Ipswich Town F.C. vs Derby County F.C.
Tỷ số chung cuộc: Ipswich Town F.C. 1-0 Derby County F.C. tại League One, 21 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ipswich Town F.C. thắng 5, hòa 2, Derby County F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 16
- Sân vận động
- Portman Road, Ipswich, Suffolk
- Trọng tài
- L. Swabey
- Phong độ
- WLLWL Ipswich Town F.C.
- LWLLL Derby County F.C.
- 10' Sam Morsy
- 23' James Chester
- HT0-0
- 51' Korey Smith
- 60' ▲ D. McGoldrick ▼ L. Dobbin
- 65' ▲ C. Hourihane ▼ W. Osula
- 67' W. Burns 1-0
- 73' ▲ F. Ladapo ▼ T. John-Jules
- 76' ▲ D. Ball ▼ L. Evans
- 80' ▲ C. Forsyth ▼ T. Barkhuizen
- 80' ▲ L. Thompson ▼ K. Smith
- 90'+7 Luke Woolfenden
- 90'+7 ▲ R. Keogh ▼ J. Donacien
- FT1-0
Đội hình
- 1C. Walton 7.0
- 44J. Donacien ▼ 90' 7.0
- 6L. Woolfenden 7.2
- 4G. Edmundson 7.3
- 7W. Burns ⚽ 7.9
- 8L. Evans ▼ 76' 7.5
- 5Sam Morsy 6.2
- 3L. Davis 7.3
- 11M. Harness 6.9
- 14T. John-Jules ▼ 73' 6.7
- 19K. Jackson 6.3
Dự bị 7
- 9F. Ladapo ▲ 73' 6.3
- 12D. Ball ▲ 76' 6.9
- 2R. Keogh ▲ 90'
- 31V. Hladký
- 10C. Chaplin
- 29K. Edwards
- 30C. Humphreys
- 1J. Wildsmith 7.7
- 5J. Chester 6.6
- 33C. Davies 6.5
- 6E. Cashin 7.9
- 11N. Mendez-Laing 6.6
- 12K. Smith ▼ 80' 6.9
- 17L. Sibley 6.7
- 8M. Bird 6.9
- 7T. Barkhuizen ▼ 80' 6.9
- 18L. Dobbin ▼ 60' 6.9
- 23W. Osula ▼ 65' 6.5
Dự bị 7
- 10D. McGoldrick ▲ 60' 6.0
- 4C. Hourihane ▲ 65' 6.2
- 3C. Forsyth ▲ 80' 6.3
- 16L. Thompson ▲ 80' 6.7
- 19R. Stearman
- 21S. Loach
- 15H. Roberts
Thống kê
02⚑11
⚑320
53%Kiểm soát bóng47%
16Dứt điểm5
3Trúng đích0
7Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn3
11Phạt góc3
2Việt vị1
13Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
0Cứu thua2
416Chuyền bóng371
290Chuyền chính xác244
70%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 82 - 47 | +35 | 101 | |
| 2 | 46 | 101 - 35 | +66 | 98 | |
| 3 | 46 | 81 - 37 | +44 | 96 | |
| 4 | 46 | 80 - 47 | +33 | 86 | |
| 5 | 46 | 62 - 36 | +26 | 81 | |
| 6 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 7 | 46 | 67 - 46 | +21 | 76 | |
| 8 | 46 | 61 - 50 | +11 | 70 | |
| 9 | 46 | 59 - 51 | +8 | 69 | |
| 10 | 46 | 70 - 66 | +4 | 62 | |
| 11 | 46 | 47 - 47 | 0 | 62 | |
| 12 | 46 | 52 - 61 | -9 | 59 | |
| 13 | 46 | 53 - 51 | +2 | 58 | |
| 14 | 46 | 64 - 68 | -4 | 56 | |
| 15 | 46 | 57 - 79 | -22 | 56 | |
| 16 | 46 | 45 - 61 | -16 | 54 | |
| 17 | 46 | 58 - 73 | -15 | 53 | |
| 18 | 46 | 48 - 71 | -23 | 49 | |
| 19 | 46 | 49 - 56 | -7 | 47 | |
| 20 | 46 | 41 - 68 | -27 | 46 | |
| 21 | 46 | 44 - 66 | -22 | 45 | |
| 22 | 46 | 47 - 78 | -31 | 44 | |
| 23 | 46 | 40 - 77 | -37 | 44 | |
| 24 | 46 | 31 - 89 | -58 | 27 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
61Trận đấu63
131Ghi được93
50Thủng lưới63
2.15Bàn thắng mỗi trận1.48
29Giữ sạch lưới24
36Trên 2.5 bàn29
70Hiệp hai43