Sheffield F.C. vs Coventry City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Sheffield F.C. 2-0 Coventry City F.C. tại League One, 5 tháng 4, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheffield F.C. thắng 4, hòa 2, Coventry City F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 41
- Sân vận động
- Bramall Lane, Sheffield
- Trọng tài
- Ross Joyce, England
- Phong độ
- DWLWL Sheffield F.C.
- LWLLL Coventry City F.C.
- 36' Gael Bigirimana
- HT0-0
- 46' ▲ B. Stevenson ▼ J. Willis
- 52' ▲ L. Clarke ▼ J. Wright
- 52' ▲ S. Carruthers ▼ M. Duffy
- 70' L. Clarke · J. Fleck 1-0
- 75' J. Fleck 2-0
- 79' ▲ J. O'Shea ▼ B. Sharp
- 79' ▲ G. Thomas ▼ R. Haynes
- 85' John Fleck
- FT2-0
Đội hình
- 25S. Moore
- 6C. Basham
- 13J. Wright ▼ 52'
- 24D. Lafferty
- 18K. Freeman
- 5J. O'Connell
- 4J. Fleck
- 21M. Duffy ▼ 52'
- 15P. Coutts
- 10B. Sharp ▼ 79'
- 16J. Hanson
Dự bị 7
- 27L. Clarke ▲ 52'
- 44S. Carruthers ▲ 52'
- 26J. O'Shea ▲ 79'
- 1G. Long
- 11M. Done
- 20J. Wilson
- 32H. Chapman
- 1L. Burge
- 21K. Foley
- 7N. Clarke
- 3C. Stokes
- 2J. Willis ▼ 46'
- 24R. Haynes ▼ 79'
- 4J. Turnbull
- 5G. Bigirimana
- 8Ruben Lameiras
- 20M. Tudgay
- 10J. Jones
Dự bị 7
- 31B. Stevenson ▲ 46'
- 27G. Thomas ▲ 79'
- 16S. Beavon
- 17M. Folivi
- 19F. Rawson
- 23R. Charles-Cook
- 30Dion Kelly-Evans
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 92 - 47 | +45 | 100 | |
| 2 | 46 | 68 - 36 | +32 | 86 | |
| 3 | 46 | 80 - 54 | +26 | 82 | |
| 4 | 46 | 64 - 43 | +21 | 82 | |
| 5 | 46 | 62 - 43 | +19 | 79 | |
| 6 | 46 | 66 - 57 | +9 | 73 | |
| 7 | 46 | 70 - 53 | +17 | 72 | |
| 8 | 46 | 65 - 52 | +13 | 69 | |
| 9 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 10 | 46 | 68 - 70 | -2 | 66 | |
| 11 | 46 | 62 - 62 | 0 | 62 | |
| 12 | 46 | 60 - 58 | +2 | 61 | |
| 13 | 46 | 60 - 53 | +7 | 60 | |
| 14 | 46 | 51 - 58 | -7 | 58 | |
| 15 | 46 | 52 - 55 | -3 | 57 | |
| 16 | 46 | 60 - 73 | -13 | 53 | |
| 17 | 46 | 31 - 44 | -13 | 53 | |
| 18 | 46 | 46 - 63 | -17 | 51 | |
| 19 | 46 | 61 - 73 | -12 | 50 | |
| 20 | 46 | 59 - 79 | -20 | 50 | |
| 21 | 46 | 45 - 70 | -25 | 49 | |
| 22 | 46 | 44 - 66 | -22 | 44 | |
| 23 | 46 | 37 - 68 | -31 | 39 | |
| 24 | 46 | 43 - 78 | -35 | 37 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu59
106Ghi được64
56Thủng lưới90
2.04Bàn thắng mỗi trận1.08
19Giữ sạch lưới12
33Trên 2.5 bàn28
68Hiệp hai35