Coventry City F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Sheffield F.C.

Coventry City F.C. vs Sheffield F.C.

Tỷ số chung cuộc: Coventry City F.C. 2-2 Sheffield F.C. tại Championship, 23 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Coventry City F.C. thắng 4, hòa 2, Sheffield F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 16
Sân vận động
The Coventry Building Society Arena, Coventry, West Midlands
Phong độ
LWLLL Coventry City F.C.
DWLWL Sheffield F.C.
  1. 13' 0-1 T. Campbell · J. Rak-Sakyi
  2. 22' N. Bassette · J. Eccles 1-1
  3. 34' 1-2 J. Rak-Sakyi · G. Hamer
  4. 44' Anel Ahmedhodžić
  5. 45' Norman Bassette
  6. 45'+1 J. Robinson T. Campbell
  7. HT1-2
  8. 46' F. Seriki J. Rak-Sakyi
  9. 58' B. Thomas-Asante N. Bassette
  10. 58' T. Sakamoto V. Torp
  11. 58' E. Mason-Clark J. Latibeaudiere
  12. 60' Brandon Thomas-Asante
  13. 60' Harrison Burrows
  14. 62' S. McCallum H. Burrows
  15. 72' Josh Eccles
  16. 76' R. Oné C. OHare
  17. 77' E. Simms J. Eccles
  18. 77' J. Shackleton G. Hamer
  19. 79' Sydie Peck
  20. 80' B. Thomas · J. Rudoni 2-2
  21. 81' Jack Rudoni
  22. 88' J. Bidwell J. Dasilva
  23. FT2-2

Đội hình

Coventry City F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: R. Carr
  1. 40B. Collins 6.0
  2. 22J. Latibeaudiere ▼ 58' 6.3
  3. 4B. Thomas 7.7
  4. 2L. Binks 6.6
  5. 27M. van Ewijk 7.2
  6. 28J. Eccles ▼ 77' 7.0
  7. 14B. Sheaf 7.5
  8. 5J. Rudoni 7.9
  9. 3J. Dasilva ▼ 88' 7.0
  10. 29V. Torp ▼ 58' 7.3
  11. 37N. Bassette ▼ 58' 7.0

Dự bị 9

  1. 23B. Thomas-Asante ▲ 58' 6.7
  2. 7T. Sakamoto ▲ 58' 7.0
  3. 10E. Mason-Clark ▲ 58' 6.6
  4. 9E. Simms ▲ 77' 6.3
  5. 21J. Bidwell ▲ 88' 6.3
  6. 8J. Allen
  7. 1O. Dovin
  8. 15L. Kitching
  9. 54K. Andrews
Sheffield F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Wilder
  1. 1M. Cooper 6.7
  2. 2A. Gilchrist 6.3
  3. 6H. Souttar 7.3
  4. 15A. Ahmedhodžić 5.3
  5. 14H. Burrows ▼ 62' 6.7
  6. 21Vinicius Souza 7.7
  7. 42S. Peck 6.7
  8. 11J. Rak-Sakyi ▼ 46' 8.2
  9. 10C. O'Hare 6.3
  10. 8G. Hamer ▼ 77' 6.6
  11. 23T. Campbell ▼ 45' 7.0

Dự bị 9

  1. 19J. Robinson ▲ 45' 6.7
  2. 38F. Seriki ▲ 46' 6.5
  3. 3S. McCallum ▲ 62' 6.7
  4. 39R. Oné ▲ 76' 6.3
  5. 16J. Shackleton ▲ 77' 6.5
  6. 33R. Norrington-Davies
  7. 35A. Brooks
  8. 22T. Davies
  9. 17A. Davies

Thống kê

0412
221
68%Kiểm soát bóng32%
20Dứt điểm7
6Trúng đích2
8Chệch đích2
15Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn3
12Phạt góc2
4Việt vị0
13Phạm lỗi6
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua4
0.29Bàn thắng ngăn chặn0.29
573Chuyền bóng288
501Chuyền chính xác213
87%Chính xác chuyền74%
2.32Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.32

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leeds United A.F.C.
46 95 - 30 +65 100
2
Burnley F.C.
46 69 - 16 +53 100
3
Sheffield F.C.
46 63 - 36 +27 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 58 - 44 +14 76
5
Coventry City F.C.
46 64 - 58 +6 69
6
Bristol City F.C.
46 59 - 55 +4 68
7
Blackburn Rovers
46 53 - 48 +5 66
8
Millwall F.C.
46 47 - 49 -2 66
9
West Bromwich Albion
46 57 - 47 +10 64
10
Middlesbrough
46 64 - 56 +8 64
11
Swansea City A.F.C.
46 51 - 56 -5 61
12
Sheffield Wednesday F.C.
46 60 - 69 -9 58
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 71 - 68 +3 57
14
Watford F.C.
46 53 - 61 -8 57
15
QPR
46 53 - 63 -10 56
16
Portsmouth F.C.
46 58 - 71 -13 54
17
Oxford United F.C.
46 49 - 65 -16 53
18
Stoke City
46 45 - 62 -17 51
19
Derby County F.C.
46 48 - 56 -8 50
20
Preston North End F.C.
46 48 - 59 -11 50
21
Hull City A.F.C.
46 44 - 54 -10 49
22
Luton Town F.C.
46 45 - 69 -24 49
23
Plymouth Argyle F.C.
46 51 - 88 -37 46
24
Cardiff City F.C.
46 48 - 73 -25 44
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

58Trận đấu57
78Ghi được86
73Thủng lưới46
1.34Bàn thắng mỗi trận1.51
17Giữ sạch lưới25
30Trên 2.5 bàn24
39Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu