Ipswich Town F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City

Ipswich Town F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Norwich City

Tỷ số chung cuộc: Ipswich Town F.C. 1-1 Câu lạc bộ bóng đá Norwich City tại Championship, 2 tháng 9, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ipswich Town F.C. thắng 2, hòa 5, Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 6
Trọng tài
Robert Jones, England
Phong độ
WWWLL Ipswich Town F.C.
LWWLW Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
  1. 26' Luke Chambers
  2. 42' Jordan Graham
  3. 45'+7 T. Chalobah C. Skuse
  4. HT0-0
  5. 46' B. Godfrey T. Klose
  6. 49' Ben Godfrey
  7. 57' G. Edwards · J. Walters 1-0
  8. 64' L. Thompson E. Buendía
  9. 71' 1-1 M. Leitner
  10. 79' D. Srbeny J. Rhodes
  11. 82' G. Ward J. Graham
  12. 84' E. Harrison K. Jackson
  13. FT1-1

Đội hình

Ipswich Town F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: P. Hurst
  1. 1D. Gerken 6.3
  2. 4L. Chambers 6.6
  3. 12J. Spence 7.2
  4. 3J. Knudsen 7.1
  5. 5M. Pennington 7.1
  6. 8C. Skuse ▼ 45' 6.6
  7. 11J. Nolan 6.9
  8. 7G. Edwards 6.5
  9. 14J. Graham ▼ 82' 6.7
  10. 39J. Walters 7.3
  11. 9K. Jackson ▼ 84' 6.7

Dự bị 7

  1. 6T. Chalobah ▲ 45' 6.8
  2. 18G. Ward ▲ 82' 6.9
  3. 10E. Harrison ▲ 84' 6.5
  4. 21F. Downes
  5. 25A. Edun
  6. 30M. Kenlock
  7. 33B. Bialkowski
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Farke
  1. 1T. Krul 7.2
  2. 15T. Klose ▼ 46' 7.2
  3. 31G. Hanley 6.7
  4. 27A. Tettey 7.8
  5. 10M. Leitner 8.0
  6. 25O. Hernández 6.0
  7. 17E. Buendía ▼ 64' 6.2
  8. 12J. Lewis 7.3
  9. 37M. Aarons 6.4
  10. 22T. Pukki 6.3
  11. 11J. Rhodes ▼ 79' 6.4

Dự bị 7

  1. 4B. Godfrey ▲ 46' 6.5
  2. 34L. Thompson ▲ 64' 6.3
  3. 32D. Srbeny ▲ 79' 6.7
  4. 6C. Zimmermann
  5. 18M. Stiepermann
  6. 19T. Trybull
  7. 33M. McGovern

Thống kê

027
610
44%Kiểm soát bóng56%
18Dứt điểm11
6Trúng đích2
9Chệch đích7
12Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
7Phạt góc6
12Phạm lỗi21
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua5
261Chuyền bóng329
151Chuyền chính xác214
58%Chính xác chuyền65%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 93 - 57 +36 94
2
Sheffield F.C.
46 78 - 41 +37 89
3
Leeds United A.F.C.
46 73 - 50 +23 83
4
West Bromwich Albion
46 87 - 62 +25 80
5
Aston Villa F.C.
46 82 - 61 +21 76
6
Derby County F.C.
46 69 - 54 +15 74
7
Middlesbrough
46 49 - 41 +8 73
8
Bristol City F.C.
46 59 - 53 +6 70
9
Nottingham Forest F.C.
46 61 - 54 +7 66
10
Swansea City A.F.C.
46 65 - 62 +3 65
11
Brentford F.C.
46 73 - 59 +14 64
12
Sheffield Wednesday F.C.
46 60 - 62 -2 64
13
Hull City A.F.C.
46 66 - 68 -2 62
14
Preston North End F.C.
46 67 - 67 0 61
15
Blackburn Rovers
46 64 - 69 -5 60
16
Stoke City
46 45 - 52 -7 55
17
Birmingham City F.C.
46 64 - 58 +6 52
18
Wigan Athletic
46 51 - 64 -13 52
19
QPR
46 53 - 71 -18 51
20
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 49 - 66 -17 47
21
Millwall F.C.
46 48 - 64 -16 44
22
Rotherham United F.C.
46 52 - 83 -31 40
23
Bolton Wanderers
46 29 - 78 -49 32
24
Ipswich Town F.C.
46 36 - 77 -41 31
Premier League Championship (Play Offs) League One

So sánh

48Trận đấu51
37Ghi được104
79Thủng lưới65
0.77Bàn thắng mỗi trận2.04
3Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn35
17Hiệp hai65

Đối đầu

Trang trận đấu