Câu lạc bộ bóng đá Norwich City vs Ipswich Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City 0-2 Ipswich Town F.C. tại Championship, 11 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 3, hòa 5, Ipswich Town F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 42
- Phong độ
- LWWLW Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
- WWWLL Ipswich Town F.C.
- 11' 0-1 J. Philogene11m
- 13' Anis Mehmeti
- 19' Jacob Greaves
- 21' Mathias Kvistgaarden
- 26' George Hirst
- 32' Jack Stacey
- 45' 0-2 G. Hirst · J. Greaves
- HT0-2
- 46' ▲ M. Toure ▼ M. Kvistgaarden
- 46' ▲ O. Schwartau ▼ S. Field
- 60' Kenny McLean
- 61' ▲ M. Nunez ▼ A. Mehmeti
- 61' ▲ I. Azon ▼ G. Hirst
- 63' ▲ P. Maghoma ▼ A. Slimane
- 69' Harry Darling
- 69' Marcelino Núñez
- 71' ▲ J. Clarke ▼ J. Philogene
- 74' Leif Davis
- 74' ▲ B. Chrisene ▼ J. Stacey
- 76' José Córdoba
- 84' ▲ D. Neil ▼
- 85' ▲ C. Kipre ▼ L. Davis
- FT0-2
Đội hình
- 1V. Kovacevic 7.2
- 3J. Stacey ▼ 74' 5.9
- 6H. Darling 7.3
- 33J. Cordoba 6.7
- 35K. Fisher 6.2
- 7P. Mattsson 6.5
- 26S. Field ▼ 46' 6.7
- 23K. McLean 6.7
- 20A. Slimane ▼ 63' 5.9
- 21A. Ahmed 7.7
- 30M. Kvistgaarden ▼ 46' 6.2
Dự bị 9
- 32D. Grimshaw
- 25P. Maghoma ▲ 63' 6.9
- 14B. Chrisene ▲ 74' 6.9
- 18A. Forson
- 37M. Toure ▲ 46' 6.5
- 16J. Wright
- 8L. Gibbs
- 15R. McConville
- 29O. Schwartau ▲ 46' 6.7
- 28C. Walton 7.0
- 19D. Furlong 7.0
- 26D. O'Shea 7.3
- 24J. Greaves ⇢ 7.3
- 3L. Davis ▼ 85' 7.9
- 5A. Matusiwa 6.9
- 14J. Taylor 7.6
- 18B. Johnson 6.6
- 33A. Mehmeti ▼ 61' 6.3
- 11J. Philogene ⚽ ▼ 71' 7.5
- 9G. Hirst ⚽ ▼ 61' 7.5
Dự bị 9
- 1A. Palmer
- 4C. Kipre ▲ 85' 6.9
- 47J. Clarke ▲ 71' 6.6
- 20K. McAteer
- 32M. Nunez ▲ 61' 6.3
- 8S. W. Egeli
- 29C. Akpom
- 6D. Neil ▲ 84' 6.3
- 31I. Azon ▲ 61' 6.7
Thống kê
05⚑13
⚑150
67%Kiểm soát bóng33%
15Dứt điểm9
3Trúng đích5
5Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm8
9Sút ngoài vòng cấm1
7Bị chặn2
13Phạt góc1
0Việt vị3
16Phạm lỗi17
5Thẻ vàng5
3Cứu thua3
0.25Bàn thắng ngăn chặn0.25
410Chuyền bóng212
332Chuyền chính xác134
81%Chính xác chuyền63%
0.87Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.97
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu52
78Ghi được93
72Thủng lưới52
1.37Bàn thắng mỗi trận1.79
10Giữ sạch lưới18
29Trên 2.5 bàn28
43Hiệp hai53