Derby County F.C. vs Ipswich Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Derby County F.C. 0-1 Ipswich Town F.C. tại Championship, 13 tháng 9, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Derby County F.C. thắng 3, hòa 2, Ipswich Town F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 7
- Sân vận động
- Pride Park Stadium, Derby
- Trọng tài
- Stuart Attwell, England
- Phong độ
- LWLLL Derby County F.C.
- WWLLW Ipswich Town F.C.
- 36' Cole Skuse
- 40' Christophe Berra
- HT0-0
- 46' ▲ T. Lawrence ▼ K. Bru
- 46' ▲ L. Varney ▼ C. Grant
- 48' Luke Varney
- 53' 0-1 L. Varney · G. Ward
- 64' ▲ D. Bent ▼ J. Wilson
- 72' ▲ T. Bishop ▼ C. Skuse
- 88' ▲ N. Blackman ▼ M. Olsson
- 90' Brett Pitman
- FT0-1
Đội hình
- 1S. Carson 6.4
- 6R. Keogh 6.9
- 16A. Pearce 7.3
- 29M. Olsson ▼ 88' 6.3
- 2C. Christie 6.6
- 4C. Bryson 7.4
- 18J. Butterfield 8.2
- 8I. Anya 6.5
- 19W. Hughes 7.3
- 23M. Vydra 6.9
- 14J. Wilson ▼ 64' 6.3
Dự bị 7
- 11D. Bent ▲ 64' 6.8
- 22N. Blackman ▲ 88'
- 5J. Shackell
- 10T. Ince
- 12C. Baird
- 15B. Johnson
- 35J. Mitchell
- 33B. Bialkowski 7.3
- 6C. Berra 8.3
- 15A. Webster 8.4
- 4L. Chambers 7.1
- 3J. Knudsen 7.2
- 22J. Douglas 7.2
- 17K. Bru ▼ 46' 6.0
- 8C. Skuse ▼ 72' 7.0
- 18G. Ward ⇢ 7.0
- 28C. Grant ▼ 46' 6.5
- 11B. Pitman 7.1
Dự bị 7
- 27T. Lawrence ▲ 46' 6.6
- 12L. Varney ⚽ ▲ 46' 6.9
- 7T. Bishop ▲ 72' 6.5
- 1D. Gerken
- 9L. Best
- 29J. Emmanuel
- 30M. Kenlock
Thống kê
00⚑4
⚑040
60%Kiểm soát bóng40%
24Dứt điểm5
5Trúng đích2
11Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm3
15Sút ngoài vòng cấm2
8Bị chặn1
4Phạt góc0
2Việt vị1
7Phạm lỗi17
0Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua4
508Chuyền bóng349
384Chuyền chính xác212
76%Chính xác chuyền61%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 85 - 40 | +45 | 94 | |
| 2 | 46 | 74 - 40 | +34 | 93 | |
| 3 | 46 | 68 - 64 | +4 | 85 | |
| 4 | 46 | 60 - 45 | +15 | 81 | |
| 5 | 46 | 56 - 58 | -2 | 81 | |
| 6 | 46 | 85 - 57 | +28 | 80 | |
| 7 | 46 | 61 - 47 | +14 | 75 | |
| 8 | 46 | 85 - 69 | +16 | 70 | |
| 9 | 46 | 54 - 50 | +4 | 67 | |
| 10 | 46 | 75 - 65 | +10 | 64 | |
| 11 | 46 | 64 - 63 | +1 | 62 | |
| 12 | 46 | 60 - 61 | -1 | 62 | |
| 13 | 46 | 47 - 48 | -1 | 62 | |
| 14 | 46 | 64 - 67 | -3 | 58 | |
| 15 | 46 | 54 - 58 | -4 | 58 | |
| 16 | 46 | 48 - 58 | -10 | 55 | |
| 17 | 46 | 60 - 66 | -6 | 54 | |
| 18 | 46 | 52 - 66 | -14 | 53 | |
| 19 | 46 | 45 - 64 | -19 | 53 | |
| 20 | 46 | 49 - 63 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 62 - 72 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 53 - 65 | -12 | 51 | |
| 23 | 46 | 40 - 57 | -17 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 98 | -58 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu49
62Ghi được50
61Thủng lưới62
1.19Bàn thắng mỗi trận1.02
18Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn20
40Hiệp hai31