Ipswich Town F.C. vs Derby County F.C.
Tỷ số chung cuộc: Ipswich Town F.C. 1-2 Derby County F.C. tại Championship, 30 tháng 12, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ipswich Town F.C. thắng 5, hòa 2, Derby County F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 25
- Trọng tài
- Oliver Langford, England
- Phong độ
- WWLLW Ipswich Town F.C.
- LWLLL Derby County F.C.
- 13' 0-1 S. Winnall · T. Lawrence
- 43' Adam Webster
- HT0-1
- 48' 0-2 S. Winnall · T. Lawrence
- 65' J. Garner · M. Waghorn 1-2
- 69' ▲ A. Weimann ▼ T. Lawrence
- 70' ▲ D. McGoldrick ▼ K. Bru
- 74' ▲ D. Iorfa ▼ A. Webster
- 81' ▲ M. Olsson ▼ M. Vydra
- 88' ▲ C. Baird ▼ S. Winnall
- FT1-2
Đội hình
- 33B. Bialkowski 6.7
- 6A. Webster ▼ 74' 6.4
- 4L. Chambers 7.0
- 12J. Spence 6.0
- 3J. Knudsen 6.8
- 16C. Connolly 6.2
- 28K. Bru ▼ 70' 6.2
- 18G. Ward 6.8
- 9M. Waghorn ⇢ 6.9
- 14J. Garner ⚽ 7.1
- 11B. Celina 6.5
Dự bị 7
- 10D. McGoldrick ▲ 70' 6.7
- 2D. Iorfa ▲ 74' 6.2
- 5T. Smith
- 20F. Sears
- 24M. Crowe
- 30M. Kenlock
- 37A. McDonnell
- 1S. Carson 6.6
- 33C. Davies 7.3
- 6R. Keogh 6.9
- 3C. Forsyth 6.9
- 14A. Wisdom 7.0
- 44T. Huddlestone 6.7
- 34G. Thorne 6.8
- 10T. Lawrence ⇢2 ▼ 69' 7.8
- 7J. Russell 6.6
- 23M. Vydra ▼ 81' 7.2
- 17S. Winnall ⚽2 ▼ 88' 9.3
Dự bị 7
- 19A. Weimann ▲ 69' 6.4
- 29M. Olsson ▲ 81' 6.7
- 12C. Baird ▲ 88'
- 9C. Martin
- 16A. Pearce
- 35J. Mitchell
- 28D. Nugent
Thống kê
01⚑9
⚑500
53%Kiểm soát bóng47%
14Dứt điểm17
3Trúng đích6
6Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm11
8Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn6
9Phạt góc5
2Việt vị4
16Phạm lỗi10
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
429Chuyền bóng396
305Chuyền chính xác287
71%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | 56 - 23 | +33 | 71 | |
| 2 | 31 | 48 - 27 | +21 | 59 | |
| 3 | 32 | 48 - 26 | +22 | 58 | |
| 4 | 31 | 47 - 27 | +20 | 58 | |
| 5 | 31 | 52 - 36 | +16 | 52 | |
| 6 | 31 | 45 - 36 | +9 | 52 | |
| 7 | 31 | 38 - 30 | +8 | 49 | |
| 8 | 31 | 44 - 37 | +7 | 49 | |
| 9 | 31 | 40 - 29 | +11 | 48 | |
| 10 | 31 | 43 - 40 | +3 | 44 | |
| 11 | 31 | 42 - 39 | +3 | 44 | |
| 12 | 31 | 43 - 41 | +2 | 44 | |
| 13 | 31 | 31 - 34 | -3 | 44 | |
| 14 | 31 | 36 - 34 | +2 | 39 | |
| 15 | 32 | 34 - 38 | -4 | 37 | |
| 16 | 31 | 33 - 44 | -11 | 36 | |
| 17 | 31 | 35 - 50 | -15 | 35 | |
| 18 | 31 | 34 - 41 | -7 | 32 | |
| 19 | 31 | 28 - 49 | -21 | 30 | |
| 20 | 31 | 22 - 43 | -21 | 30 | |
| 21 | 31 | 42 - 47 | -5 | 29 | |
| 22 | 31 | 30 - 45 | -15 | 28 | |
| 23 | 31 | 34 - 55 | -21 | 26 | |
| 24 | 31 | 24 - 58 | -34 | 25 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu51
60Ghi được74
63Thủng lưới55
1.22Bàn thắng mỗi trận1.45
15Giữ sạch lưới21
22Trên 2.5 bàn23
38Hiệp hai35