Sheffield F.C. vs Coventry City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Sheffield F.C. 3-1 Coventry City F.C. tại Championship, 26 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheffield F.C. thắng 4, hòa 2, Coventry City F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 24
- Sân vận động
- Bramall Lane, Sheffield
- Trọng tài
- M. Donohue
- Phong độ
- DWLWL Sheffield F.C.
- LWLLL Coventry City F.C.
- 7' ▲ K. Palmer ▼ C. OHare
- 23' Ben Sheaf
- 35' J. McAtee · I. Ndiaye 1-0
- 41' John Egan
- HT1-0
- 52' C. Clark · O. Norwood 2-0
- 58' ▲ L. Kelly ▼ B. Sheaf
- 59' ▲ M. Waghorn ▼ J. Allen
- 59' ▲ F. Dabo ▼ J. Burroughs
- 60' Jake Bidwell
- 68' Kasey Palmer
- 70' ▲ T. Doyle ▼ J. McAtee
- 70' ▲ D. Jebbison ▼ B. Sharp
- 71' T. Doyle · M. Lowe 3-0
- 75' 3-1 V. Gyökeres · G. Hamer
- 77' John Egan
- 77' John Egan
- 79' ▲ C. Basham ▼ I. Ndiaye
- 85' ▲ Fábio Tavares ▼ J. Panzo
- FT3-1
Đội hình
- 18W. Foderingham 7.2
- 15A. Ahmedhodžić 6.3
- 12J. Egan 6.5
- 26C. Clark ⚽ 7.3
- 2G. Baldock 6.6
- 8S. Berge 6.5
- 16O. Norwood ⇢ 8.3
- 13M. Lowe ⇢ 7.2
- 28J. McAtee ⚽ ▼ 70' 7.2
- 29I. Ndiaye ⇢ ▼ 79' 7.3
- 10B. Sharp ▼ 70' 6.5
Dự bị 7
- 22T. Doyle ⚽ ▲ 70' 7.0
- 36D. Jebbison ▲ 70' 6.5
- 6C. Basham ▲ 79' 6.7
- 11R. Khadra
- 20J. Bogle
- 3E. Stevens
- 1A. Davies
- 13B. Wilson 5.6
- 4M. Rose 6.6
- 3C. Doyle 6.5
- 2J. Panzo ▼ 85' 6.3
- 32J. Burroughs ▼ 59' 6.7
- 38G. Hamer ⇢ 7.7
- 14B. Sheaf ▼ 58' 7.2
- 27J. Bidwell 6.3
- 8J. Allen ▼ 59' 6.3
- 10C. O'Hare
- 17V. Gyökeres ⚽ 6.0
Dự bị 7
- 45K. Palmer ▲ 7' 6.2
- 6L. Kelly ▲ 58' 6.3
- 9M. Waghorn ▲ 59' 6.7
- 23F. Dabo ▲ 59' 6.3
- 30Fábio Tavares ▲ 85' 6.3
- 1S. Moore
- 20T. Kane
Thống kê
12⚑2
⚑730
45%Kiểm soát bóng55%
8Dứt điểm11
3Trúng đích4
4Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn5
2Phạt góc7
0Việt vị1
10Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua0
333Chuyền bóng406
222Chuyền chính xác304
67%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 87 - 35 | +52 | 101 | |
| 2 | 46 | 73 - 39 | +34 | 91 | |
| 3 | 46 | 57 - 39 | +18 | 80 | |
| 4 | 46 | 84 - 56 | +28 | 75 | |
| 5 | 46 | 58 - 46 | +12 | 70 | |
| 6 | 46 | 68 - 55 | +13 | 69 | |
| 7 | 46 | 52 - 54 | -2 | 69 | |
| 8 | 46 | 57 - 50 | +7 | 68 | |
| 9 | 46 | 59 - 53 | +6 | 66 | |
| 10 | 46 | 68 - 64 | +4 | 66 | |
| 11 | 46 | 56 - 53 | +3 | 63 | |
| 12 | 46 | 45 - 59 | -14 | 63 | |
| 13 | 46 | 57 - 54 | +3 | 62 | |
| 14 | 46 | 55 - 56 | -1 | 59 | |
| 15 | 46 | 51 - 61 | -10 | 58 | |
| 16 | 46 | 55 - 54 | +1 | 53 | |
| 17 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 18 | 46 | 47 - 62 | -15 | 53 | |
| 19 | 46 | 49 - 60 | -11 | 50 | |
| 20 | 46 | 44 - 71 | -27 | 50 | |
| 21 | 46 | 41 - 58 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 46 - 68 | -22 | 44 | |
| 23 | 46 | 48 - 72 | -24 | 44 | |
| 24 | 46 | 38 - 65 | -27 | 39 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
58Trận đấu57
96Ghi được78
55Thủng lưới57
1.66Bàn thắng mỗi trận1.37
23Giữ sạch lưới26
28Trên 2.5 bàn21
55Hiệp hai49