Coventry City F.C. vs Sheffield F.C.
Tỷ số chung cuộc: Coventry City F.C. 3-1 Sheffield F.C. tại Championship, 4 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Coventry City F.C. thắng 4, hòa 2, Sheffield F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 14
- Phong độ
- LWLLL Coventry City F.C.
- DWLWL Sheffield F.C.
- 11' Sam McCallum
- 25' 0-1 S. McCallum · B. Mee
- 27' Jay Dasilva
- 37' Tatsuhiro Sakamoto
- HT0-1
- 46' ▲ E. Mason-Clark ▼ J. Eccles
- 46' ▲ A. Davies ▼ M. Cooper
- 49' T. Sakamoto · B. Thomas 1-1
- 60' B. Thomas 2-1
- 67' ▲ D. Ings ▼ T. Cannon
- 67' ▲ T. Davies ▼ J. Riedewald
- 68' Ben Mee
- 76' ▲ A. Brooks ▼ C. Ogbene
- 76' ▲ F. Seriki ▼ M. McGuinness
- 88' Victor Torp
- 90'+2 ▲ J. Allen ▼ V. Torp
- 90' B. Thomas-Asante · H. Wright 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 19C. Rushworth 6.9
- 27M. van Ewijk 6.7
- 4B. Thomas ⚽ ⇢ 8.2
- 15L. Kitching 7.7
- 3J. Dasilva 6.9
- 29V. Torp ▼ 90' 6.6
- 6M. Grimes 7.2
- 28J. Eccles ▼ 46' 6.5
- 7T. Sakamoto ⚽ 7.3
- 11H. Wright ⇢ 7.9
- 23B. Thomas-Asante ⚽ 7.2
Dự bị 9
- 13B. Wilson
- 8J. Allen ▲ 90'
- 9E. Simms
- 10E. Mason-Clark ▲ 46' 6.6
- 20K. Kesler-Hayden
- 21J. Bidwell
- 22J. Latibeaudiere
- 26L. Woolfenden
- 54K. Andrews
- 1M. Cooper ▼ 46' 7.3
- 2J. Tanganga 5.6
- 25M. McGuinness ▼ 76' 6.3
- 15B. Mee ⇢ 6.7
- 3S. McCallum ⚽ 7.0
- 44J. Riedewald ▼ 67' 6.3
- 19C. Ogbene ▼ 76' 6.9
- 42S. Peck 7.0
- 10C. O'Hare 6.9
- 7T. Cannon ▼ 67' 6.2
- 23T. Campbell 6.2
Dự bị 9
- 17A. Davies ▲ 46' 4.9
- 6T. Bindon
- 9D. Ings ▲ 67' 6.5
- 11A. Brooks ▲ 76' 6.2
- 14H. Burrows
- 18D. Soumare
- 22T. Davies ▲ 67' 6.9
- 26R. One
- 38F. Seriki ▲ 76' 6.3
Thống kê
03⚑6
⚑1320
58%Kiểm soát bóng42%
17Dứt điểm11
8Trúng đích4
5Chệch đích1
13Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn6
6Phạt góc13
4Việt vị3
5Phạm lỗi14
3Thẻ vàng2
4Cứu thua5
-0.07Bàn thắng ngăn chặn-0.07
363Chuyền bóng255
280Chuyền chính xác171
77%Chính xác chuyền67%
1.96Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.92
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu51
103Ghi được81
50Thủng lưới74
2.02Bàn thắng mỗi trận1.59
19Giữ sạch lưới11
31Trên 2.5 bàn32
56Hiệp hai46