Sheffield F.C.

Sheffield F.C.

Anh · Championship

Sheffield F.C.: vị trí 11 trên bảng xếp hạng Championship — điểm: 16, số trận: 12. Trận tiếp theo: Sheffield F.C. vs Wrexham A.F.C., 30 tháng 10. Kết quả mới nhất: Sheffield F.C. 1-1 Derby County F.C., 24 tháng 10.

Phong độ
LWLWD
HLV
C. Wilder · Từ 2023
Vị trí
11 · Đ: 16 · Tr: 12 →
Sân vận động
Bramall Lane, Sheffield · 32.702

Lịch thi đấu

21-11
Sheffield F.C.
Watford F.C.
–
–
24-11
Sheffield F.C.
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
–
–
28-11
QPR
Sheffield F.C.
–
–
04-12
Sheffield F.C.
West Ham United
–
–
08-12
Millwall F.C.
Sheffield F.C.
–
–

Kết quả mới nhất

Vắng mặt 4

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,5
Thủng lưới
1,2
Tổng
2,7

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
7–4–7
Sân khách
11–6–5
Thắng đậm nhất
3-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,6 : 0,6
Hiệp hai
0,9 : 0,6
Trên 2.5 bàn 60%
Trên 1.5 bàn 78%
Cả hai cùng ghi bàn 65%
Giữ sạch lưới 28%
Không ghi bàn 18%

Tỉ số thường gặp

  • 2-16× · 15%
  • 1-25× · 13%
  • 1-14× · 10%
  • 0-04× · 10%
  • 3-14× · 10%
  • 0-13× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Championship 11434 151444-4-2
Friendlies Clubs 6420 1033—
League Cup 3201 5214-4-2

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 146 · 13% 1–15′ · Thủng lưới 108 · 11% 13% 11% 1–15 16–30′ · Ghi được 148 · 13% 16–30′ · Thủng lưới 132 · 14% 13% 14% 16–30 31–45′ · Ghi được 174 · 15% 31–45′ · Thủng lưới 139 · 15% 15% 15% 31–45 46–60′ · Ghi được 189 · 17% 46–60′ · Thủng lưới 163 · 17% 17% 17% 46–60 61–75′ · Ghi được 231 · 20% 61–75′ · Thủng lưới 181 · 19% 20% 19% 61–75 76–90′ · Ghi được 250 · 22% 76–90′ · Thủng lưới 218 · 23% 22% 23% 76–90

Trận có bàn thắng: 754, 2011–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu