Oxford United F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Milton Keynes Dons F.C.

Oxford United F.C. vs Milton Keynes Dons F.C.

Tỷ số chung cuộc: Oxford United F.C. 0-1 Milton Keynes Dons F.C. tại Football League Trophy, 19 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oxford United F.C. thắng 3, hòa 4, Milton Keynes Dons F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Football League Trophy · Group Stage · Vòng 3
Sân vận động
The Kassam Stadium, Oxford, Oxfordshire
Phong độ
LDWLW Oxford United F.C.
DDDLD Milton Keynes Dons F.C.
  1. 4' Anthony Stewart
  2. 39' Joseph Tomlinson
  3. 45' Dean Lewington
  4. HT0-0
  5. 46' C. Tripp M. Williams
  6. 49' Josh McEachran
  7. 56' 0-1 J. Payne11m
  8. 57' C. Brown J. Thorniley
  9. 57' J. Johnson J. McEachran
  10. 57' J. Murphy T. Goodrham
  11. 62' D. Harvie A. Stewart
  12. 63' J. Leko E. Harrison
  13. 67' Callum Tripp
  14. 69' Daniel Harvie
  15. FT0-1

Đội hình

Oxford United F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Manning
  1. 13S. Eastwood 7.3
  2. 15F. Stevens 7.6
  3. 28S. Negru 7.6
  4. 4J. Thorniley ▼ 57' 6.6
  5. 22G. Leigh 7.5
  6. 14O. Smyth 7.7
  7. 6J. McEachran ▼ 57' 6.2
  8. 19T. Goodrham ▼ 57' 6.6
  9. 16S. Perkins 6.6
  10. 9M. Harris 6.3
  11. 27M. Woltman 6.3

Dự bị 7

  1. 3C. Brown ▲ 57' 7.0
  2. 24J. Johnson ▲ 57' 6.9
  3. 23J. Murphy ▲ 57' 7.0
  4. 2S. Long
  5. 7S. Mills
  6. 1J. Beadle
  7. 8C. Brannagan
Milton Keynes Dons F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: G. Alexander
  1. 32M. Kelly 7.2
  2. 5W. O'Hora 7.3
  3. 26A. Stewart ▼ 62' 6.7
  4. 3D. Lewington 7.2
  5. 14J. Tomlinson 6.9
  6. 11J. Payne 8.9
  7. 6M. Williams ▼ 46' 6.9
  8. 16C. Grant 6.6
  9. 19B. Ilunga 6.6
  10. 9E. Harrison ▼ 63' 6.9
  11. 18M. Dean 7.2

Dự bị 7

  1. 34C. Tripp ▲ 46' 6.9
  2. 21D. Harvie ▲ 62' 6.9
  3. 7J. Leko ▲ 63' 6.3
  4. 8A. Gilbey
  5. 25P. Scholtz
  6. 23J. Anker
  7. 1C. MacGillivray

Thống kê

011
450
53%Kiểm soát bóng47%
9Dứt điểm19
2Trúng đích7
6Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm14
3Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn7
1Phạt góc4
1Việt vị0
10Phạm lỗi15
1Thẻ vàng5
6Cứu thua2
519Chuyền bóng449
388Chuyền chính xác327
75%Chính xác chuyền73%

So sánh

62Trận đấu58
106Ghi được98
76Thủng lưới99
1.71Bàn thắng mỗi trận1.69
21Giữ sạch lưới10
36Trên 2.5 bàn39
55Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu