Sheffield F.C.
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Coventry City F.C.

Sheffield F.C. vs Coventry City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Sheffield F.C. 3-1 Coventry City F.C. tại Championship, 28 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheffield F.C. thắng 4, hòa 2, Coventry City F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 39
Sân vận động
Bramall Lane, Sheffield
Phong độ
DWLWL Sheffield F.C.
LWLLL Coventry City F.C.
  1. 17' Bobby Thomas
  2. 19' G. Hamer 1-0
  3. 30' T. Campbell · F. Seriki 2-0
  4. 38' B. Collins O. Dovin
  5. HT2-0
  6. 62' R. Brewster · B. Brereton 3-0
  7. 63' J. Rudoni V. Torp
  8. 65' Ben Brereton Díaz
  9. 65' Jamie Allen
  10. 69' C. O'Hare R. Brewster
  11. 70' T. Cannon T. Campbell
  12. 76' B. Sheaf J. Allen
  13. 77' E. Simms H. Wright
  14. 77' J. Paterson E. Mason-Clark
  15. 83' A. Brooks B. Brereton
  16. 88' A. Gilchrist F. Seriki
  17. 89' S. McCallum H. Choudhury
  18. 90'+2 3-1 J. Rudoni · L. Binks
  19. FT3-1

Đội hình

Sheffield F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Wilder
  1. 1M. Cooper 7.0
  2. 38F. Seriki ▼ 88' 7.3
  3. 15A. Ahmedhodžić 6.9
  4. 19J. Robinson 6.5
  5. 14H. Burrows 6.3
  6. 42S. Peck 7.5
  7. 24H. Choudhury ▼ 89' 7.5
  8. 20B. Brereton ▼ 83' 7.3
  9. 7R. Brewster ▼ 69' 7.5
  10. 8G. Hamer 7.3
  11. 23T. Campbell ▼ 70' 7.3

Dự bị 9

  1. 10C. O'Hare ▲ 69' 6.9
  2. 28T. Cannon ▲ 70' 6.9
  3. 35A. Brooks ▲ 83' 6.5
  4. 2A. Gilchrist ▲ 88'
  5. 3S. McCallum ▲ 89'
  6. 17A. Davies
  7. 5R. Holding
  8. 9K. Moore
  9. 11J. Rak-Sakyi
Coventry City F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Lampard
  1. 1O. Dovin ▼ 38' 6.3
  2. 27M. van Ewijk 7.3
  3. 4B. Thomas 6.3
  4. 2L. Binks 7.2
  5. 21J. Bidwell 7.0
  6. 6M. Grimes 6.9
  7. 8J. Allen ▼ 76' 6.7
  8. 7T. Sakamoto 6.3
  9. 29V. Torp ▼ 63' 6.7
  10. 10E. Mason-Clark ▼ 77' 6.7
  11. 11H. Wright ▼ 77' 6.7

Dự bị 9

  1. 40B. Collins ▲ 38' 7.0
  2. 5J. Rudoni ▲ 63' 7.5
  3. 14B. Sheaf ▲ 76' 6.3
  4. 9E. Simms ▲ 77' 6.7
  5. 12J. Paterson ▲ 77' 6.9
  6. 13B. Wilson
  7. 22J. Latibeaudiere
  8. 3J. Dasilva
  9. 37N. Bassette

Thống kê

018
220
41%Kiểm soát bóng59%
16Dứt điểm11
6Trúng đích4
3Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn2
8Phạt góc2
4Việt vị3
11Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
3Cứu thua3
-0.79Bàn thắng ngăn chặn-0.79
365Chuyền bóng517
285Chuyền chính xác445
78%Chính xác chuyền86%
1.64Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.18

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leeds United A.F.C.
46 95 - 30 +65 100
2
Burnley F.C.
46 69 - 16 +53 100
3
Sheffield F.C.
46 63 - 36 +27 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 58 - 44 +14 76
5
Coventry City F.C.
46 64 - 58 +6 69
6
Bristol City F.C.
46 59 - 55 +4 68
7
Blackburn Rovers
46 53 - 48 +5 66
8
Millwall F.C.
46 47 - 49 -2 66
9
West Bromwich Albion
46 57 - 47 +10 64
10
Middlesbrough
46 64 - 56 +8 64
11
Swansea City A.F.C.
46 51 - 56 -5 61
12
Sheffield Wednesday F.C.
46 60 - 69 -9 58
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 71 - 68 +3 57
14
Watford F.C.
46 53 - 61 -8 57
15
QPR
46 53 - 63 -10 56
16
Portsmouth F.C.
46 58 - 71 -13 54
17
Oxford United F.C.
46 49 - 65 -16 53
18
Stoke City
46 45 - 62 -17 51
19
Derby County F.C.
46 48 - 56 -8 50
20
Preston North End F.C.
46 48 - 59 -11 50
21
Hull City A.F.C.
46 44 - 54 -10 49
22
Luton Town F.C.
46 45 - 69 -24 49
23
Plymouth Argyle F.C.
46 51 - 88 -37 46
24
Cardiff City F.C.
46 48 - 73 -25 44
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu58
86Ghi được78
46Thủng lưới73
1.51Bàn thắng mỗi trận1.34
25Giữ sạch lưới17
24Trên 2.5 bàn30
45Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu