Oxford United F.C. vs Milton Keynes Dons F.C.
Tỷ số chung cuộc: Oxford United F.C. 1-2 Milton Keynes Dons F.C. tại League One, 17 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oxford United F.C. thắng 3, hòa 4, Milton Keynes Dons F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 10
- Sân vận động
- The Kassam Stadium, Oxford, Oxfordshire
- Trọng tài
- A. Kitchen
- Phong độ
- LDWLW Oxford United F.C.
- DDDLD Milton Keynes Dons F.C.
- 44' 0-1 M. Smith · D. Devoy
- HT0-1
- 46' ▲ J. Ogunfaolu-Kayode ▼ M. Dennis
- 59' Josh McEachran
- 64' ▲ T. Goodrham ▼ S. Findlay
- 64' ▲ L. Bate ▼ B. Bodin
- 67' ▲ B. Johnson ▼ J. McEachran
- 78' ▲ G. O'Donkor ▼ K. Joseph
- 78' ▲ W. Grigg ▼ C. Grant
- 84' 0-2 W. Grigg11m
- 89' J. Mousinho · L. Bate 1-2
- FT1-2
Đội hình
- 13S. Eastwood 6.0
- 2S. Long 6.7
- 15J. Mousinho ⚽ 8.0
- 4S. Findlay ▼ 64' 6.7
- 17J. Henry 7.2
- 8C. Brannagan 6.7
- 11M. Browne 6.7
- 18M. McGuane 6.7
- 16C. Brown 7.2
- 7B. Bodin ▼ 64' 7.0
- 22K. Joseph ▼ 78' 6.2
Dự bị 7
- 27T. Goodrham ▲ 64' 6.3
- 14L. Bate ▲ 64' 7.2
- 39G. O'Donkor ▲ 78' 6.5
- 6Álex Gorrín
- 42S. Seddon
- 33D. Anderson
- 21E. McGinty
- 1J. Cumming 6.9
- 4J. Tucker 6.9
- 5W. O'Hora 6.9
- 3D. Lewington 7.2
- 12D. Oyegoke 6.9
- 28D. Devoy ⇢ 7.2
- 6J. McEachran ▼ 67' 7.0
- 21D. Harvie 7.2
- 7M. Smith ⚽ 7.2
- 30M. Dennis ▼ 46' 6.3
- 16C. Grant ▼ 78' 6.9
Dự bị 7
- 15J. Ogunfaolu-Kayode ▲ 46' 6.3
- 14B. Johnson ▲ 67' 6.7
- 9W. Grigg ⚽ ▲ 78' 7.7
- 20D. Burns
- 22H. Lawrence
- 33Z. Jules
- 23F. Ravizzoli
Thống kê
00⚑5
⚑210
58%Kiểm soát bóng42%
19Dứt điểm6
5Trúng đích4
10Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn1
5Phạt góc2
1Việt vị2
11Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
2Cứu thua4
479Chuyền bóng349
382Chuyền chính xác237
80%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 82 - 47 | +35 | 101 | |
| 2 | 46 | 101 - 35 | +66 | 98 | |
| 3 | 46 | 81 - 37 | +44 | 96 | |
| 4 | 46 | 80 - 47 | +33 | 86 | |
| 5 | 46 | 62 - 36 | +26 | 81 | |
| 6 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 7 | 46 | 67 - 46 | +21 | 76 | |
| 8 | 46 | 61 - 50 | +11 | 70 | |
| 9 | 46 | 59 - 51 | +8 | 69 | |
| 10 | 46 | 70 - 66 | +4 | 62 | |
| 11 | 46 | 47 - 47 | 0 | 62 | |
| 12 | 46 | 52 - 61 | -9 | 59 | |
| 13 | 46 | 53 - 51 | +2 | 58 | |
| 14 | 46 | 64 - 68 | -4 | 56 | |
| 15 | 46 | 57 - 79 | -22 | 56 | |
| 16 | 46 | 45 - 61 | -16 | 54 | |
| 17 | 46 | 58 - 73 | -15 | 53 | |
| 18 | 46 | 48 - 71 | -23 | 49 | |
| 19 | 46 | 49 - 56 | -7 | 47 | |
| 20 | 46 | 41 - 68 | -27 | 46 | |
| 21 | 46 | 44 - 66 | -22 | 45 | |
| 22 | 46 | 47 - 78 | -31 | 44 | |
| 23 | 46 | 40 - 77 | -37 | 44 | |
| 24 | 46 | 31 - 89 | -58 | 27 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
63Trận đấu60
85Ghi được74
81Thủng lưới81
1.35Bàn thắng mỗi trận1.23
9Giữ sạch lưới18
32Trên 2.5 bàn25
43Hiệp hai45