Burton Albion F.C. vs Rotherham United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Burton Albion F.C. 2-1 Rotherham United F.C. tại Championship, 3 tháng 12, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Burton Albion F.C. thắng 5, hòa 2, Rotherham United F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 19
- Trọng tài
- Chris Kavanagh, England
- Phong độ
- WLWDL Burton Albion F.C.
- DWDLD Rotherham United F.C.
- 15' J. Irvine 1-0
- HT1-0
- 59' Tom Naylor
- 62' M. Palmer 2-0
- 67' ▲ J. Newell ▼ A. Forde
- 67' ▲ J. Yates ▼ J. Taylor
- 70' Will Vaulks
- 75' ▲ H. Choudhury ▼ T. Naylor
- 79' ▲ W. Miller ▼ J. Ward
- 86' ▲ T. Flanagan ▼ C. OGrady
- 90'+4 2-1 T. Adeyemi · I. Brown
- FT2-1
Đội hình
- 1J. McLaughlin 6.4
- 6B. Turner 7.4
- 3J. Brayford 6.7
- 4J. Mousinho 6.7
- 11L. Dyer 6.4
- 15T. Naylor ▼ 75' 6.7
- 36J. Irvine ⚽ 7.3
- 16M. Palmer ⚽ 7.7
- 10L. Akins 6.5
- 12J. Ward ▼ 79' 6.6
- 8C. O'Grady 7.4
Dự bị 7
- 19H. Choudhury ▲ 75' 6.3
- 18W. Miller ▲ 79' 6.4
- 2T. Flanagan ▲ 86' 6.6
- 7L. Williamson
- 13S. Bywater
- 14D. McCrory
- 22M. Harness
- 12L. Price 6.2
- 6R. Wood 6.6
- 3J. Mattock 7.0
- 14D. Ball 6.8
- 17D. Fisher 7.3
- 24T. Adeyemi ⚽ 7.6
- 11J. Taylor ▼ 67' 6.0
- 7A. Forde ▼ 67' 6.8
- 4W. Vaulks 6.5
- 9D. Ward 6.8
- 37I. Brown ⇢ 8.1
Dự bị 7
- 22J. Newell ▲ 67' 6.7
- 39J. Yates ▲ 67' 6.4
- 2S. Kelly
- 18D. Fry
- 20D. Blackstock
- 26A. Belaïd
- 45L. Bilboe
Thống kê
01⚑7
⚑310
57%Kiểm soát bóng43%
16Dứt điểm14
4Trúng đích2
8Chệch đích9
9Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn3
7Phạt góc3
2Việt vị0
13Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
350Chuyền bóng255
231Chuyền chính xác140
66%Chính xác chuyền55%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 85 - 40 | +45 | 94 | |
| 2 | 46 | 74 - 40 | +34 | 93 | |
| 3 | 46 | 68 - 64 | +4 | 85 | |
| 4 | 46 | 60 - 45 | +15 | 81 | |
| 5 | 46 | 56 - 58 | -2 | 81 | |
| 6 | 46 | 85 - 57 | +28 | 80 | |
| 7 | 46 | 61 - 47 | +14 | 75 | |
| 8 | 46 | 85 - 69 | +16 | 70 | |
| 9 | 46 | 54 - 50 | +4 | 67 | |
| 10 | 46 | 75 - 65 | +10 | 64 | |
| 11 | 46 | 64 - 63 | +1 | 62 | |
| 12 | 46 | 60 - 61 | -1 | 62 | |
| 13 | 46 | 47 - 48 | -1 | 62 | |
| 14 | 46 | 64 - 67 | -3 | 58 | |
| 15 | 46 | 54 - 58 | -4 | 58 | |
| 16 | 46 | 48 - 58 | -10 | 55 | |
| 17 | 46 | 60 - 66 | -6 | 54 | |
| 18 | 46 | 52 - 66 | -14 | 53 | |
| 19 | 46 | 45 - 64 | -19 | 53 | |
| 20 | 46 | 49 - 63 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 62 - 72 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 53 - 65 | -12 | 51 | |
| 23 | 46 | 40 - 57 | -17 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 98 | -58 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu48
52Ghi được46
72Thủng lưới106
1.06Bàn thắng mỗi trận0.96
10Giữ sạch lưới3
21Trên 2.5 bàn30
28Hiệp hai25