Northampton Town F.C. vs Rotherham United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Northampton Town F.C. 0-2 Rotherham United F.C. tại League One, 1 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Northampton Town F.C. thắng 1, hòa 2, Rotherham United F.C. thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 40
- Sân vận động
- Sixfields Stadium, Northampton, East Midlands
- Phong độ
- LDDWL Northampton Town F.C.
- DWDLD Rotherham United F.C.
- 22' 0-1 P. Mpanzu · L. Sibley
- 40' Timothy Eyoma
- HT0-1
- 53' Joe Powell
- 65' 0-2 S. Nombe · M. Wilks
- 71' ▲ T. Eaves ▼ L. Mbete
- 71' ▲ D. Costelloe ▼ T. Roberts
- 73' ▲ J. Hugill ▼ L. Sibley
- 75' Ben Perry
- 82' ▲ N. Guinness-Walker ▼ T. Eyoma
- 82' ▲ J. Clarke-Harris ▼ M. Wilks
- 84' Jordan Hugill
- 90'+3 ▲ J. Holmes ▼ S. Nombe
- FT0-2
Đội hình
- 1L. Burge 6.9
- 28T. Eyoma ▼ 82' 6.5
- 35M. Dyche 6.6
- 21L. Mbete ▼ 71' 6.7
- 22A. Odimayo 6.5
- 8B. Perry 6.9
- 16T. Taylor 7.2
- 10M. Pinnock 6.3
- 18C. McGeehan 6.6
- 19T. Roberts ▼ 71' 6.6
- 7S. Hoskins 6.6
Dự bị 7
- 9T. Eaves ▲ 71' 6.9
- 15D. Costelloe ▲ 71' 6.3
- 12N. Guinness-Walker ▲ 82' 6.3
- 23W. Hondermarck
- 13N. Tzanev
- 26J. Baldwin
- 3A. McGowan
- 1C. Dawson 7.5
- 2J. Rafferty 6.9
- 22H. Odoffin 7.7
- 24C. Humphreys 7.0
- 6R. James 7.3
- 4L. Kelly 6.7
- 15L. Sibley ⇢ ▼ 73' 6.5
- 25P. Mpanzu ⚽ 7.3
- 7J. Powell 7.5
- 12M. Wilks ▼ 82' 6.9
- 8S. Nombe ⚽ ▼ 90' 7.5
Dự bị 7
- 10J. Hugill ▲ 73' 6.7
- 9J. Clarke-Harris ▲ 82' 6.7
- 23J. Holmes ▲ 90'
- 20D. Phillips
- 37J. Hull
- 38K. Richardson
- 39H. Duncan
Thống kê
02⚑1
⚑420
55%Kiểm soát bóng45%
8Dứt điểm15
3Trúng đích6
2Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm10
1Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
1Phạt góc4
2Việt vị1
9Phạm lỗi16
2Thẻ vàng2
4Cứu thua3
318Chuyền bóng270
205Chuyền chính xác149
64%Chính xác chuyền55%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 84 - 31 | +53 | 111 | |
| 2 | 46 | 67 - 34 | +33 | 92 | |
| 3 | 46 | 72 - 42 | +30 | 87 | |
| 4 | 46 | 67 - 43 | +24 | 85 | |
| 5 | 46 | 70 - 45 | +25 | 84 | |
| 6 | 46 | 72 - 48 | +24 | 78 | |
| 7 | 46 | 68 - 57 | +11 | 75 | |
| 8 | 46 | 67 - 70 | -3 | 68 | |
| 9 | 46 | 72 - 60 | +12 | 67 | |
| 10 | 46 | 58 - 55 | +3 | 64 | |
| 11 | 46 | 64 - 56 | +8 | 61 | |
| 12 | 46 | 69 - 73 | -4 | 61 | |
| 13 | 46 | 54 - 59 | -5 | 59 | |
| 14 | 46 | 42 - 50 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 40 - 42 | -2 | 56 | |
| 16 | 46 | 49 - 65 | -16 | 56 | |
| 17 | 46 | 60 - 73 | -13 | 54 | |
| 18 | 46 | 68 - 81 | -13 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 66 | -18 | 51 | |
| 20 | 46 | 49 - 66 | -17 | 47 | |
| 21 | 46 | 57 - 83 | -26 | 46 | |
| 22 | 46 | 44 - 76 | -32 | 43 | |
| 23 | 46 | 45 - 73 | -28 | 38 | |
| 24 | 46 | 41 - 79 | -38 | 33 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu62
60Ghi được85
86Thủng lưới76
1.07Bàn thắng mỗi trận1.37
13Giữ sạch lưới16
29Trên 2.5 bàn30
29Hiệp hai47