Coventry City F.C.
4 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Sheffield F.C.

Coventry City F.C. vs Sheffield F.C.

Tỷ số chung cuộc: Coventry City F.C. 4-1 Sheffield F.C. tại Championship, 12 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Coventry City F.C. thắng 4, hòa 2, Sheffield F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 37
Sân vận động
The Coventry Building Society Arena, Coventry, West Midlands
Trọng tài
J. Simpson
Phong độ
LWLLL Coventry City F.C.
DWLWL Sheffield F.C.
  1. 16' 0-1 S. Berge · C. Hourihane
  2. 20' V. Gyökeres · M. Rose 1-1
  3. HT1-1
  4. 52' C. O'Hare 2-1
  5. 59' C. O'Hare · V. Gyökeres 3-1
  6. 65' O. McBurnie O. Norwood
  7. 68' M. Godden · C. O'Hare 4-1
  8. 69' D. Hyam K. McFadzean
  9. 73' T. Kane F. Dabo
  10. 78' I. Ndiaye B. Osborn
  11. 82' M. Waghorn M. Godden
  12. 90'+2 D. Jebbison O. McBurnie
  13. FT4-1

Đội hình

Coventry City F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: M. Robins
  1. 1S. Moore 6.9
  2. 5K. McFadzean ▼ 69' 6.6
  3. 23F. Dabo ▼ 73' 6.7
  4. 4M. Rose 7.3
  5. 3J. Clarke-Salter 7.2
  6. 18I. Maatsen 6.5
  7. 8J. Allen 7.7
  8. 10C. O'Hare ⚽2 8.9
  9. 38G. Hamer 8.0
  10. 24M. Godden ▼ 82' 6.9
  11. 17V. Gyökeres 8.3

Dự bị 7

  1. 15D. Hyam ▲ 69' 6.3
  2. 20T. Kane ▲ 73' 6.6
  3. 9M. Waghorn ▲ 82' 6.6
  4. 30F. Tavares
  5. 14B. Sheaf
  6. 13B. Wilson
  7. 36R. Howley
Sheffield F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: P. Heckingbottom
  1. 18W. Foderingham 8.3
  2. 19J. Robinson 6.5
  3. 12J. Egan 7.5
  4. 33R. Norrington-Davies 6.5
  5. 34K. Gordon 6.6
  6. 24C. Hourihane 8.0
  7. 16O. Norwood ▼ 65' 6.5
  8. 23B. Osborn ▼ 78' 6.2
  9. 8S. Berge 7.6
  10. 27M. Gibbs-White 7.2
  11. 10B. Sharp 6.5

Dự bị 7

  1. 9O. McBurnie ▲ 65' 6.5
  2. 29I. Ndiaye ▲ 78' 6.0
  3. 36D. Jebbison ▲ 90'
  4. 1A. Davies
  5. 40F. Seriki
  6. 42O. Arblaster
  7. 35K. Łopata

Thống kê

005
700
48%Kiểm soát bóng52%
27Dứt điểm12
15Trúng đích4
6Chệch đích4
22Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm8
6Bị chặn4
5Phạt góc7
0Việt vị2
13Phạm lỗi4
3Cứu thua11
448Chuyền bóng478
328Chuyền chính xác353
73%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Fulham F.C.
46 106 - 43 +63 90
2
AFC Bournemouth
46 74 - 39 +35 88
3
Huddersfield Town A.F.C.
46 64 - 47 +17 82
4
Nottingham Forest F.C.
46 73 - 40 +33 80
5
Sheffield F.C.
46 63 - 45 +18 75
6
Luton Town F.C.
46 63 - 55 +8 75
7
Middlesbrough
46 59 - 50 +9 70
8
Blackburn Rovers
46 59 - 50 +9 69
9
Millwall F.C.
46 53 - 45 +8 69
10
West Bromwich Albion
46 52 - 45 +7 67
11
QPR
46 60 - 59 +1 66
12
Coventry City F.C.
46 60 - 59 +1 64
13
Preston North End F.C.
46 52 - 56 -4 64
14
Stoke City
46 57 - 52 +5 62
15
Swansea City A.F.C.
46 58 - 68 -10 61
16
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 54 - 58 -4 60
17
Bristol City F.C.
46 62 - 77 -15 55
18
Cardiff City F.C.
46 50 - 68 -18 53
19
Hull City A.F.C.
46 41 - 54 -13 51
20
Birmingham City F.C.
46 50 - 75 -25 47
21
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 54 - 87 -33 41
22
Peterborough United F.C.
46 43 - 87 -44 37
23
Derby County F.C.
46 45 - 53 -8 34
24
Barnsley F.C.
46 33 - 73 -40 30
Premier League Championship (Play Offs) League One

So sánh

54Trận đấu54
65Ghi được78
74Thủng lưới54
1.2Bàn thắng mỗi trận1.44
11Giữ sạch lưới23
27Trên 2.5 bàn26
41Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu