Derby County F.C. vs Ipswich Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Derby County F.C. 1-2 Ipswich Town F.C. tại Championship, 7 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Derby County F.C. thắng 3, hòa 2, Ipswich Town F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 31
- Sân vận động
- Pride Park Stadium, Derby
- Phong độ
- LWLLL Derby County F.C.
- WWLLW Ipswich Town F.C.
- 8' 0-1 L. Travisphản lưới
- 13' Lewis Travis
- 30' Jack Taylor
- 33' Anis Mehmeti
- HT0-1
- 58' Danny Batth
- 63' ▲ O. Fraulo ▼ D. Ozoh
- 63' ▲ J. Banel ▼ B. Brereton Diaz
- 64' ▲ K. McAteer ▼ W. Burns
- 68' R. Brewster11m 1-1
- 75' ▲ D. Neil ▼ J. Taylor
- 76' ▲ C. Akpom ▼ J. Clarke
- 76' ▲ G. Hirst ▼ I. Azon
- 77' 1-2 L. Davis · K. McAteer
- 82' ▲ L. Salvesen ▼ R. Brewster
- 83' Kasey McAteer
- 90'+2 Lewis Travis
- 90'+2 Lewis Travis
- 90'+2 Darnell Furlong
- 90' ▲ O. Eames ▼ B. Clark
- FT1-2
Đội hình
- 1J. Vickers 7.5
- 23J. Ward 6.3
- 4D. Batth 6.3
- 5M. Clarke 7.9
- 2D. Murkin 6.5
- 18D. Ozoh ▼ 63' 6.6
- 27L. Travis 6.2
- 25B. Brereton Diaz ▼ 63' 6.6
- 42B. Clark ▼ 90' 7.2
- 10R. Brewster ⚽ ▼ 82' 7.3
- 7P. Agyemang 6.3
Dự bị 9
- 12R. O'Donnell
- 3C. Forsyth
- 15L. Salvesen ▲ 82' 6.6
- 16L. Thompson
- 29O. Fraulo ▲ 63' 6.7
- 34J. Banel ▲ 63' 6.3
- 37O. Eames ▲ 90'
- 53R. Canoville
- 54C. Allen
- 28C. Walton 6.3
- 19D. Furlong 7.2
- 26D. O'Shea 6.3
- 4C. Kipre 6.7
- 3L. Davis ⚽ 8.2
- 5A. Matusiwa 6.9
- 14J. Taylor ▼ 75' 6.3
- 7W. Burns ▼ 64' 6.5
- 33A. Mehmeti 6.2
- 47J. Clarke ▼ 76' 6.5
- 31I. Azon ▼ 76' 6.2
Dự bị 9
- 1A. Palmer
- 18B. Johnson
- 24J. Greaves
- 6D. Neil ▲ 75' 6.6
- 12J. Cajuste
- 8S. W. Egeli
- 20K. McAteer ▲ 64' 6.3
- 29C. Akpom ▲ 76' 6.6
- 9G. Hirst ▲ 76' 6.7
Thống kê
13⚑3
⚑740
54%Kiểm soát bóng46%
9Dứt điểm13
1Trúng đích5
5Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn6
3Phạt góc7
3Việt vị0
9Phạm lỗi14
3Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua0
-0.24Bàn thắng ngăn chặn-0.24
383Chuyền bóng322
313Chuyền chính xác263
82%Chính xác chuyền82%
1.08Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.51
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu52
79Ghi được93
71Thủng lưới52
1.46Bàn thắng mỗi trận1.79
13Giữ sạch lưới18
29Trên 2.5 bàn28
41Hiệp hai53