Burton Albion F.C. vs Rotherham United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Burton Albion F.C. 2-0 Rotherham United F.C. tại League One, 19 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Burton Albion F.C. thắng 5, hòa 2, Rotherham United F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 44
- Sân vận động
- Pirelli Stadium, Burton-upon-Trent, Staffordshire
- Trọng tài
- T. Reeves
- Phong độ
- WLWDL Burton Albion F.C.
- DWDLD Rotherham United F.C.
- 3' C. Borthwick-Jackson 1-0
- 33' ▲ S. Ferguson ▼ J. Osei-Tutu
- 38' ▲ F. Ladapo ▼ D. Barlaser
- 45' Williams Kokolo
- HT1-0
- 46' ▲ R. Wood ▼ S. Ferguson
- 52' Richard Wood
- 54' ▲ C. Saydee ▼ H. Chapman
- 68' Oliver Rathbone
- 69' J. Brayford · J. Powell 2-0
- 73' Thomas Hamer
- 86' ▲ C. Shaughnessy ▼ J. Powell
- 90'+5 ▲ L. Moult ▼ O. Niasse
- FT2-0
Đội hình
- 1M. Kovář 8.3
- 38M. Mancienne 6.9
- 2J. Brayford ⚽ 7.9
- 4A. Oshilaja 7.2
- 3C. Borthwick-Jackson ⚽ 7.3
- 12S. Hughes 7.9
- 37T. Hamer 7.0
- 22W. Kokolo 6.7
- 10H. Chapman ▼ 54' 7.2
- 21O. Niasse ▼ 90' 6.3
- 8J. Powell ⇢ ▼ 86' 7.3
Dự bị 7
- 15C. Saydee ▲ 54' 6.7
- 16C. Shaughnessy ▲ 86' 6.9
- 31L. Moult ▲ 90'
- 40C. Lakin
- 9G. Yahyai
- 24B. Garratt
- 29J. Maddox
- 1V. Johansson 7.3
- 20M. Ihiekwe 6.6
- 7J. Osei-Tutu ▼ 33' 6.3
- 2W. Harding 6.3
- 23R. Edmonds-Green 7.2
- 16J. Lindsay 7.0
- 4D. Barlaser ▼ 38' 6.6
- 18O. Rathbone 6.9
- 8B. Wiles 7.3
- 24M. Smith 6.9
- 11C. Ogbene 6.7
Dự bị 7
- 17S. Ferguson ▲ 33' 6.9
- 10F. Ladapo ▲ 38' 6.3
- 6R. Wood ▲ 46' 6.6
- 19J. Ogunfaolu-Kayode
- 22H. Odoffin
- 3J. Mattock
- 30J. Chapman
Thống kê
02⚑6
⚑1320
42%Kiểm soát bóng58%
13Dứt điểm21
7Trúng đích5
4Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm18
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn10
6Phạt góc13
1Việt vị5
14Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
5Cứu thua5
238Chuyền bóng305
119Chuyền chính xác185
50%Chính xác chuyền61%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 82 - 44 | +38 | 92 | |
| 2 | 46 | 70 - 33 | +37 | 90 | |
| 3 | 46 | 78 - 44 | +34 | 89 | |
| 4 | 46 | 78 - 50 | +28 | 85 | |
| 5 | 46 | 79 - 53 | +26 | 84 | |
| 6 | 46 | 75 - 51 | +24 | 83 | |
| 7 | 46 | 68 - 48 | +20 | 80 | |
| 8 | 46 | 82 - 59 | +23 | 76 | |
| 9 | 46 | 74 - 57 | +17 | 73 | |
| 10 | 46 | 68 - 51 | +17 | 73 | |
| 11 | 46 | 67 - 46 | +21 | 70 | |
| 12 | 46 | 61 - 80 | -19 | 61 | |
| 13 | 46 | 55 - 59 | -4 | 59 | |
| 14 | 46 | 56 - 74 | -18 | 58 | |
| 15 | 46 | 66 - 80 | -14 | 56 | |
| 16 | 46 | 51 - 67 | -16 | 53 | |
| 17 | 46 | 55 - 63 | -8 | 52 | |
| 18 | 46 | 47 - 51 | -4 | 50 | |
| 19 | 46 | 57 - 88 | -31 | 42 | |
| 20 | 46 | 62 - 82 | -20 | 40 | |
| 21 | 46 | 35 - 69 | -34 | 40 | |
| 22 | 46 | 37 - 82 | -45 | 38 | |
| 23 | 46 | 49 - 75 | -26 | 37 | |
| 24 | 46 | 37 - 83 | -46 | 29 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu64
73Ghi được121
86Thủng lưới50
1.24Bàn thắng mỗi trận1.89
13Giữ sạch lưới29
32Trên 2.5 bàn26
40Hiệp hai57