Ipswich Town F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City

Ipswich Town F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Norwich City

Tỷ số chung cuộc: Ipswich Town F.C. 0-1 Câu lạc bộ bóng đá Norwich City tại Championship, 22 tháng 10, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ipswich Town F.C. thắng 2, hòa 5, Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 13
Trọng tài
Tim Robinson, England
Phong độ
WWWLL Ipswich Town F.C.
LWWLW Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
  1. 32' Jordan Spence
  2. HT0-0
  3. 59' 0-1 J. Maddison · M. Stiepermann
  4. 65' G. Hanley C. Zimmermann
  5. 67' F. Downes T. Adeyemi
  6. 71' Luke Chambers
  7. 72' Flynn Downes
  8. 76' B. Celina J. Garner
  9. 77' F. Sears T. Nydam
  10. 78' J. Husband W. Hoolahan
  11. 88' M. Vrančić J. Maddison
  12. FT0-1

Đội hình

Ipswich Town F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. McCarthy
  1. 33B. Bialkowski 7.0
  2. 6A. Webster 6.7
  3. 4L. Chambers 7.3
  4. 12J. Spence 6.9
  5. 3J. Knudsen 6.5
  6. 8C. Skuse 7.3
  7. 15T. Adeyemi ▼ 67' 7.0
  8. 22T. Nydam ▼ 77' 6.5
  9. 10D. McGoldrick 6.4
  10. 9M. Waghorn 8.1
  11. 14J. Garner ▼ 76' 7.3

Dự bị 7

  1. 21F. Downes ▲ 67' 6.4
  2. 11B. Celina ▲ 76' 6.7
  3. 20F. Sears ▲ 77' 6.9
  4. 1D. Gerken
  5. 2D. Iorfa
  6. 16C. Connolly
  7. 18G. Ward
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Farke
  1. 1A. Gunn 7.1
  2. 15T. Klose 7.2
  3. 2Ivo Pinto 7.1
  4. 6C. Zimmermann ▼ 65' 6.8
  5. 14W. Hoolahan ▼ 78' 6.8
  6. 18M. Stiepermann 7.3
  7. 19T. Trybull 6.7
  8. 4H. Reed 6.5
  9. 23J. Maddison ▼ 88' 7.2
  10. 10C. Jerome 6.9
  11. 17Y. Wildschut 6.6

Dự bị 7

  1. 31G. Hanley ▲ 65' 7.1
  2. 3J. Husband ▲ 78' 6.5
  3. 8M. Vrančić ▲ 88'
  4. 9Nélson Oliveira
  5. 11Josh Murphy
  6. 28M. Franke
  7. 33M. McGovern

Thống kê

036
500
52%Kiểm soát bóng48%
16Dứt điểm10
2Trúng đích5
12Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn0
6Phạt góc5
3Việt vị2
12Phạm lỗi10
3Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
373Chuyền bóng342
242Chuyền chính xác240
65%Chính xác chuyền70%

So sánh

49Trận đấu52
60Ghi được62
63Thủng lưới68
1.22Bàn thắng mỗi trận1.19
15Giữ sạch lưới16
22Trên 2.5 bàn23
38Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu