Rotherham United F.C. vs Burton Albion F.C.
Tỷ số chung cuộc: Rotherham United F.C. 3-1 Burton Albion F.C. tại League One, 11 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rotherham United F.C. thắng 3, hòa 2, Burton Albion F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 22
- Sân vận động
- AESSEAL New York Stadium, Rotherham, South Yorkshire
- Trọng tài
- S. Allison
- Phong độ
- DWDLD Rotherham United F.C.
- WLWDL Burton Albion F.C.
- 23' F. Ladapo · B. Wiles 1-0
- 44' 1-1 K. Hemmings · C. Lakin
- HT1-1
- 48' F. Ladapo · R. Edmonds-Green 2-1
- 69' ▲ J. Mattock ▼ S. Ferguson
- 73' ▲ D. Jebbison ▼ C. Lakin
- 80' ▲ J. Lindsay ▼ O. Rathbone
- 80' ▲ C. Ogbene ▼ K. Sadlier
- 84' D. Barlaser · J. Lindsay 3-1
- 85' ▲ A. Amadi-Holloway ▼ L. Akins
- 90'+3 Cameron Borthwick-Jackson
- FT3-1
Đội hình
- 1V. Johansson 6.5
- 6R. Wood 7.2
- 17S. Ferguson ▼ 69' 6.3
- 20M. Ihiekwe 6.9
- 23R. Edmonds-Green ⇢ 7.5
- 7K. Sadlier ▼ 80' 6.3
- 4D. Barlaser ⚽ 8.7
- 18O. Rathbone ▼ 80' 7.3
- 8B. Wiles ⇢ 6.9
- 24M. Smith 7.0
- 10F. Ladapo ⚽2 8.2
Dự bị 7
- 3J. Mattock ▲ 69' 6.9
- 16J. Lindsay ▲ 80' 6.9
- 11C. Ogbene ▲ 80' 6.9
- 22H. Odoffin
- 31J. Vickers
- 19J. Ogunfaolu-Kayode
- 15T. Bola
- 24B. Garratt 6.0
- 4A. Oshilaja 6.0
- 3C. Borthwick-Jackson 7.2
- 26R. Leak 6.3
- 37T. Hamer 6.9
- 39H. Chapman 7.3
- 16C. Shaughnessy 6.6
- 23T. Taylor 6.6
- 40C. Lakin ⇢ ▼ 73' 7.0
- 10L. Akins ▼ 85' 6.0
- 9K. Hemmings ⚽ 7.0
Dự bị 7
- 21D. Jebbison ▲ 73' 6.5
- 19A. Amadi-Holloway ▲ 85' 6.3
- 20C. Hawkins
- 29J. Maddox
- 38M. Mancienne
- 7B. Morris
- 8J. Powell
Thống kê
00⚑5
⚑810
48%Kiểm soát bóng52%
14Dứt điểm16
5Trúng đích2
6Chệch đích8
11Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn6
5Phạt góc8
2Việt vị1
2Phạm lỗi8
0Thẻ vàng1
1Cứu thua2
335Chuyền bóng357
194Chuyền chính xác232
58%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 82 - 44 | +38 | 92 | |
| 2 | 46 | 70 - 33 | +37 | 90 | |
| 3 | 46 | 78 - 44 | +34 | 89 | |
| 4 | 46 | 78 - 50 | +28 | 85 | |
| 5 | 46 | 79 - 53 | +26 | 84 | |
| 6 | 46 | 75 - 51 | +24 | 83 | |
| 7 | 46 | 68 - 48 | +20 | 80 | |
| 8 | 46 | 82 - 59 | +23 | 76 | |
| 9 | 46 | 74 - 57 | +17 | 73 | |
| 10 | 46 | 68 - 51 | +17 | 73 | |
| 11 | 46 | 67 - 46 | +21 | 70 | |
| 12 | 46 | 61 - 80 | -19 | 61 | |
| 13 | 46 | 55 - 59 | -4 | 59 | |
| 14 | 46 | 56 - 74 | -18 | 58 | |
| 15 | 46 | 66 - 80 | -14 | 56 | |
| 16 | 46 | 51 - 67 | -16 | 53 | |
| 17 | 46 | 55 - 63 | -8 | 52 | |
| 18 | 46 | 47 - 51 | -4 | 50 | |
| 19 | 46 | 57 - 88 | -31 | 42 | |
| 20 | 46 | 62 - 82 | -20 | 40 | |
| 21 | 46 | 35 - 69 | -34 | 40 | |
| 22 | 46 | 37 - 82 | -45 | 38 | |
| 23 | 46 | 49 - 75 | -26 | 37 | |
| 24 | 46 | 37 - 83 | -46 | 29 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
64Trận đấu59
121Ghi được73
50Thủng lưới86
1.89Bàn thắng mỗi trận1.24
29Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn32
57Hiệp hai40