Burton Albion F.C. vs Rotherham United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Burton Albion F.C. 4-2 Rotherham United F.C. tại League One, 25 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Burton Albion F.C. thắng 5, hòa 2, Rotherham United F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 28
- Sân vận động
- Pirelli Stadium, Burton-upon-Trent, Staffordshire
- Phong độ
- WLWDL Burton Albion F.C.
- DWDLD Rotherham United F.C.
- 2' 0-1 L. Sibley · A. Green
- 8' J. Böðvarsson 1-1
- 27' John Joshua Mckiernan
- 39' R. Sweeney · O. Dodgson 2-1
- 41' J. Böðvarsson 3-1
- HT3-1
- 46' ▲ C. Bramall ▼ R. James
- 46' ▲ S. Raggett ▼ A. MacDonald
- 47' J. McKiernan · U. Godwin-Malife 4-1
- 61' 4-2 A. Green · S. Raggett
- 67' Jack Armer
- 76' ▲ M. Bennett ▼ J. McKiernan
- 87' ▲ B. Bodin ▼ J. Böðvarsson
- 87' ▲ D. Orsi ▼ R. Burrell
- 88' ▲ J. Holmes ▼ J. Rafferty
- 89' ▲ J. Hugill ▼ L. Sibley
- FT4-2
Đội hình
- 1M. Crocombe 5.9
- 15T. Vancooten 6.9
- 6R. Sweeney ⚽ 8.2
- 17J. Armer 6.3
- 2U. Godwin-Malife ⇢ 7.2
- 8C. Webster 6.9
- 33K. Chauke 7.3
- 24J. McKiernan ⚽ ▼ 76' 7.2
- 3O. Dodgson ⇢ 7.5
- 18R. Burrell ▼ 87' 6.0
- 10J. Böðvarsson ⚽2 ▼ 87' 8.5
Dự bị 7
- 32M. Bennett ▲ 76' 6.6
- 11B. Bodin ▲ 87' 6.3
- 9D. Orsi ▲ 87' 6.3
- 26F. Delap
- 19D. Williams
- 13H. Isted
- 7T. Kalinauskas
- 20D. Phillips 6.0
- 2J. Rafferty ▼ 88' 5.9
- 22H. Odoffin 7.5
- 16Z. Jules 6.3
- 6R. James ▼ 46' 6.2
- 24C. Humphreys 6.2
- 14A. MacDonald ▼ 46' 6.6
- 7J. Powell 6.9
- 15L. Sibley ⚽ ▼ 89' 7.2
- 12M. Wilks 6.6
- 11A. Green ⚽ ⇢ 7.9
Dự bị 7
- 3C. Bramall ▲ 46' 6.3
- 5S. Raggett ▲ 46' 7.5
- 23J. Holmes ▲ 88' 6.3
- 10J. Hugill ▲ 89'
- 4L. Kelly
- 35B. Hatton
- 1C. Dawson
Thống kê
02⚑6
⚑400
48%Kiểm soát bóng52%
15Dứt điểm12
7Trúng đích2
3Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn6
6Phạt góc4
2Việt vị0
11Phạm lỗi7
2Thẻ vàng0
0Cứu thua3
307Chuyền bóng336
199Chuyền chính xác216
65%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 84 - 31 | +53 | 111 | |
| 2 | 46 | 67 - 34 | +33 | 92 | |
| 3 | 46 | 72 - 42 | +30 | 87 | |
| 4 | 46 | 67 - 43 | +24 | 85 | |
| 5 | 46 | 70 - 45 | +25 | 84 | |
| 6 | 46 | 72 - 48 | +24 | 78 | |
| 7 | 46 | 68 - 57 | +11 | 75 | |
| 8 | 46 | 67 - 70 | -3 | 68 | |
| 9 | 46 | 72 - 60 | +12 | 67 | |
| 10 | 46 | 58 - 55 | +3 | 64 | |
| 11 | 46 | 64 - 56 | +8 | 61 | |
| 12 | 46 | 69 - 73 | -4 | 61 | |
| 13 | 46 | 54 - 59 | -5 | 59 | |
| 14 | 46 | 42 - 50 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 40 - 42 | -2 | 56 | |
| 16 | 46 | 49 - 65 | -16 | 56 | |
| 17 | 46 | 60 - 73 | -13 | 54 | |
| 18 | 46 | 68 - 81 | -13 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 66 | -18 | 51 | |
| 20 | 46 | 49 - 66 | -17 | 47 | |
| 21 | 46 | 57 - 83 | -26 | 46 | |
| 22 | 46 | 44 - 76 | -32 | 43 | |
| 23 | 46 | 45 - 73 | -28 | 38 | |
| 24 | 46 | 41 - 79 | -38 | 33 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu62
64Ghi được85
82Thủng lưới76
1.16Bàn thắng mỗi trận1.37
14Giữ sạch lưới16
30Trên 2.5 bàn30
36Hiệp hai47