Derby County F.C. vs Ipswich Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Derby County F.C. 0-2 Ipswich Town F.C. tại League One, 1 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Derby County F.C. thắng 3, hòa 2, Ipswich Town F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 39
- Sân vận động
- Pride Park Stadium, Derby
- Trọng tài
- A. Backhouse
- Phong độ
- LWLLL Derby County F.C.
- WWLLW Ipswich Town F.C.
- 3' Eiran Joe Cashin
- 17' 0-1 C. Chaplin · W. Burns
- 23' David McGoldrick
- 41' Harry Clarke
- HT0-1
- 51' Christian Walton
- 60' Korey Smith
- 69' ▲ T. Barkhuizen ▼ J. Rooney
- 70' ▲ C. Hourihane ▼ M. Bird
- 70' ▲ L. Dobbin ▼ J. Collins
- 70' ▲ M. Harness ▼ N. Broadhead
- 71' ▲ J. Donacien ▼ H. Clarke
- 76' 0-2 G. Hirst
- 78' ▲ H. White ▼ K. Smith
- 78' ▲ L. Sibley ▼ J. Knight
- 79' ▲ F. Ladapo ▼ G. Hirst
- 85' Harvey White
- 88' ▲ D. Ball ▼ M. Luongo
- 90'+1 Wes Burns
- FT0-2
Đội hình
- 1J. Wildsmith 6.9
- 34J. Rooney ▼ 69' 6.6
- 3C. Forsyth 7.0
- 6E. Cashin 6.2
- 15H. Roberts 6.2
- 11N. Mendez-Laing 7.5
- 8M. Bird ▼ 70' 6.2
- 12K. Smith ▼ 78' 6.6
- 38J. Knight ▼ 78' 6.6
- 10D. McGoldrick 6.3
- 9J. Collins ▼ 70' 6.7
Dự bị 7
- 7T. Barkhuizen ▲ 69' 6.7
- 4C. Hourihane ▲ 70' 6.3
- 18L. Dobbin ▲ 70' 6.5
- 23H. White ▲ 78' 6.3
- 17L. Sibley ▲ 78' 6.5
- 33C. Davies
- 32L. McGee
- 1C. Walton 7.2
- 34H. Clarke ▼ 71' 7.0
- 6L. Woolfenden 6.9
- 15C. Burgess 6.9
- 21G. Leigh 6.9
- 5Sam Morsy 7.5
- 25M. Luongo ▼ 88' 7.2
- 7W. Burns ⇢ 7.3
- 10C. Chaplin ⚽ 7.5
- 33N. Broadhead ▼ 70' 6.2
- 27G. Hirst ⚽ ▼ 79' 7.3
Dự bị 7
- 11M. Harness ▲ 70' 6.2
- 44J. Donacien ▲ 71' 6.3
- 9F. Ladapo ▲ 79' 6.3
- 12D. Ball ▲ 88' 6.7
- 29K. Edwards
- 19K. Jackson
- 31V. Hladký
Thống kê
04⚑4
⚑430
56%Kiểm soát bóng44%
6Dứt điểm13
2Trúng đích6
4Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm6
1Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn3
4Phạt góc4
2Việt vị2
8Phạm lỗi8
4Thẻ vàng3
4Cứu thua2
493Chuyền bóng404
387Chuyền chính xác296
78%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 82 - 47 | +35 | 101 | |
| 2 | 46 | 101 - 35 | +66 | 98 | |
| 3 | 46 | 81 - 37 | +44 | 96 | |
| 4 | 46 | 80 - 47 | +33 | 86 | |
| 5 | 46 | 62 - 36 | +26 | 81 | |
| 6 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 7 | 46 | 67 - 46 | +21 | 76 | |
| 8 | 46 | 61 - 50 | +11 | 70 | |
| 9 | 46 | 59 - 51 | +8 | 69 | |
| 10 | 46 | 70 - 66 | +4 | 62 | |
| 11 | 46 | 47 - 47 | 0 | 62 | |
| 12 | 46 | 52 - 61 | -9 | 59 | |
| 13 | 46 | 53 - 51 | +2 | 58 | |
| 14 | 46 | 64 - 68 | -4 | 56 | |
| 15 | 46 | 57 - 79 | -22 | 56 | |
| 16 | 46 | 45 - 61 | -16 | 54 | |
| 17 | 46 | 58 - 73 | -15 | 53 | |
| 18 | 46 | 48 - 71 | -23 | 49 | |
| 19 | 46 | 49 - 56 | -7 | 47 | |
| 20 | 46 | 41 - 68 | -27 | 46 | |
| 21 | 46 | 44 - 66 | -22 | 45 | |
| 22 | 46 | 47 - 78 | -31 | 44 | |
| 23 | 46 | 40 - 77 | -37 | 44 | |
| 24 | 46 | 31 - 89 | -58 | 27 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
63Trận đấu61
93Ghi được131
63Thủng lưới50
1.48Bàn thắng mỗi trận2.15
24Giữ sạch lưới29
29Trên 2.5 bàn36
43Hiệp hai70