Ipswich Town F.C. vs Derby County F.C.
Tỷ số chung cuộc: Ipswich Town F.C. 2-2 Derby County F.C. tại Championship, 30 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ipswich Town F.C. thắng 5, hòa 2, Derby County F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 4
- Phong độ
- WWLLW Ipswich Town F.C.
- LWLLL Derby County F.C.
- 33' J. Greaves 1-0
- 35' Callum Elder
- 40' Kasey McAteer
- HT1-0
- 50' 1-1 C. Morris11m
- 54' George Hirst
- 55' Ebou Adams
- 67' Lewis Travis
- 68' ▲ S. Szmodics ▼ C. Chaplin
- 68' ▲ J. Clarke ▼ K. McAteer
- 68' ▲ C. Akpom ▼ G. Hirst
- 70' 1-2 R. Brewster
- 75' Bobby Clark
- 78' ▲ J. Taylor ▼ J. Cajuste
- 81' ▲ K. Jackson ▼ R. Brewster
- 81' ▲ D. Ozoh ▼ L. Travis
- 85' Dion Sanderson
- 86' ▲ I. Azon ▼ L. Davis
- 90'+6 ▲ D. Batth ▼ C. Elder
- 90'+1 ▲ A. Weimann ▼ B. Clark
- 90'+15 Carlton Morris
- 90'+5 ▲ R. Nyambe ▼ M. Johnston
- 90' J. Clarke11m 2-2
- 90'+14 David Ozoh
- FT2-2
Đội hình
- 1A. Palmer 6.5
- 15A. Young 7.0
- 26D. O'Shea 6.9
- 24J. Greaves ⚽ 8.0
- 3L. Davis ▼ 86' 7.0
- 12J. Cajuste ▼ 78' 6.6
- 5A. Matusiwa 7.6
- 20K. McAteer ▼ 68' 6.0
- 10C. Chaplin ▼ 68' 6.6
- 11J. Philogene 6.5
- 9G. Hirst ▼ 68' 6.3
Dự bị 9
- 28C. Walton
- 4C. Kipre
- 14J. Taylor ▲ 78' 7.2
- 18B. Johnson
- 2D. Furlong
- 23S. Szmodics ▲ 68' 6.5
- 29C. Akpom ▲ 68' 6.7
- 90I. Azon ▲ 86' 6.2
- 47J. Clarke ⚽ ▲ 68' 7.7
- 1J. Widell Zetterstrom 6.7
- 28D. Sanderson 6.7
- 5M. Clarke 6.6
- 3C. Forsyth 6.7
- 22M. Johnston ▼ 90' 6.3
- 27L. Travis ▼ 81' 6.2
- 32E. Adams 7.3
- 20C. Elder ▼ 90' 6.6
- 10R. Brewster ⚽ ▼ 81' 7.6
- 42B. Clark ▼ 90' 6.6
- 9C. Morris ⚽ 6.9
Dự bị 9
- 31J. Vickers
- 4D. Batth ▲ 90' 6.3
- 14A. Weimann ▲ 90' 6.6
- 15L. Salvesen
- 16L. Thompson
- 18D. Ozoh ▲ 81' 5.9
- 19K. Jackson ▲ 81' 6.7
- 23J. Ward
- 24R. Nyambe ▲ 90' 6.3
Thống kê
02⚑6
⚑370
69%Kiểm soát bóng31%
18Dứt điểm10
5Trúng đích2
8Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn6
6Phạt góc3
14Phạm lỗi14
2Thẻ vàng7
0Cứu thua4
0.40Bàn thắng ngăn chặn0.40
477Chuyền bóng214
391Chuyền chính xác127
82%Chính xác chuyền59%
2.91Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.48
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu54
93Ghi được79
52Thủng lưới71
1.79Bàn thắng mỗi trận1.46
18Giữ sạch lưới13
28Trên 2.5 bàn29
53Hiệp hai41