Stoke City vs Leicester City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Stoke City 2-2 Leicester City F.C. tại Championship, 21 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stoke City thắng 0, hòa 4, Leicester City F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 33
- Phong độ
- LWWDW Stoke City
- LDWLW Leicester City F.C.
- 3' B. Wilmot · A. Cresswell 1-0
- 39' ▲ L. Thomas ▼ V. Kristiansen
- HT1-0
- 50' Ben Pearson
- 52' 1-1 D. Mukasa · J. Monga
- 54' ▲ S. N'Zonzi ▼ B. Pearson
- 63' ▲ J. Aribo ▼ J. Monga
- 70' Sorba Thomas
- 70' Luke Thomas
- 71' ▲ B. Gibson ▼ E. Bocat
- 71' ▲ M. Manhoef ▼ M. Smit
- 76' 1-2 H. Winks · D. Mukasa
- 79' ▲ J. Rak-Sakyi ▼ J. Bae
- 89' B. Wilmot · L. Cisse 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 25T. Simkin 6.5
- 26A. Phillips 6.2
- 16B. Wilmot ⚽2 8.0
- 3A. Cresswell ⇢ 7.2
- 7S. Thomas 7.5
- 4B. Pearson ▼ 54' 7.0
- 12T. Seko 6.5
- 17E. Bocat ▼ 71' 6.7
- 10J. Bae ▼ 79' 6.6
- 29L. Cisse ⇢ 6.9
- 49M. Smit ▼ 71' 6.5
Dự bị 9
- 34F. Fielding
- 15S. N'Zonzi ▲ 54' 6.7
- 21J. Rak-Sakyi ▲ 79' 6.3
- 23B. Gibson ▲ 71' 6.6
- 40M. Talovierov
- 42M. Manhoef ▲ 71' 6.5
- 54R. Otegbayo
- 59G. Kelly
- 60J. Osei Kyremeh
- 31A. Begovic 6.5
- 21R. Pereira 5.9
- 5C. Okoli 6.6
- 4B. Nelson 6.3
- 16V. Kristiansen ▼ 39' 6.3
- 8H. Winks ⚽ 7.5
- 22O. Skipp 6.7
- 28J. Monga ⇢ ▼ 63' 6.6
- 29D. Mukasa ⚽ ⇢ 8.0
- 10S. Mavididi 6.3
- 20P. Daka 6.2
Dự bị 9
- 1J. Stolarczyk
- 12D. Richards
- 18J. Aribo ▲ 63' 6.2
- 25L. Page
- 27W. Marcal
- 33L. Thomas ▲ 39' 6.9
- 39S. Thomas
- 56O. Aluko
- 62K. Gray
Thống kê
02⚑7
⚑410
45%Kiểm soát bóng55%
11Dứt điểm15
3Trúng đích5
6Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn3
7Phạt góc4
4Việt vị3
5Phạm lỗi6
2Thẻ vàng1
3Cứu thua1
-0.10Bàn thắng ngăn chặn-0.10
320Chuyền bóng401
226Chuyền chính xác304
71%Chính xác chuyền76%
1.77Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.66
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu50
57Ghi được65
64Thủng lưới72
1.06Bàn thắng mỗi trận1.3
16Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn27
29Hiệp hai31