Burton Albion F.C. vs Rotherham United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Burton Albion F.C. 0-1 Rotherham United F.C. tại League One, 17 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Burton Albion F.C. thắng 5, hòa 2, Rotherham United F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 3
- Sân vận động
- Pirelli Stadium, Burton-upon-Trent, Staffordshire
- Trọng tài
- N. Kinseley
- Phong độ
- WLWDL Burton Albion F.C.
- DWDLD Rotherham United F.C.
- 24' 0-1 K. O'Haraphản lưới
- HT0-1
- 57' ▲ S. MacDonald ▼ F. Ladapo
- 72' ▲ J. Lindsay ▼ D. Barlaser
- 75' ▲ O. Šarkić ▼ J. Brayford
- 80' ▲ K. Wallace ▼ S. Quinn
- 80' ▲ J. Proctor ▼ M. Smith
- 84' Clark Robertson
- 88' ▲ D. Templeton ▼ S. Fraser
- FT0-1
Đội hình
- 1K. O'Hara 6.9
- 2J. Brayford ▼ 75' 6.4
- 5J. Buxton 6.5
- 7S. Quinn ▼ 80' 6.7
- 21J. O'Toole 7.2
- 3C. Daniel 7.0
- 4R. Edwards 6.3
- 8S. Fraser ▼ 88' 6.8
- 10L. Akins 6.8
- 27L. Boyce 7.1
- 9N. Broadhead 6.9
Dự bị 7
- 17O. Šarkić ▲ 75' 6.6
- 6K. Wallace ▲ 80' 6.6
- 11D. Templeton ▲ 88' 6.6
- 13S. Bywater
- 14J. Sbarra
- 18R. Nartey
- 15R. Hutchinson
- 1D. Iversen 7.4
- 6R. Wood 7.3
- 15C. Robertson 7.0
- 20M. Ihiekwe 7.1
- 22M. Olosunde 7.1
- 17M. Crooks 7.7
- 11D. Barlaser ▼ 72' 7.6
- 8B. Wiles 7.2
- 24M. Smith ▼ 80' 6.8
- 7K. Vassell 7.2
- 10F. Ladapo ▼ 57' 6.5
Dự bị 6
- 4S. MacDonald ▲ 57' 6.4
- 16J. Lindsay ▲ 72' 6.7
- 9J. Proctor ▲ 80' 6.5
- 3J. Mattock
- 33J. Southern-Cooper
- 12L. Price
Thống kê
00⚑5
⚑710
54%Kiểm soát bóng46%
17Dứt điểm15
2Trúng đích4
8Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm6
7Bị chặn6
5Phạt góc7
1Việt vị0
9Phạm lỗi15
0Thẻ vàng1
4Cứu thua2
351Chuyền bóng312
215Chuyền chính xác185
61%Chính xác chuyền59%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 48 - 30 | +18 | 67 | |
| 2 | 35 | 61 - 38 | +23 | 62 | |
| 3 | 34 | 45 - 40 | +5 | 59 | |
| 4 | 35 | 61 - 37 | +24 | 60 | |
| 5 | 35 | 53 - 36 | +17 | 60 | |
| 6 | 35 | 51 - 38 | +13 | 60 | |
| 7 | 35 | 68 - 40 | +28 | 59 | |
| 8 | 36 | 48 - 32 | +16 | 59 | |
| 9 | 34 | 51 - 33 | +18 | 54 | |
| 10 | 35 | 42 - 34 | +8 | 51 | |
| 11 | 36 | 46 - 36 | +10 | 52 | |
| 12 | 35 | 50 - 50 | 0 | 48 | |
| 13 | 35 | 44 - 43 | +1 | 45 | |
| 14 | 35 | 38 - 49 | -11 | 45 | |
| 15 | 34 | 31 - 42 | -11 | 41 | |
| 16 | 35 | 44 - 46 | -2 | 42 | |
| 17 | 35 | 47 - 53 | -6 | 40 | |
| 18 | 34 | 39 - 57 | -18 | 36 | |
| 19 | 35 | 36 - 47 | -11 | 37 | |
| 20 | 35 | 39 - 52 | -13 | 35 | |
| 21 | 34 | 36 - 60 | -24 | 32 | |
| 22 | 35 | 39 - 85 | -46 | 19 | |
| 23 | 34 | 27 - 66 | -39 | 14 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu43
71Ghi được77
65Thủng lưới53
1.54Bàn thắng mỗi trận1.79
12Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn27
33Hiệp hai47