Leicester City F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Stoke City

Leicester City F.C. vs Stoke City

Tỷ số chung cuộc: Leicester City F.C. 2-0 Stoke City tại Championship, 7 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leicester City F.C. thắng 6, hòa 4, Stoke City thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 11
Sân vận động
King Power Stadium, Leicester, Leicestershire
Phong độ
LDWLW Leicester City F.C.
LWWDW Stoke City
  1. 24' K. Ịheanachọ · Ricardo Pereira 1-0
  2. 26' Jannik Vestergaard
  3. 32' Wouter Burger
  4. HT1-0
  5. 62' S. Mavididi Y. Akgün
  6. 77' W. Ndidi C. Casadei
  7. 77' J. Vardy K. Ịheanachọ
  8. 79' J. Vardy · W. Ndidi 2-0
  9. 85' M. Albrighton A. Fatawu
  10. 85' C. Coady H. Souttar
  11. 88' S. Hakšabanović Bae Jun-Ho
  12. 88' D. Gayle N. Lowe
  13. 88' S. Sidibe M. Léris
  14. FT2-0

Đội hình

Leicester City F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: E. Maresca
  1. 30M. Hermansen 7.3
  2. 21Ricardo Pereira 7.3
  3. 15H. Souttar ▼ 85' 7.2
  4. 23J. Vestergaard 8.5
  5. 17H. Choudhury 8.0
  6. 22K. Dewsbury-Hall 7.2
  7. 8H. Winks 7.2
  8. 7C. Casadei ▼ 77' 7.3
  9. 29Y. Akgün ▼ 62' 7.3
  10. 14K. Ịheanachọ ▼ 77' 7.6
  11. 18A. Fatawu ▼ 85' 7.3

Dự bị 9

  1. 10S. Mavididi ▲ 62' 6.3
  2. 25W. Ndidi ▲ 77' 7.6
  3. 9J. Vardy ▲ 77' 7.5
  4. 11M. Albrighton ▲ 85' 6.7
  5. 4C. Coady ▲ 85' 6.7
  6. 2J. Justin
  7. 3W. Faes
  8. 41J. Stolarczyk
  9. 20P. Daka
Stoke City Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: A. Neil
  1. 1M. Travers 6.9
  2. 24J. Tchamadeu 6.7
  3. 23L. McNally 7.6
  4. 28J. Laurent 6.5
  5. 15J. Thompson 6.2
  6. 27M. Léris ▼ 88' 6.2
  7. 4B. Pearson 6.7
  8. 6W. Burger 6.6
  9. 12D. Johnson 6.9
  10. 22Bae Jun-Ho ▼ 88' 6.7
  11. 35N. Lowe ▼ 88' 6.6

Dự bị 9

  1. 20S. Hakšabanović ▲ 88'
  2. 11D. Gayle ▲ 88'
  3. 30S. Sidibe ▲ 88'
  4. 7André Vidigal
  5. 13J. Bonham
  6. 34F. Fielding
  7. 18Wesley
  8. 21N. Jojić
  9. 41J. Dixon

Thống kê

014
410
74%Kiểm soát bóng26%
14Dứt điểm3
7Trúng đích1
4Chệch đích1
11Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm0
3Bị chặn1
4Phạt góc4
1Việt vị0
6Phạm lỗi5
1Thẻ vàng1
1Cứu thua4
840Chuyền bóng285
776Chuyền chính xác214
92%Chính xác chuyền75%
1.86Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.34

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leicester City F.C.
46 89 - 41 +48 97
2
Ipswich Town F.C.
46 92 - 57 +35 96
3
Leeds United A.F.C.
46 81 - 43 +38 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 87 - 63 +24 87
5
West Bromwich Albion
46 70 - 47 +23 75
6
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 79 - 64 +15 73
7
Hull City A.F.C.
46 68 - 60 +8 70
8
Middlesbrough
46 71 - 62 +9 69
9
Coventry City F.C.
46 70 - 59 +11 64
10
Preston North End F.C.
46 56 - 67 -11 63
11
Bristol City F.C.
46 53 - 51 +2 62
12
Cardiff City F.C.
46 53 - 70 -17 62
13
Millwall F.C.
46 45 - 55 -10 59
14
Swansea City A.F.C.
46 59 - 65 -6 57
15
Watford F.C.
46 61 - 61 0 56
16
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 52 - 54 -2 56
17
Stoke City
46 49 - 60 -11 56
18
QPR
46 47 - 58 -11 56
19
Blackburn Rovers
46 60 - 74 -14 53
20
Sheffield Wednesday F.C.
46 44 - 68 -24 53
21
Plymouth Argyle F.C.
46 59 - 70 -11 51
22
Birmingham City F.C.
46 50 - 65 -15 50
23
Huddersfield Town A.F.C.
46 48 - 77 -29 45
24
Rotherham United F.C.
46 37 - 89 -52 27
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One

So sánh

56Trận đấu55
108Ghi được66
56Thủng lưới74
1.93Bàn thắng mỗi trận1.2
20Giữ sạch lưới15
33Trên 2.5 bàn25
63Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu