Stoke City vs Leicester City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Stoke City 0-5 Leicester City F.C. tại Championship, 3 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stoke City thắng 0, hòa 4, Leicester City F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 30
- Sân vận động
- bet365 Stadium, Stoke-on-Trent, Staffordshire
- Phong độ
- LWWDW Stoke City
- LDWLW Leicester City F.C.
- 26' Mehdi Léris
- 26' 0-1 P. Daka · A. Fatawu
- 30' 0-2 K. McAteer · K. Dewsbury-Hall
- 40' Kasey McAteer
- 42' Stephy Mavididi
- HT0-2
- 46' ▲ N. Ennis ▼ B. Pearson
- 46' ▲ Bae Jun-Ho ▼ M. Léris
- 46' ▲ D. Praet ▼ K. McAteer
- 46' ▲ B. Nelson ▼ J. Vestergaard
- 47' Bae Jun-Ho
- 58' ▲ André Vidigal ▼ T. Campbell
- 58' ▲ N. Lowe ▼ L. Gooch
- 66' 0-3 P. Daka11m
- 70' ▲ J. Justin ▼ S. Mavididi
- 70' ▲ J. Vardy ▼ P. Daka
- 71' ▲ L. McNally ▼ K. Hoever
- 73' 0-4 J. Vardy · J. Justin
- 84' ▲ H. Choudhury ▼ Ricardo Pereira
- 90'+7 Michael Rose
- 90' Ben Wilmot
- 90'+5 James Justin
- 90'+8 0-5 J. Vardy11m
- FT0-5
Đội hình
- 13J. Bonham 6.6
- 17K. Hoever ▼ 71' 6.2
- 16B. Wilmot 6.3
- 5M. Rose 5.3
- 15J. Thompson 6.2
- 25L. Cundle 6.3
- 4B. Pearson ▼ 46' 6.7
- 6W. Burger 7.0
- 27M. Léris ▼ 46' 6.6
- 10T. Campbell ▼ 58' 6.3
- 2L. Gooch ▼ 58' 6.2
Dự bị 9
- 14N. Ennis ▲ 46' 6.5
- 22Bae Jun-Ho ▲ 46' 6.3
- 7André Vidigal ▲ 58' 6.3
- 35N. Lowe ▲ 58' 6.9
- 23L. McNally ▲ 71' 6.2
- 12D. Johnson
- 34F. Fielding
- 20S. Hakšabanović
- 8L. Baker
- 30M. Hermansen 7.7
- 21Ricardo Pereira ▼ 84' 7.3
- 3W. Faes 7.7
- 23J. Vestergaard ▼ 46' 6.6
- 5C. Doyle 7.2
- 8H. Winks 7.5
- 22K. Dewsbury-Hall ⇢ 8.3
- 18A. Fatawu ⇢ 8.2
- 35K. McAteer ⚽ ▼ 46' 7.2
- 10S. Mavididi ▼ 70' 6.7
- 20P. Daka ⚽2 ▼ 70' 8.2
Dự bị 9
- 26D. Praet ▲ 46' 6.7
- 45B. Nelson ▲ 46' 7.3
- 2J. Justin ▲ 70' 7.5
- 9J. Vardy ⚽2 ▲ 70' 8.7
- 17H. Choudhury ▲ 84' 6.3
- 28T. Cannon
- 4C. Coady
- 29Y. Akgün
- 41J. Stolarczyk
Thống kê
04⚑3
⚑630
43%Kiểm soát bóng57%
10Dứt điểm16
4Trúng đích9
4Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm15
2Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn0
3Phạt góc6
1Việt vị3
10Phạm lỗi12
4Thẻ vàng3
4Cứu thua4
405Chuyền bóng555
323Chuyền chính xác476
80%Chính xác chuyền86%
0.87Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.42
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 97 | |
| 2 | 46 | 92 - 57 | +35 | 96 | |
| 3 | 46 | 81 - 43 | +38 | 90 | |
| 4 | 46 | 87 - 63 | +24 | 87 | |
| 5 | 46 | 70 - 47 | +23 | 75 | |
| 6 | 46 | 79 - 64 | +15 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 60 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 64 | |
| 10 | 46 | 56 - 67 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 53 - 51 | +2 | 62 | |
| 12 | 46 | 53 - 70 | -17 | 62 | |
| 13 | 46 | 45 - 55 | -10 | 59 | |
| 14 | 46 | 59 - 65 | -6 | 57 | |
| 15 | 46 | 61 - 61 | 0 | 56 | |
| 16 | 46 | 52 - 54 | -2 | 56 | |
| 17 | 46 | 49 - 60 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 47 - 58 | -11 | 56 | |
| 19 | 46 | 60 - 74 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 68 | -24 | 53 | |
| 21 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 50 | |
| 23 | 46 | 48 - 77 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 89 | -52 | 27 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
55Trận đấu56
66Ghi được108
74Thủng lưới56
1.2Bàn thắng mỗi trận1.93
15Giữ sạch lưới20
25Trên 2.5 bàn33
31Hiệp hai63