Coventry City F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Sheffield F.C.

Coventry City F.C. vs Sheffield F.C.

Tỷ số chung cuộc: Coventry City F.C. 1-2 Sheffield F.C. tại League One, 15 tháng 12, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Coventry City F.C. thắng 4, hòa 2, Sheffield F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 22
Trọng tài
David Webb, England
Phong độ
LWLLL Coventry City F.C.
DWLWL Sheffield F.C.
  1. 23' 0-1 B. Sharp
  2. HT0-1
  3. 51' D. Agyei · A. Rose 1-1
  4. 63' C. Lavery M. Done
  5. 69' G. Thomas D. Agyei
  6. 74' Ruben Lameiras A. Wright
  7. 75' L. Clarke P. Coutts
  8. 83' Jordan Turnbull
  9. 87' 1-2 B. Sharp
  10. 89' B. Whiteman M. Duffy
  11. 90' Marvin Sordell
  12. FT1-2

Đội hình

Coventry City F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Venus
  1. 23R. Charles-Cook
  2. 2J. Willis
  3. 4J. Turnbull
  4. 15L. Page
  5. 12C. McCann
  6. 5G. Bigirimana
  7. 6A. Rose
  8. 30Dion Kelly-Evans
  9. 17M. Sordell
  10. 9D. Agyei ▼ 69'
  11. 21A. Wright ▼ 74'

Dự bị 7

  1. 27G. Thomas ▲ 69'
  2. 8Ruben Lameiras ▲ 74'
  3. 10J. Jones
  4. 11K. Reid
  5. 13V. Gadzhev
  6. 20M. Tudgay
  7. 34C. Addai
Sheffield F.C. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: C. Wilder
  1. 25S. Moore
  2. 6C. Basham
  3. 24D. Lafferty
  4. 18K. Freeman
  5. 19E. Ebanks-Landell
  6. 5J. O'Connell
  7. 4J. Fleck
  8. 21M. Duffy ▼ 89'
  9. 11M. Done ▼ 63'
  10. 15P. Coutts ▼ 75'
  11. 10B. Sharp

Dự bị 7

  1. 9C. Lavery ▲ 63'
  2. 27L. Clarke ▲ 75'
  3. 23B. Whiteman ▲ 89'
  4. 3C. Hussey
  5. 12A. Ramsdale
  6. 13J. Wright
  7. 14R. Brown

Thống kê

024
600
45%Kiểm soát bóng55%
6Dứt điểm9
2Trúng đích4
4Chệch đích5
4Phạt góc6
2Việt vị1
8Phạm lỗi19
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sheffield F.C.
46 92 - 47 +45 100
2
Bolton Wanderers
46 68 - 36 +32 86
3
Scunthorpe United F.C.
46 80 - 54 +26 82
4
Fleetwood Town F.C.
46 64 - 43 +21 82
5
Bradford City A.F.C.
46 62 - 43 +19 79
6
Millwall F.C.
46 66 - 57 +9 73
7
Southend United F.C.
46 70 - 53 +17 72
8
Oxford United F.C.
46 65 - 52 +13 69
9
Rochdale A.F.C.
46 71 - 62 +9 69
10
Bristol Rovers F.C.
46 68 - 70 -2 66
11
Peterborough United F.C.
46 62 - 62 0 62
12
Milton Keynes Dons F.C.
46 60 - 58 +2 61
13
Charlton Athletic F.C.
46 60 - 53 +7 60
14
Walsall F.C.
46 51 - 58 -7 58
15
Wimbledon F.C.
46 52 - 55 -3 57
16
Northampton Town F.C.
46 60 - 73 -13 53
17
Oldham Athletic A.F.C.
46 31 - 44 -13 53
18
Shrewsbury Town F.C.
46 46 - 63 -17 51
19
Bury F.C.
46 61 - 73 -12 50
20
Gillingham F.C.
46 59 - 79 -20 50
21
Port Vale F.C.
46 45 - 70 -25 49
22
Swindon Town F.C.
46 44 - 66 -22 44
23
Coventry City F.C.
46 37 - 68 -31 39
24
Chesterfield F.C.
46 43 - 78 -35 37
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

59Trận đấu52
64Ghi được106
90Thủng lưới56
1.08Bàn thắng mỗi trận2.04
12Giữ sạch lưới19
28Trên 2.5 bàn33
35Hiệp hai68

Đối đầu

Trang trận đấu