Stoke City
0 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
Leicester City F.C.

Stoke City vs Leicester City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Stoke City 0-4 Leicester City F.C. tại FA Cup, 9 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stoke City thắng 0, hòa 4, Leicester City F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
FA Cup · 3rd Round
Sân vận động
bet365 Stadium, Stoke-on-Trent, Staffordshire
Trọng tài
Tony Harrington, England
Phong độ
LWWDW Stoke City
LDWLW Leicester City F.C.
  1. 28' Wesley Fofana
  2. 34' 0-1 J. Justin · D. Praet
  3. 37' Danny Batth
  4. HT0-1
  5. 59' 0-2 M. Albrighton · Y. Tielemans
  6. 65' N. Collins T. Smith
  7. 65' R. Matondo D. Batth
  8. 65' J. Thompson J. McClean
  9. 79' 0-3 Ayoze Pérez · T. Castagne
  10. 80' Ç. Söyüncü W. Fofana
  11. 81' 0-4 H. Barnes
  12. 82' K. Iheanacho H. Barnes
  13. 90' N. Mendy D. Praet
  14. FT0-4

Đội hình

Stoke City Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: M. O'Neill
  1. 32J. Bursik 6.0
  2. 17R. Shawcross 6.3
  3. 6D. Batth ▼ 65' 6.9
  4. 14T. Smith ▼ 65' 6.2
  5. 36H. Souttar 6.5
  6. 13M. Obi 6.3
  7. 4J. Allen 6.3
  8. 11J. McClean ▼ 65' 6.9
  9. 22S. Clucas 6.7
  10. 9S. Vokes 6.3
  11. 18J. Brown 6.5

Dự bị 9

  1. 37N. Collins ▲ 65' 6.5
  2. 49R. Matondo ▲ 65' 6.5
  3. 34J. Thompson ▲ 65' 6.5
  4. 40B. Noukeu
  5. 24J. Cousins
  6. 20T. Oakley-Boothe
  7. 5L. Lindsay
  8. 7T. Ince
  9. 23T. Verlinden
Leicester City F.C. Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: B. Rodgers
  1. 1K. Schmeichel 7.3
  2. 6J. Evans 7.3
  3. 27T. Castagne 7.7
  4. 2J. Justin 7.7
  5. 3W. Fofana ▼ 80' 7.3
  6. 11M. Albrighton 7.2
  7. 26D. Praet ▼ 90' 7.2
  8. 8Y. Tielemans 7.7
  9. 25W. Ndidi 6.9
  10. 15H. Barnes ▼ 82' 7.3
  11. 17Ayoze Pérez 7.7

Dự bị 9

  1. 4Ç. Söyüncü ▲ 80' 6.6
  2. 14K. Iheanacho ▲ 82' 6.3
  3. 24N. Mendy ▲ 90'
  4. 5W. Morgan
  5. 18D. Amartey
  6. 33L. Thomas
  7. 28C. Fuchs
  8. 12D. Ward
  9. 20H. Choudhury

Thống kê

012
410
35%Kiểm soát bóng65%
7Dứt điểm12
2Trúng đích7
3Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
2Phạt góc4
2Việt vị1
12Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
3Cứu thua2
316Chuyền bóng582
223Chuyền chính xác472
71%Chính xác chuyền81%

So sánh

54Trận đấu56
55Ghi được97
60Thủng lưới61
1.02Bàn thắng mỗi trận1.73
26Giữ sạch lưới22
18Trên 2.5 bàn31
27Hiệp hai60

Đối đầu

Trang trận đấu