Milton Keynes Dons F.C. vs Oxford United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Milton Keynes Dons F.C. 1-1 Oxford United F.C. tại FA Cup, 9 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Milton Keynes Dons F.C. thắng 3, hòa 4, Oxford United F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- FA Cup · Round of 64
- Phong độ
- DDDLD Milton Keynes Dons F.C.
- LDWLW Oxford United F.C.
- 17' ▲ M. Peart-Harris ▼ J. Donley
- 34' A. Collins · C. Lemonheigh-Evans 1-0
- HT1-0
- 52' 1-1 W. Lankshear
- 59' ▲ C. Tripp ▼ A. Nemane
- 65' ▲ F. Krastev ▼ C. Brannagan
- 66' ▲ O. ter Haar Romeny ▼ S. Dembele
- 66' ▲ B. De Keersmaecker ▼ W. Vaulks
- 72' ▲ L. Kelly ▼ K. Thompson-Sommers
- 72' ▲ C. Paterson ▼ S. Hogan
- 72' ▲ J. Matete ▼ B. Wiles
- 79' ▲ J. Leko ▼ D. Crowley
- 90'+2 ▲ M. Harris ▼ W. Lankshear
- 96' Callum Paterson
- 98' ▲ J. Burke ▼ G. Jones
- 98' ▲ M. Phillips ▼ S. Mills
- FT1-1
Đội hình
- 1C. MacGillivray 7.2
- 2G. Jones ▼ 98' 7.0
- 32J. Sanders 8.2
- 15L. Offord 6.3
- 20K. Thompson-Sommers ▼ 72' 7.0
- 24C. Lemonheigh-Evans ⇢ 7.5
- 7D. Crowley ▼ 79' 6.9
- 26B. Wiles ▼ 72' 7.6
- 16A. Nemane ▼ 59' 6.9
- 9S. Hogan ▼ 72' 5.9
- 10A. Collins ⚽ 8.2
Dự bị 9
- 27C. Trueman
- 6L. Kelly ▲ 72' 7.0
- 13C. Paterson ▲ 72' 6.9
- 17J. Leko ▲ 79' 5.6
- 28J. Matete ▲ 72' 7.6
- 34C. Tripp ▲ 59' 6.9
- 44D. Singh-Hurditt
- 46J. Burke ▲ 98' 6.6
- 54E. Boateng
- 21M. Ingram 9.2
- 2S. Long 6.3
- 6M. Helik 7.6
- 29B. Davies 6.9
- 26J. Currie 7.3
- 4W. Vaulks ▼ 66' 6.7
- 8C. Brannagan ▼ 65' 6.3
- 17S. Mills ▼ 98' 6.9
- 33J. Donley ▼ 17' 6.7
- 23S. Dembele ▼ 66' 6.3
- 27W. Lankshear ⚽ ▼ 90' 7.3
Dự bị 9
- 1J. Cumming
- 9M. Harris ▲ 90' 7.0
- 10M. Phillips ▲ 98' 6.6
- 11O. ter Haar Romeny ▲ 66' 7.5
- 14B. De Keersmaecker ▲ 66' 6.9
- 15B. Spencer
- 22G. Leigh
- 25M. Peart-Harris ▲ 90' 6.3
- 50F. Krastev ▲ 65' 7.2
Thống kê
01⚑10
⚑500
39%Kiểm soát bóng61%
12Dứt điểm18
7Trúng đích6
3Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm10
1Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn6
10Phạt góc5
3Việt vị3
14Phạm lỗi17
1Thẻ vàng0
5Cứu thua7
407Chuyền bóng643
289Chuyền chính xác538
71%Chính xác chuyền84%
2.82Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.94
So sánh
56Trận đấu56
96Ghi được61
68Thủng lưới73
1.71Bàn thắng mỗi trận1.09
15Giữ sạch lưới12
31Trên 2.5 bàn26
40Hiệp hai24