Oxford United F.C. vs Milton Keynes Dons F.C.
Tỷ số chung cuộc: Oxford United F.C. 1-0 Milton Keynes Dons F.C. tại League One, 19 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oxford United F.C. thắng 3, hòa 4, Milton Keynes Dons F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 44
- Sân vận động
- The Kassam Stadium, Oxford, Oxfordshire
- Trọng tài
- A. Backhouse
- Phong độ
- LDWLW Oxford United F.C.
- DDDLD Milton Keynes Dons F.C.
- 43' Luke McNally
- HT0-0
- 68' ▲ D. Kasumu ▼ H. Boateng
- 69' ▲ B. Bodin ▼ G. Whyte
- 81' ▲ R. Williams ▼ N. Holland
- 81' ▲ M. Browne ▼ M. Sykes
- 85' ▲ T. Corbeanu ▼ T. Parrott
- 86' B. Bodin · M. Taylor 1-0
- 90'+5 Cameron Brannagan
- 90'+1 Matty Taylor
- FT1-0
Đội hình
- 13J. Stevens 7.3
- 2S. Long 7.3
- 4C. Brown 7.7
- 5E. Moore 7.3
- 16L. McNally 7.2
- 8C. Brannagan 6.9
- 10M. Sykes ▼ 81' 6.9
- 21G. Whyte ▼ 69' 6.3
- 26H. Kane 7.2
- 27N. Holland ▼ 81' 6.7
- 9M. Taylor ⇢ 6.6
Dự bị 7
- 23B. Bodin ⚽ ▲ 69' 7.5
- 7R. Williams ▲ 81' 6.3
- 12M. Browne ▲ 81' 6.2
- 14A. Forde
- 42S. Seddon
- 18M. McGuane
- 1S. Eastwood
- 1J. Cumming 6.5
- 3D. Lewington 7.5
- 21D. Harvie 6.3
- 5W. O'Hora 6.5
- 6H. Darling 7.0
- 29K. Kessler
- 16J. McEachran 7.0
- 18H. Boateng ▼ 68' 6.5
- 9S. Twine 7.5
- 14C. Coventry 6.7
- 20T. Parrott ▼ 85' 6.3
Dự bị 7
- 8D. Kasumu ▲ 68' 6.6
- 11T. Corbeanu ▲ 85' 6.3
- 17D. Kemp
- 23F. Ravizzoli
- 15A. Baldwin
- 31B. Mason
- 26J. Davies
Thống kê
03⚑8
⚑300
50%Kiểm soát bóng50%
8Dứt điểm10
2Trúng đích2
2Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn4
8Phạt góc3
4Việt vị2
10Phạm lỗi6
3Thẻ vàng0
2Cứu thua1
437Chuyền bóng449
335Chuyền chính xác342
77%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 82 - 44 | +38 | 92 | |
| 2 | 46 | 70 - 33 | +37 | 90 | |
| 3 | 46 | 78 - 44 | +34 | 89 | |
| 4 | 46 | 78 - 50 | +28 | 85 | |
| 5 | 46 | 79 - 53 | +26 | 84 | |
| 6 | 46 | 75 - 51 | +24 | 83 | |
| 7 | 46 | 68 - 48 | +20 | 80 | |
| 8 | 46 | 82 - 59 | +23 | 76 | |
| 9 | 46 | 74 - 57 | +17 | 73 | |
| 10 | 46 | 68 - 51 | +17 | 73 | |
| 11 | 46 | 67 - 46 | +21 | 70 | |
| 12 | 46 | 61 - 80 | -19 | 61 | |
| 13 | 46 | 55 - 59 | -4 | 59 | |
| 14 | 46 | 56 - 74 | -18 | 58 | |
| 15 | 46 | 66 - 80 | -14 | 56 | |
| 16 | 46 | 51 - 67 | -16 | 53 | |
| 17 | 46 | 55 - 63 | -8 | 52 | |
| 18 | 46 | 47 - 51 | -4 | 50 | |
| 19 | 46 | 57 - 88 | -31 | 42 | |
| 20 | 46 | 62 - 82 | -20 | 40 | |
| 21 | 46 | 35 - 69 | -34 | 40 | |
| 22 | 46 | 37 - 82 | -45 | 38 | |
| 23 | 46 | 49 - 75 | -26 | 37 | |
| 24 | 46 | 37 - 83 | -46 | 29 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu59
109Ghi được93
83Thủng lưới69
1.91Bàn thắng mỗi trận1.58
10Giữ sạch lưới18
36Trên 2.5 bàn32
42Hiệp hai45