Rotherham United F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Burton Albion F.C.

Rotherham United F.C. vs Burton Albion F.C.

Tỷ số chung cuộc: Rotherham United F.C. 2-2 Burton Albion F.C. tại League One, 4 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rotherham United F.C. thắng 3, hòa 2, Burton Albion F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 4
Phong độ
DWDLD Rotherham United F.C.
WLWDL Burton Albion F.C.
  1. HT0-0
  2. 46' M. Sherif S. McWilliams
  3. 51' 0-1 K. Lofthouse · C. Webster
  4. 63' 0-2 T. Shade · J. Beesley
  5. 69' Toby Sibbick
  6. 69' T. Sibbickphản lưới 1-2
  7. 71' J. Benson D. Hall
  8. 76' Tyrese Shade
  9. 83' F. Tavares T. Shade
  10. 84' Bradley Collins
  11. 90'+6 L. Agbaire K. Spence
  12. 90'+2 J. Hugill R. James
  13. 90'+3 J. Moon C. Webster
  14. 90' H. Douglas · J. Benson 2-2
  15. FT2-2

Đội hình

Rotherham United F.C. Sơ đồ: 3-5-1-1 · HLV: Matthew Hamshaw
  1. 1C. Dawson 7.2
  2. 2J. Rafferty 8.0
  3. 26H. Douglas 8.2
  4. 6R. James ▼ 90' 6.9
  5. 22D. Hall ▼ 71' 6.3
  6. 8K. Spence ▼ 90' 5.9
  7. 44D. Gore 6.9
  8. 17S. McWilliams ▼ 46' 6.6
  9. 7J. Powell 7.2
  10. 11A. Martha 6.0
  11. 10S. Nombe 6.0

Dự bị 7

  1. 13T. Cann
  2. 18L. Agbaire ▲ 90'
  3. 39H. Duncan
  4. 16D. Yearwood
  5. 19J. Benson ▲ 71' 7.2
  6. 9J. Hugill ▲ 90'
  7. 20M. Sherif ▲ 46' 6.2
Burton Albion F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Gary David Bowyer
  1. 24B. Collins 7.2
  2. 2U. Godwin-Malife 7.7
  3. 6T. Sibbick 5.6
  4. 16A. Hartridge 6.9
  5. 15K. Lofthouse 8.2
  6. 4K. Chauke 7.0
  7. 12G. Evans 6.9
  8. 8C. Webster ▼ 90' 6.9
  9. 3J. Armer 6.9
  10. 9J. Beesley 6.5
  11. 10T. Shade ▼ 83' 8.2

Dự bị 7

  1. 27K. Dudek
  2. 11F. Tavares ▲ 83' 6.3
  3. 14N. Akoto
  4. 18J. Moon ▲ 90'
  5. 38J. Newall
  6. 39J. Taroni
  7. 41S. Krubally

Thống kê

005
330
62%Kiểm soát bóng38%
11Dứt điểm15
3Trúng đích6
5Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn6
5Phạt góc3
3Việt vị1
12Phạm lỗi4
0Thẻ vàng3
3Cứu thua2
444Chuyền bóng285
346Chuyền chính xác202
78%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lincoln City F.C.
46 89 - 41 +48 103
2
Cardiff City F.C.
46 90 - 50 +40 91
3
Stockport County F.C.
46 71 - 58 +13 77
4
Bradford City A.F.C.
46 58 - 51 +7 77
5
Bolton Wanderers
46 70 - 52 +18 75
6
Stevenage F.C.
46 49 - 46 +3 75
7
Luton Town F.C.
46 68 - 56 +12 74
8
Plymouth Argyle F.C.
46 75 - 63 +12 73
9
Huddersfield Town A.F.C.
46 74 - 64 +10 67
10
Mansfield Town F.C.
46 62 - 50 +12 65
11
Wycombe Wanderers F.C.
46 69 - 58 +11 63
12
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 64 - 60 +4 63
13
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 54 - 65 -11 60
14
Doncaster Rovers F.C.
46 50 - 69 -19 60
15
Barnsley F.C.
46 68 - 73 -5 59
16
Wigan Athletic
46 49 - 58 -9 56
17
Burton Albion F.C.
46 50 - 60 -10 54
18
Peterborough United F.C.
46 64 - 68 -4 53
19
Wimbledon F.C.
46 51 - 72 -21 53
20
Leyton Orient F.C.
46 59 - 71 -12 52
21
Exeter City F.C.
46 52 - 61 -9 49
22
Port Vale F.C.
46 36 - 61 -25 42
23
Rotherham United F.C.
46 41 - 71 -30 41
24
Northampton Town F.C.
46 39 - 74 -35 35
Championship League One (Play Offs) League Two

So sánh

56Trận đấu59
58Ghi được72
94Thủng lưới76
1.04Bàn thắng mỗi trận1.22
11Giữ sạch lưới16
32Trên 2.5 bàn30
34Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu