Rotherham United F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Burton Albion F.C.

Rotherham United F.C. vs Burton Albion F.C.

Tỷ số chung cuộc: Rotherham United F.C. 2-2 Burton Albion F.C. tại League One, 14 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rotherham United F.C. thắng 3, hòa 2, Burton Albion F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 6
Sân vận động
AESSEAL New York Stadium, Rotherham, South Yorkshire
Phong độ
DWDLD Rotherham United F.C.
WLWDL Burton Albion F.C.
  1. 25' 0-1 D. Orsi
  2. 39' J. Clarke-Harris · J. Powell 1-1
  3. HT1-1
  4. 54' Terence Vancooten
  5. 57' C. Humphreys 2-1
  6. 58' N. Akoto T. Vancooten
  7. 69' A. MacDonald C. Tiéhi
  8. 71' 2-2 J. Cooper-Love · D. Orsi
  9. 72' J. Hugill S. Nombe
  10. 74' Hakeem Odofin
  11. 80' R. Donovan B. Whitfield
  12. 80' T. Kalinauskas D. Orsi
  13. 87' J. Hungbo J. Powell
  14. 89' C. Gilligan K. Chauke
  15. 89' R. Burrell J. Cooper-Love
  16. FT2-2

Đội hình

Rotherham United F.C. Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: S. Evans
  1. 20D. Phillips 6.3
  2. 2J. Rafferty 6.3
  3. 24C. Humphreys 7.7
  4. 30J. McCart 6.9
  5. 6R. James 7.0
  6. 22H. Odoffin 7.3
  7. 27C. Tiéhi ▼ 69' 6.9
  8. 7J. Powell ▼ 87' 7.2
  9. 12M. Wilks 6.9
  10. 8S. Nombe ▼ 72' 6.6
  11. 9J. Clarke-Harris 7.6

Dự bị 7

  1. 14A. MacDonald ▲ 69' 6.5
  2. 10J. Hugill ▲ 72' 6.6
  3. 21J. Hungbo ▲ 87' 6.7
  4. 3C. Bramall
  5. 1C. Dawson
  6. 19E. Osong
  7. 5S. Raggett
Burton Albion F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: M. Robinson
  1. 1M. Crocombe 7.3
  2. 15T. Vancooten ▼ 58' 6.7
  3. 6R. Sweeney 6.9
  4. 17J. Armer 6.3
  5. 2U. Godwin-Malife 6.7
  6. 33K. Chauke ▼ 89' 7.0
  7. 4E. Watt 6.9
  8. 19D. Williams 6.6
  9. 34B. Whitfield ▼ 80' 7.2
  10. 16J. Cooper-Love ▼ 89' 7.2
  11. 9D. Orsi ▼ 80' 7.9

Dự bị 7

  1. 14N. Akoto ▲ 58' 7.0
  2. 49R. Donovan ▲ 80' 6.6
  3. 7T. Kalinauskas ▲ 80' 6.6
  4. 25C. Gilligan ▲ 89' 6.6
  5. 18R. Burrell ▲ 89' 6.3
  6. 20J. Sraha
  7. 13H. Isted

Thống kê

017
410
47%Kiểm soát bóng53%
16Dứt điểm8
5Trúng đích3
7Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn3
7Phạt góc4
4Việt vị3
12Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
1Cứu thua3
317Chuyền bóng385
235Chuyền chính xác291
74%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Birmingham City F.C.
46 84 - 31 +53 111
2
Wrexham A.F.C.
46 67 - 34 +33 92
3
Stockport County F.C.
46 72 - 42 +30 87
4
Charlton Athletic F.C.
46 67 - 43 +24 85
5
Wycombe Wanderers F.C.
46 70 - 45 +25 84
6
Leyton Orient F.C.
46 72 - 48 +24 78
7
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 68 - 57 +11 75
8
Bolton Wanderers
46 67 - 70 -3 68
9
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 72 - 60 +12 67
10
Huddersfield Town A.F.C.
46 58 - 55 +3 64
11
Lincoln City F.C.
46 64 - 56 +8 61
12
Barnsley F.C.
46 69 - 73 -4 61
13
Rotherham United F.C.
46 54 - 59 -5 59
14
Stevenage F.C.
46 42 - 50 -8 57
15
Wigan Athletic
46 40 - 42 -2 56
16
Exeter City F.C.
46 49 - 65 -16 56
17
Mansfield Town F.C.
46 60 - 73 -13 54
18
Peterborough United F.C.
46 68 - 81 -13 51
19
Northampton Town F.C.
46 48 - 66 -18 51
20
Burton Albion F.C.
46 49 - 66 -17 47
21
Crawley Town F.C.
46 57 - 83 -26 46
22
Bristol Rovers F.C.
46 44 - 76 -32 43
23
Cambridge United F.C.
46 45 - 73 -28 38
24
Shrewsbury Town F.C.
46 41 - 79 -38 33
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

62Trận đấu55
85Ghi được64
76Thủng lưới82
1.37Bàn thắng mỗi trận1.16
16Giữ sạch lưới14
30Trên 2.5 bàn30
47Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu