Coventry City F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sheffield F.C.

Coventry City F.C. vs Sheffield F.C.

Tỷ số chung cuộc: Coventry City F.C. 1-0 Sheffield F.C. tại Championship, 19 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Coventry City F.C. thắng 4, hòa 2, Sheffield F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 16
Sân vận động
The Coventry Building Society Arena, Coventry, West Midlands
Trọng tài
K. Stroud
Phong độ
LWLLL Coventry City F.C.
DWLWL Sheffield F.C.
  1. 11' J. McAtee R. Norrington-Davies
  2. 38' James McAtee
  3. 40' Ben Sheaf
  4. 42' Fankaty Dabo
  5. HT0-0
  6. 56' G. Hamer F. Dabo
  7. 58' Jake Bidwell
  8. 65' M. Waghorn M. Godden
  9. 65' K. Palmer J. Allen
  10. 76' Kyle McFadzean
  11. 79' J. Fleck T. Doyle
  12. 87' M. Waghorn11m 1-0
  13. 88' B. Sharp C. Basham
  14. 90'+1 Fábio Tavares M. Waghorn
  15. FT1-0

Đội hình

Coventry City F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: M. Robins
  1. 13B. Wilson 7.7
  2. 4M. Rose 7.2
  3. 5K. McFadzean 7.2
  4. 2J. Panzo 7.5
  5. 23F. Dabo ▼ 56' 6.6
  6. 14B. Sheaf 6.9
  7. 28J. Eccles 6.9
  8. 8J. Allen ▼ 65' 6.2
  9. 27J. Bidwell 6.3
  10. 17V. Gyökeres 6.6
  11. 24M. Godden ▼ 65' 6.7

Dự bị 7

  1. 38G. Hamer ▲ 56' 6.7
  2. 9M. Waghorn ▲ 65' 7.2
  3. 45K. Palmer ▲ 65' 7.3
  4. 30Fábio Tavares ▲ 90'
  5. 3C. Doyle
  6. 20T. Kane
  7. 1S. Moore
Sheffield F.C. Sơ đồ: 3-5-1-1 · HLV: P. Heckingbottom
  1. 1A. Davies 6.6
  2. 15A. Ahmedhodžić 6.6
  3. 12J. Egan 7.5
  4. 6C. Basham ▼ 88' 7.0
  5. 2G. Baldock 6.2
  6. 22T. Doyle ▼ 79' 7.3
  7. 16O. Norwood 8.3
  8. 23B. Osborn 6.7
  9. 33R. Norrington-Davies ▼ 11' 6.6
  10. 29I. Ndiaye 7.0
  11. 9O. McBurnie 7.2

Dự bị 7

  1. 28J. McAtee ▲ 11' 6.9
  2. 4J. Fleck ▲ 79' 6.5
  3. 10B. Sharp ▲ 88' 6.7
  4. 11R. Khadra
  5. 19J. Robinson
  6. 7R. Brewster
  7. 37J. Amissah

Thống kê

044
1010
48%Kiểm soát bóng52%
8Dứt điểm18
2Trúng đích3
4Chệch đích10
4Sút trong vòng cấm13
4Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn5
4Phạt góc10
1Việt vị2
14Phạm lỗi7
4Thẻ vàng1
3Cứu thua1
390Chuyền bóng417
259Chuyền chính xác292
66%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Burnley F.C.
46 87 - 35 +52 101
2
Sheffield F.C.
46 73 - 39 +34 91
3
Luton Town F.C.
46 57 - 39 +18 80
4
Middlesbrough
46 84 - 56 +28 75
5
Coventry City F.C.
46 58 - 46 +12 70
6
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 68 - 55 +13 69
7
Blackburn Rovers
46 52 - 54 -2 69
8
Millwall F.C.
46 57 - 50 +7 68
9
West Bromwich Albion
46 59 - 53 +6 66
10
Swansea City A.F.C.
46 68 - 64 +4 66
11
Watford F.C.
46 56 - 53 +3 63
12
Preston North End F.C.
46 45 - 59 -14 63
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 57 - 54 +3 62
14
Bristol City F.C.
46 55 - 56 -1 59
15
Hull City A.F.C.
46 51 - 61 -10 58
16
Stoke City
46 55 - 54 +1 53
17
Birmingham City F.C.
46 47 - 58 -11 53
18
Huddersfield Town A.F.C.
46 47 - 62 -15 53
19
Rotherham United F.C.
46 49 - 60 -11 50
20
QPR
46 44 - 71 -27 50
21
Cardiff City F.C.
46 41 - 58 -17 49
22
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 46 - 68 -22 44
23
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 48 - 72 -24 44
24
Wigan Athletic
46 38 - 65 -27 39
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One

So sánh

57Trận đấu58
78Ghi được96
57Thủng lưới55
1.37Bàn thắng mỗi trận1.66
26Giữ sạch lưới23
21Trên 2.5 bàn28
49Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu