Câu lạc bộ bóng đá Blackpool vs Huddersfield Town A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Blackpool 2-2 Huddersfield Town A.F.C. tại Championship, 7 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Blackpool thắng 3, hòa 4, Huddersfield Town A.F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 28
- Sân vận động
- Bloomfield Road, Blackpool, Lancashire
- Trọng tài
- G. Scott
- Phong độ
- LWLLD Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
- WWDWD Huddersfield Town A.F.C.
- 28' Scott High
- 28' ▲ A. Lyons ▼ C. Goode
- 36' 0-1 M. Pearson
- 45'+4 Gary Madine
- 45'+2 Jack Rudoni
- HT0-1
- 46' ▲ M. Rogers ▼ S. Carey
- 55' ▲ A. Knockaert ▼ J. Hungbo
- 64' ▲ J. Headley ▼ O. Turton
- 64' ▲ B. Diarra ▼ S. High
- 71' ▲ J. Bowler ▼ C. Hamilton
- 79' ▲ J. Rhodes ▼ M. Waghorn
- 79' ▲ J. Koroma ▼ J. Rudoni
- 82' A. Lyons 1-1
- 84' Kenneth Dougall
- 86' 1-2 J. Koroma · A. Knockaert
- 87' Anthony Knockaert
- 90' J. Bowler · J. Yates 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 1C. Maxwell 7.2
- 2C. Connolly 6.3
- 27C. Goode ▼ 28' 6.7
- 31C. Nelson 6.9
- 3J. Husband 6.5
- 46T. Trybull 6.9
- 12K. Dougall 6.9
- 9J. Yates ⇢ 6.3
- 16S. Carey ▼ 46' 6.2
- 22C. Hamilton ▼ 71' 6.9
- 14G. Madine 5.6
Dự bị 7
- 24A. Lyons ⚽ ▲ 28' 7.0
- 25M. Rogers ▲ 46' 6.5
- 11J. Bowler ⚽ ▲ 71' 7.2
- 32D. Grimshaw
- 26I. Poveda-Ocampo
- 28C. Patino
- 19S. Lavery
- 1T. Vaclík 6.3
- 2O. Turton ▼ 64' 6.6
- 32T. Lees 6.6
- 4M. Pearson ⚽ 7.2
- 38M. Lowton 6.3
- 18D. Kasumu 6.2
- 6J. Hogg 7.2
- 15S. High ▼ 64' 6.6
- 16J. Hungbo ▼ 55' 6.3
- 49M. Waghorn ▼ 79' 6.2
- 22J. Rudoni ▼ 79' 6.2
Dự bị 7
- 50A. Knockaert ▲ 55' 7.2
- 48J. Headley ▲ 64' 6.3
- 35B. Diarra ▲ 64' 6.7
- 9J. Rhodes ▲ 79' 6.3
- 10J. Koroma ⚽ ▲ 79' 7.5
- 12W. Boyle
- 41N. Bilokapić
Thống kê
11⚑3
⚑730
45%Kiểm soát bóng55%
10Dứt điểm13
3Trúng đích6
3Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn3
3Phạt góc7
2Việt vị0
9Phạm lỗi7
1Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua1
332Chuyền bóng406
189Chuyền chính xác264
57%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 87 - 35 | +52 | 101 | |
| 2 | 46 | 73 - 39 | +34 | 91 | |
| 3 | 46 | 57 - 39 | +18 | 80 | |
| 4 | 46 | 84 - 56 | +28 | 75 | |
| 5 | 46 | 58 - 46 | +12 | 70 | |
| 6 | 46 | 68 - 55 | +13 | 69 | |
| 7 | 46 | 52 - 54 | -2 | 69 | |
| 8 | 46 | 57 - 50 | +7 | 68 | |
| 9 | 46 | 59 - 53 | +6 | 66 | |
| 10 | 46 | 68 - 64 | +4 | 66 | |
| 11 | 46 | 56 - 53 | +3 | 63 | |
| 12 | 46 | 45 - 59 | -14 | 63 | |
| 13 | 46 | 57 - 54 | +3 | 62 | |
| 14 | 46 | 55 - 56 | -1 | 59 | |
| 15 | 46 | 51 - 61 | -10 | 58 | |
| 16 | 46 | 55 - 54 | +1 | 53 | |
| 17 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 18 | 46 | 47 - 62 | -15 | 53 | |
| 19 | 46 | 49 - 60 | -11 | 50 | |
| 20 | 46 | 44 - 71 | -27 | 50 | |
| 21 | 46 | 41 - 58 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 46 - 68 | -22 | 44 | |
| 23 | 46 | 48 - 72 | -24 | 44 | |
| 24 | 46 | 38 - 65 | -27 | 39 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
55Trận đấu54
59Ghi được57
89Thủng lưới76
1.07Bàn thắng mỗi trận1.06
14Giữ sạch lưới10
28Trên 2.5 bàn24
31Hiệp hai33