Câu lạc bộ bóng đá Norwich City vs Ipswich Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City 1-1 Ipswich Town F.C. tại Championship, 26 tháng 2, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 3, hòa 5, Ipswich Town F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 34
- Trọng tài
- Oliver Langford, England
- Phong độ
- LWWLW Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
- WWWLL Ipswich Town F.C.
- HT0-0
- 56' ▲ T. Smith ▼ M. Kenlock
- 59' Freddie Sears
- 63' 0-1 J. Knudsen · J. Spence
- 69' Jacob Murphy · W. Hoolahan 1-1
- 75' ▲ K. Moore ▼ F. Sears
- 76' ▲ Josh Murphy ▼ S. Naismith
- 79' ▲ A. Pritchard ▼ W. Hoolahan
- 81' ▲ T. Diagouraga ▼ E. Huws
- 87' Jordan Spence
- FT1-1
Đội hình
- 1J. Ruddy 6.3
- 5R. Martin 7.0
- 15T. Klose 7.4
- 25Ivo Pinto 6.9
- 3M. Dijks 7.3
- 27A. Tettey 6.8
- 14W. Hoolahan ⇢ ▼ 79' 7.1
- 8J. Howson 6.9
- 22Jacob Murphy ⚽ 7.3
- 7S. Naismith ▼ 76' 6.5
- 10C. Jerome 6.8
Dự bị 7
- 31Josh Murphy ▲ 76' 6.8
- 21A. Pritchard ▲ 79' 7.1
- 2S. Whittaker
- 17Y. Wildschut
- 19K. Lafferty
- 24R. Bennett
- 33M. McGovern
- 33B. Bialkowski 7.2
- 6C. Berra 7.4
- 4L. Chambers 6.5
- 12J. Spence ⇢ 6.7
- 3J. Knudsen ⚽ 7.9
- 30M. Kenlock ▼ 56' 6.5
- 8C. Skuse 6.9
- 44E. Huws ▼ 81' 6.7
- 18G. Ward 6.6
- 10D. McGoldrick 7.2
- 20F. Sears ▼ 75' 6.3
Dự bị 7
- 5T. Smith ▲ 56' 6.3
- 28K. Moore ▲ 75' 6.5
- 37T. Diagouraga ▲ 81' 6.5
- 1D. Gerken
- 11B. Pitman
- 17K. Bru
- 29J. Emmanuel
Thống kê
00⚑14
⚑120
52%Kiểm soát bóng48%
23Dứt điểm4
7Trúng đích1
10Chệch đích1
16Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn2
14Phạt góc1
4Việt vị0
12Phạm lỗi8
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua7
436Chuyền bóng402
302Chuyền chính xác251
69%Chính xác chuyền62%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 85 - 40 | +45 | 94 | |
| 2 | 46 | 74 - 40 | +34 | 93 | |
| 3 | 46 | 68 - 64 | +4 | 85 | |
| 4 | 46 | 60 - 45 | +15 | 81 | |
| 5 | 46 | 56 - 58 | -2 | 81 | |
| 6 | 46 | 85 - 57 | +28 | 80 | |
| 7 | 46 | 61 - 47 | +14 | 75 | |
| 8 | 46 | 85 - 69 | +16 | 70 | |
| 9 | 46 | 54 - 50 | +4 | 67 | |
| 10 | 46 | 75 - 65 | +10 | 64 | |
| 11 | 46 | 64 - 63 | +1 | 62 | |
| 12 | 46 | 60 - 61 | -1 | 62 | |
| 13 | 46 | 47 - 48 | -1 | 62 | |
| 14 | 46 | 64 - 67 | -3 | 58 | |
| 15 | 46 | 54 - 58 | -4 | 58 | |
| 16 | 46 | 48 - 58 | -10 | 55 | |
| 17 | 46 | 60 - 66 | -6 | 54 | |
| 18 | 46 | 52 - 66 | -14 | 53 | |
| 19 | 46 | 45 - 64 | -19 | 53 | |
| 20 | 46 | 49 - 63 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 62 - 72 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 53 - 65 | -12 | 51 | |
| 23 | 46 | 40 - 57 | -17 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 98 | -58 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu49
98Ghi được50
76Thủng lưới62
1.92Bàn thắng mỗi trận1.02
12Giữ sạch lưới11
35Trên 2.5 bàn20
47Hiệp hai31