Câu lạc bộ bóng đá Norwich City vs Ipswich Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City 3-0 Ipswich Town F.C. tại Championship, 10 tháng 2, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 3, hòa 5, Ipswich Town F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 31
- Trọng tài
- Peter Bankes, England
- Phong độ
- LWWLW Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
- WWWLL Ipswich Town F.C.
- 2' O. Hernández · M. Vrančić 1-0
- 32' Cole Skuse
- 43' ▲ E. Harrison ▼ F. Sears
- 45' Jon Nolan
- 45'+6 ▲ A. Tettey ▼ M. Vrančić
- HT1-0
- 60' Jamal Lewis
- 65' T. Pukki · E. Buendía 2-0
- 74' ▲ T. Bishop ▼ C. Skuse
- 76' Tom Trybull
- 79' Marco Stiepermann
- 80' T. Pukki · E. Buendía 3-0
- 85' ▲ T. Cantwell ▼ M. Stiepermann
- 85' ▲ F. Downes ▼ J. Nolan
- 88' ▲ J. Rhodes ▼ T. Pukki
- 90' Todd Cantwell
- 90' Flynn Downes
- FT3-0
Đội hình
- 1T. Krul 7.3
- 6C. Zimmermann 7.3
- 8M. Vrančić ⇢ ▼ 45' 7.5
- 18M. Stiepermann ▼ 85' 6.5
- 25O. Hernández ⚽ 7.1
- 19T. Trybull 7.0
- 4B. Godfrey 7.3
- 17E. Buendía ⇢2 8.0
- 12J. Lewis 6.1
- 37M. Aarons 7.2
- 22T. Pukki ⚽2 ▼ 88' 8.4
Dự bị 7
- 27A. Tettey ▲ 45' 6.5
- 36T. Cantwell ▲ 85' 6.7
- 11J. Rhodes ▲ 88'
- 23K. McLean
- 31G. Hanley
- 32D. Srbeny
- 33M. McGovern
- 33B. Bialkowski 5.6
- 4L. Chambers 6.5
- 3J. Knudsen 6.5
- 5M. Pennington 6.2
- 41J. Bree 6.6
- 6T. Chalobah 7.1
- 8C. Skuse ▼ 74' 6.3
- 31A. Judge 7.7
- 11J. Nolan ▼ 85' 6.5
- 20F. Sears ▼ 43' 6.5
- 14W. Keane 7.0
Dự bị 7
- 10E. Harrison ▲ 43' 6.4
- 15T. Bishop ▲ 74' 7.3
- 21F. Downes ▲ 85' 6.2
- 1D. Gerken
- 9K. Jackson
- 22A. Nsiala
- 25C. Elder
Thống kê
04⚑5
⚑730
47%Kiểm soát bóng53%
11Dứt điểm14
3Trúng đích2
5Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn6
5Phạt góc7
1Việt vị0
14Phạm lỗi19
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua0
344Chuyền bóng380
227Chuyền chính xác258
66%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 93 - 57 | +36 | 94 | |
| 2 | 46 | 78 - 41 | +37 | 89 | |
| 3 | 46 | 73 - 50 | +23 | 83 | |
| 4 | 46 | 87 - 62 | +25 | 80 | |
| 5 | 46 | 82 - 61 | +21 | 76 | |
| 6 | 46 | 69 - 54 | +15 | 74 | |
| 7 | 46 | 49 - 41 | +8 | 73 | |
| 8 | 46 | 59 - 53 | +6 | 70 | |
| 9 | 46 | 61 - 54 | +7 | 66 | |
| 10 | 46 | 65 - 62 | +3 | 65 | |
| 11 | 46 | 73 - 59 | +14 | 64 | |
| 12 | 46 | 60 - 62 | -2 | 64 | |
| 13 | 46 | 66 - 68 | -2 | 62 | |
| 14 | 46 | 67 - 67 | 0 | 61 | |
| 15 | 46 | 64 - 69 | -5 | 60 | |
| 16 | 46 | 45 - 52 | -7 | 55 | |
| 17 | 46 | 64 - 58 | +6 | 52 | |
| 18 | 46 | 51 - 64 | -13 | 52 | |
| 19 | 46 | 53 - 71 | -18 | 51 | |
| 20 | 46 | 49 - 66 | -17 | 47 | |
| 21 | 46 | 48 - 64 | -16 | 44 | |
| 22 | 46 | 52 - 83 | -31 | 40 | |
| 23 | 46 | 29 - 78 | -49 | 32 | |
| 24 | 46 | 36 - 77 | -41 | 31 |
Premier League Championship (Play Offs) League One
So sánh
51Trận đấu48
104Ghi được37
65Thủng lưới79
2.04Bàn thắng mỗi trận0.77
13Giữ sạch lưới3
35Trên 2.5 bàn16
65Hiệp hai17