Northampton Town F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Rotherham United F.C.

Northampton Town F.C. vs Rotherham United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Northampton Town F.C. 1-2 Rotherham United F.C. tại League One, 11 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Northampton Town F.C. thắng 1, hòa 2, Rotherham United F.C. thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 12
Phong độ
LDDWL Northampton Town F.C.
DWDLD Rotherham United F.C.
  1. 21' E. Wheatley J. Vale
  2. 26' S. Hoskins11m 1-0
  3. 35' Jamal Baptiste
  4. 38' Conor McCarthy
  5. 45'+3 Zak Jules
  6. HT1-0
  7. 46' J. Hugill R. James
  8. 58' Sam Hoskins
  9. 67' K. Spence S. McWilliams
  10. 67' S. Nombe M. Sherif
  11. 71' 1-1 J. Rafferty · J. Hugill
  12. 83' M. Jacobs K. Swyer
  13. 86' Ethan Wheatley
  14. 87' 1-2 J. Benson
  15. 90' J. Wormleighton J. Perkins
  16. 90'+1 L. Kelly J. Benson
  17. FT1-2

Đội hình

Northampton Town F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Kevin Anthony Jance Nolan
  1. 34R. Fitzsimons 5.9
  2. 3C. McCarthy 6.3
  3. 15J. Thorniley 6.6
  4. 12N. Guinness-Walker 6.3
  5. 7S. Hoskins 6.3
  6. 23T. Taylor 6.3
  7. 4D. Campbell 6.3
  8. 21J. Perkins ▼ 90' 6.3
  9. 11K. Swyer ▼ 83' 7.7
  10. 27J. Vale ▼ 21' 6.6
  11. 14T. Fornah 6.3

Dự bị 7

  1. 20T. Avery
  2. 6J. Willis
  3. 16J. Wormleighton ▲ 90'
  4. 17M. Jacobs ▲ 83' 6.2
  5. 19E. Wheatley ▲ 21' 6.3
  6. 36O. Evans
  7. 37J. Barnett
Rotherham United F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Matthew Hamshaw
  1. 1C. Dawson 6.9
  2. 2J. Rafferty 7.3
  3. 3Z. Jules 5.7
  4. 15J. Baptiste 6.6
  5. 22D. Hall 6.3
  6. 44D. Gore 7.2
  7. 7J. Powell 7.3
  8. 19J. Benson ▼ 90' 7.9
  9. 6R. James ▼ 46' 7.0
  10. 17S. McWilliams ▼ 67' 6.3
  11. 20M. Sherif ▼ 67' 6.2

Dự bị 7

  1. 26H. Douglas
  2. 16D. Yearwood
  3. 4L. Kelly ▲ 90'
  4. 23J. Holmes
  5. 8K. Spence ▲ 67' 6.6
  6. 9J. Hugill ▲ 46' 6.9
  7. 10S. Nombe ▲ 67' 6.5

Thống kê

034
420
42%Kiểm soát bóng58%
3Dứt điểm11
1Trúng đích2
1Chệch đích9
3Sút trong vòng cấm9
0Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn0
4Phạt góc4
1Việt vị1
8Phạm lỗi17
3Thẻ vàng2
274Chuyền bóng373
156Chuyền chính xác258
57%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lincoln City F.C.
46 89 - 41 +48 103
2
Cardiff City F.C.
46 90 - 50 +40 91
3
Stockport County F.C.
46 71 - 58 +13 77
4
Bradford City A.F.C.
46 58 - 51 +7 77
5
Bolton Wanderers
46 70 - 52 +18 75
6
Stevenage F.C.
46 49 - 46 +3 75
7
Luton Town F.C.
46 68 - 56 +12 74
8
Plymouth Argyle F.C.
46 75 - 63 +12 73
9
Huddersfield Town A.F.C.
46 74 - 64 +10 67
10
Mansfield Town F.C.
46 62 - 50 +12 65
11
Wycombe Wanderers F.C.
46 69 - 58 +11 63
12
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 64 - 60 +4 63
13
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 54 - 65 -11 60
14
Doncaster Rovers F.C.
46 50 - 69 -19 60
15
Barnsley F.C.
46 68 - 73 -5 59
16
Wigan Athletic
46 49 - 58 -9 56
17
Burton Albion F.C.
46 50 - 60 -10 54
18
Peterborough United F.C.
46 64 - 68 -4 53
19
Wimbledon F.C.
46 51 - 72 -21 53
20
Leyton Orient F.C.
46 59 - 71 -12 52
21
Exeter City F.C.
46 52 - 61 -9 49
22
Port Vale F.C.
46 36 - 61 -25 42
23
Rotherham United F.C.
46 41 - 71 -30 41
24
Northampton Town F.C.
46 39 - 74 -35 35
Championship League One (Play Offs) League Two

So sánh

61Trận đấu56
59Ghi được58
93Thủng lưới94
0.97Bàn thắng mỗi trận1.04
16Giữ sạch lưới11
32Trên 2.5 bàn32
32Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu