Burton Albion F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Rotherham United F.C.

Burton Albion F.C. vs Rotherham United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Burton Albion F.C. 1-0 Rotherham United F.C. tại League One, 17 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Burton Albion F.C. thắng 5, hòa 2, Rotherham United F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 33
Phong độ
WLWDL Burton Albion F.C.
DWDLD Rotherham United F.C.
  1. 16' J. Rafferty H. Douglas
  2. 23' T. Shade · K. Lofthouse 1-0
  3. 36' Dru Yearwood
  4. 45'+1 Zak Jules
  5. HT1-0
  6. 46' M. Kaleta D. Yearwood
  7. 54' Terence Vancooten
  8. 69' A. Cannon J. Larsson
  9. 69' D. Watmore B. Cover
  10. 81' J. Moon T. Vancooten
  11. 85' L. Sousa
  12. FT1-0

Đội hình

Burton Albion F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Gary Bowyer
  1. 24B. Collins 6.7
  2. 2U. Godwin-Malife 7.2
  3. 5T. Vancooten ▼ 81' 6.7
  4. 16A. Hartridge 6.7
  5. 15K. Lofthouse 7.0
  6. 12G. Evans 7.0
  7. 4K. Chauke 7.2
  8. 6T. Sibbick 6.6
  9. 22J. Larsson ▼ 69' 6.5
  10. 9J. Beesley 6.9
  11. 10T. Shade 7.2

Dự bị 7

  1. 27K. Dudek
  2. 42A. Cannon ▲ 69' 6.9
  3. 18J. Moon ▲ 81' 6.7
  4. 29K. Adom
  5. 28M. Matthews Lewis
  6. 11F. Tavares
  7. 41S. Krubally
Rotherham United F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Matthew Hamshaw
  1. 1C. Dawson 6.9
  2. 15J. Baptiste 6.6
  3. 26H. Douglas ▼ 16' 6.6
  4. 3Z. Jules 6.9
  5. 28B. Cover ▼ 69' 6.9
  6. 8K. Spence 7.0
  7. 16D. Yearwood ▼ 46' 6.9
  8. 6R. James 6.5
  9. 17S. McWilliams 6.3
  10. 10S. Nombe 6.2
  11. 24H. Gray 6.6

Dự bị 7

  1. 13T. Cann
  2. 19J. Benson
  3. 20D. Watmore ▲ 69' 6.3
  4. 2J. Rafferty ▲ 16' 6.9
  5. 49L. Sousa ▲ 85' 6.7
  6. 14M. Kaleta ▲ 46' 6.7
  7. 29G. Biancheri

Thống kê

0110
320
49%Kiểm soát bóng51%
11Dứt điểm13
3Trúng đích4
4Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn5
10Phạt góc3
3Việt vị1
12Phạm lỗi7
1Thẻ vàng2
4Cứu thua2
328Chuyền bóng347
180Chuyền chính xác199
55%Chính xác chuyền57%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lincoln City F.C.
46 89 - 41 +48 103
2
Cardiff City F.C.
46 90 - 50 +40 91
3
Stockport County F.C.
46 71 - 58 +13 77
4
Bradford City A.F.C.
46 58 - 51 +7 77
5
Bolton Wanderers
46 70 - 52 +18 75
6
Stevenage F.C.
46 49 - 46 +3 75
7
Luton Town F.C.
46 68 - 56 +12 74
8
Plymouth Argyle F.C.
46 75 - 63 +12 73
9
Huddersfield Town A.F.C.
46 74 - 64 +10 67
10
Mansfield Town F.C.
46 62 - 50 +12 65
11
Wycombe Wanderers F.C.
46 69 - 58 +11 63
12
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 64 - 60 +4 63
13
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 54 - 65 -11 60
14
Doncaster Rovers F.C.
46 50 - 69 -19 60
15
Barnsley F.C.
46 68 - 73 -5 59
16
Wigan Athletic
46 49 - 58 -9 56
17
Burton Albion F.C.
46 50 - 60 -10 54
18
Peterborough United F.C.
46 64 - 68 -4 53
19
Wimbledon F.C.
46 51 - 72 -21 53
20
Leyton Orient F.C.
46 59 - 71 -12 52
21
Exeter City F.C.
46 52 - 61 -9 49
22
Port Vale F.C.
46 36 - 61 -25 42
23
Rotherham United F.C.
46 41 - 71 -30 41
24
Northampton Town F.C.
46 39 - 74 -35 35
Championship League One (Play Offs) League Two

So sánh

59Trận đấu56
72Ghi được58
76Thủng lưới94
1.22Bàn thắng mỗi trận1.04
16Giữ sạch lưới11
30Trên 2.5 bàn32
41Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu