Huddersfield Town A.F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
Tỷ số chung cuộc: Huddersfield Town A.F.C. 0-2 Câu lạc bộ bóng đá Blackpool tại League One, 24 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Huddersfield Town A.F.C. thắng 3, hòa 4, Câu lạc bộ bóng đá Blackpool thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 5
- Sân vận động
- John Smith's Stadium, Huddersfield, West Yorkshire
- Phong độ
- WWDWD Huddersfield Town A.F.C.
- LWLLD Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
- 18' ▲ B. Spencer ▼ M. Helik
- 31' 0-1 K. Joseph · C. Hamilton
- 45'+6 0-2 C. Hamilton
- HT0-2
- 53' ▲ A. Fletcher ▼ D. Ballard
- 54' ▲ C. Marshall ▼ L. Sørensen
- 54' ▲ A. Evans ▼ H. Kane
- 70' ▲ B. Radulović ▼ F. Ladapo
- 81' Antony Evans
- 82' ▲ E. Embleton ▼ R. Apter
- 90'+1 Brodie Spencer
- 90' ▲ S. Carey ▼ K. Joseph
- 90' ▲ J. Beesley ▼ A. Morgan
- FT0-2
Đội hình
- 1L. Nicholls 6.2
- 32T. Lees 6.6
- 5M. Helik ▼ 18' 6.3
- 23N. Lonwijk 7.3
- 41J. Hodge 6.9
- 2L. Sørensen ▼ 54' 6.2
- 16H. Kane ▼ 54' 6.3
- 8B. Wiles 6.6
- 15J. Headley 7.3
- 10J. Koroma 6.5
- 19F. Ladapo ▼ 70' 6.3
Dự bị 7
- 17B. Spencer ▲ 18' 6.7
- 7C. Marshall ▲ 54' 6.5
- 21A. Evans ▲ 54' 6.6
- 9B. Radulović ▲ 70' 6.9
- 4M. Pearson
- 13J. Chapman
- 6J. Hogg
- 30H. Tyrer 7.3
- 4J. Lawrence-Gabriel 7.2
- 24O. Offiah 6.6
- 20O. Casey 7.5
- 15H. Coulson 6.9
- 25R. Apter ▼ 82' 6.2
- 7L. Evans 7.2
- 8A. Morgan ▼ 90' 7.5
- 22C. Hamilton ⚽ ⇢ 8.5
- 9K. Joseph ⚽ ▼ 90' 7.2
- 19D. Ballard ▼ 53' 6.3
Dự bị 7
- 11A. Fletcher ▲ 53' 6.5
- 14E. Embleton ▲ 82' 6.7
- 10S. Carey ▲ 90'
- 18J. Beesley ▲ 90'
- 16J. Rhodes
- 5M. Pennington
- 1R. O'Donnell
Thống kê
02⚑10
⚑200
51%Kiểm soát bóng49%
8Dứt điểm11
2Trúng đích3
4Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn5
10Phạt góc2
1Việt vị4
20Phạm lỗi6
2Thẻ vàng0
1Cứu thua2
445Chuyền bóng444
342Chuyền chính xác342
77%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 84 - 31 | +53 | 111 | |
| 2 | 46 | 67 - 34 | +33 | 92 | |
| 3 | 46 | 72 - 42 | +30 | 87 | |
| 4 | 46 | 67 - 43 | +24 | 85 | |
| 5 | 46 | 70 - 45 | +25 | 84 | |
| 6 | 46 | 72 - 48 | +24 | 78 | |
| 7 | 46 | 68 - 57 | +11 | 75 | |
| 8 | 46 | 67 - 70 | -3 | 68 | |
| 9 | 46 | 72 - 60 | +12 | 67 | |
| 10 | 46 | 58 - 55 | +3 | 64 | |
| 11 | 46 | 64 - 56 | +8 | 61 | |
| 12 | 46 | 69 - 73 | -4 | 61 | |
| 13 | 46 | 54 - 59 | -5 | 59 | |
| 14 | 46 | 42 - 50 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 40 - 42 | -2 | 56 | |
| 16 | 46 | 49 - 65 | -16 | 56 | |
| 17 | 46 | 60 - 73 | -13 | 54 | |
| 18 | 46 | 68 - 81 | -13 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 66 | -18 | 51 | |
| 20 | 46 | 49 - 66 | -17 | 47 | |
| 21 | 46 | 57 - 83 | -26 | 46 | |
| 22 | 46 | 44 - 76 | -32 | 43 | |
| 23 | 46 | 45 - 73 | -28 | 38 | |
| 24 | 46 | 41 - 79 | -38 | 33 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
61Trận đấu61
97Ghi được94
75Thủng lưới76
1.59Bàn thắng mỗi trận1.54
18Giữ sạch lưới18
36Trên 2.5 bàn38
52Hiệp hai56