Rotherham United F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Burton Albion F.C.

Rotherham United F.C. vs Burton Albion F.C.

Tỷ số chung cuộc: Rotherham United F.C. 1-2 Burton Albion F.C. tại Championship, 29 tháng 12, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rotherham United F.C. thắng 3, hòa 2, Burton Albion F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 24
Trọng tài
Tony Harrington, England
Phong độ
DWDLD Rotherham United F.C.
WLWDL Burton Albion F.C.
  1. 13' Kyle McFadzean
  2. 33' Lee Frecklington
  3. 36' 0-1 C. O'Grady
  4. 41' 0-2 J. Irvine · J. Brayford
  5. 45'+4 T. Adeyemi 1-2
  6. HT1-2
  7. 46' T. Flanagan J. Brayford
  8. 67' P. Odemwingie A. Forde
  9. 72' M. Harness C. OGrady
  10. 75' Matt Palmer
  11. 77' Damien McCrory
  12. 79' G. Halford T. Adeyemi
  13. 85' D. Blackstock J. Mattock
  14. 88' Daniel Ward
  15. 90' Darnell Fisher
  16. 90' Shaun Barker
  17. 90'+2 S. Barker M. Palmer
  18. FT1-2

Đội hình

Rotherham United F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: P. Warne
  1. 12L. Price 5.9
  2. 6R. Wood 6.8
  3. 3J. Mattock ▼ 85' 6.3
  4. 26A. Belaïd 6.8
  5. 17D. Fisher 6.6
  6. 8L. Frecklington 7.1
  7. 24T. Adeyemi ▼ 79' 7.5
  8. 22J. Newell 6.4
  9. 7A. Forde ▼ 67' 6.6
  10. 9D. Ward 6.5
  11. 37I. Brown 6.8

Dự bị 7

  1. 13P. Odemwingie ▲ 67' 6.9
  2. 15G. Halford ▲ 79' 6.7
  3. 20D. Blackstock ▲ 85' 6.5
  4. 2S. Kelly
  5. 5K. Broadfoot
  6. 11J. Taylor
  7. 45L. Bilboe
Burton Albion F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: N. Clough
  1. 1J. McLaughlin 7.7
  2. 5K. McFadzean 7.1
  3. 3J. Brayford ▼ 46' 7.2
  4. 4J. Mousinho 6.8
  5. 14D. McCrory 6.6
  6. 11L. Dyer 6.8
  7. 15T. Naylor 7.2
  8. 36J. Irvine 7.7
  9. 16M. Palmer ▼ 90' 7.2
  10. 10L. Akins 7.2
  11. 8C. O'Grady 7.5

Dự bị 7

  1. 2T. Flanagan ▲ 46' 6.8
  2. 22M. Harness ▲ 72' 6.8
  3. 25S. Barker ▲ 90'
  4. 7L. Williamson
  5. 9S. Beavon
  6. 12J. Ward
  7. 13S. Bywater

Thống kê

037
340
56%Kiểm soát bóng44%
20Dứt điểm11
8Trúng đích4
11Chệch đích5
14Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn2
7Phạt góc3
1Việt vị1
12Phạm lỗi14
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua8
409Chuyền bóng306
280Chuyền chính xác184
68%Chính xác chuyền60%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Newcastle United
46 85 - 40 +45 94
2
Brighton & Hove Albion
46 74 - 40 +34 93
3
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 68 - 64 +4 85
4
Sheffield Wednesday F.C.
46 60 - 45 +15 81
5
Huddersfield Town A.F.C.
46 56 - 58 -2 81
6
Fulham F.C.
46 85 - 57 +28 80
7
Leeds United A.F.C.
46 61 - 47 +14 75
8
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 85 - 69 +16 70
9
Derby County F.C.
46 54 - 50 +4 67
10
Brentford F.C.
46 75 - 65 +10 64
11
Preston North End F.C.
46 64 - 63 +1 62
12
Cardiff City F.C.
46 60 - 61 -1 62
13
Aston Villa F.C.
46 47 - 48 -1 62
14
Barnsley F.C.
46 64 - 67 -3 58
15
Wolverhampton Wanderers F.C.
46 54 - 58 -4 58
16
Ipswich Town F.C.
46 48 - 58 -10 55
17
Bristol City F.C.
46 60 - 66 -6 54
18
QPR
46 52 - 66 -14 53
19
Birmingham City F.C.
46 45 - 64 -19 53
20
Burton Albion F.C.
46 49 - 63 -14 52
21
Nottingham Forest F.C.
46 62 - 72 -10 51
22
Blackburn Rovers
46 53 - 65 -12 51
23
Wigan Athletic
46 40 - 57 -17 42
24
Rotherham United F.C.
46 40 - 98 -58 23
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu49
46Ghi được52
106Thủng lưới72
0.96Bàn thắng mỗi trận1.06
3Giữ sạch lưới10
30Trên 2.5 bàn21
25Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu