Rotherham United F.C. vs Burton Albion F.C.
Tỷ số chung cuộc: Rotherham United F.C. 3-2 Burton Albion F.C. tại League One, 1 tháng 2, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rotherham United F.C. thắng 3, hòa 2, Burton Albion F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 31
- Sân vận động
- AESSEAL New York Stadium, Rotherham, South Yorkshire
- Trọng tài
- J. Adcock
- Phong độ
- DWDLD Rotherham United F.C.
- WLWDL Burton Albion F.C.
- 7' 0-1 J. Murphy · O. Šarkić
- 9' M. Smith · M. Crooks 1-1
- 32' Oliver Šarkić
- HT1-1
- 46' M. Smith · D. Barlaser 2-1
- 47' 2-2 O. Šarkić · L. Akins
- 61' ▲ B. Wiles ▼ H. Adelakun
- 66' ▲ F. Ladapo ▼ K. Vassell
- 71' F. Ladapo · B. Wiles 3-2
- 75' ▲ M. Olosunde ▼ D. Barlaser
- 77' ▲ S. Fraser ▼ O. Šarkić
- 83' ▲ J. Powell ▼ R. Edwards
- 88' ▲ R. Hutchinson ▼ C. Daniel
- 90' Freddie Ladapo
- FT3-2
Đội hình
- 1D. Iversen 7.4
- 6R. Wood 6.6
- 3J. Mattock 6.7
- 5A. Thompson 7.2
- 20M. Ihiekwe 6.5
- 14H. Adelakun ▼ 61' 6.6
- 17M. Crooks ⇢ 7.8
- 11D. Barlaser ⇢ ▼ 75' 7.1
- 24M. Smith ⚽2 9.1
- 7K. Vassell ▼ 66' 6.5
- 19C. Ogbene 6.0
Dự bị 7
- 8B. Wiles ▲ 61' 7.1
- 10F. Ladapo ⚽ ▲ 66' 7.2
- 22M. Olosunde ▲ 75' 6.7
- 4S. MacDonald
- 18T. Clarke
- 16J. Lindsay
- 30L. Bilboe
- 1K. O'Hara 6.5
- 2J. Brayford 6.0
- 5J. Buxton 6.0
- 7S. Quinn 7.4
- 21J. O'Toole 6.7
- 3C. Daniel ▼ 88' 7.1
- 4R. Edwards ▼ 83' 5.8
- 16C. Shaughnessy 7.0
- 29J. Murphy ⚽ 7.1
- 10L. Akins ⇢ 6.4
- 17O. Šarkić ⚽ ⇢ ▼ 77' 8.1
Dự bị 7
- 8S. Fraser ▲ 77' 6.5
- 23J. Powell ▲ 83' 6.5
- 15R. Hutchinson ▲ 88'
- 18R. Nartey
- 6K. Wallace
- 24B. Garratt
- 14J. Sbarra
Thống kê
01⚑7
⚑510
47%Kiểm soát bóng53%
19Dứt điểm14
7Trúng đích9
8Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm10
8Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
7Phạt góc5
1Việt vị1
11Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
7Cứu thua4
337Chuyền bóng368
187Chuyền chính xác205
55%Chính xác chuyền56%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 48 - 30 | +18 | 67 | |
| 2 | 35 | 61 - 38 | +23 | 62 | |
| 3 | 34 | 45 - 40 | +5 | 59 | |
| 4 | 35 | 61 - 37 | +24 | 60 | |
| 5 | 35 | 53 - 36 | +17 | 60 | |
| 6 | 35 | 51 - 38 | +13 | 60 | |
| 7 | 35 | 68 - 40 | +28 | 59 | |
| 8 | 36 | 48 - 32 | +16 | 59 | |
| 9 | 34 | 51 - 33 | +18 | 54 | |
| 10 | 35 | 42 - 34 | +8 | 51 | |
| 11 | 36 | 46 - 36 | +10 | 52 | |
| 12 | 35 | 50 - 50 | 0 | 48 | |
| 13 | 35 | 44 - 43 | +1 | 45 | |
| 14 | 35 | 38 - 49 | -11 | 45 | |
| 15 | 34 | 31 - 42 | -11 | 41 | |
| 16 | 35 | 44 - 46 | -2 | 42 | |
| 17 | 35 | 47 - 53 | -6 | 40 | |
| 18 | 34 | 39 - 57 | -18 | 36 | |
| 19 | 35 | 36 - 47 | -11 | 37 | |
| 20 | 35 | 39 - 52 | -13 | 35 | |
| 21 | 34 | 36 - 60 | -24 | 32 | |
| 22 | 35 | 39 - 85 | -46 | 19 | |
| 23 | 34 | 27 - 66 | -39 | 14 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu46
77Ghi được71
53Thủng lưới65
1.79Bàn thắng mỗi trận1.54
11Giữ sạch lưới12
27Trên 2.5 bàn25
47Hiệp hai33