Câu lạc bộ bóng đá Norwich City vs Ipswich Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City 1-1 Ipswich Town F.C. tại Championship, 18 tháng 2, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 3, hòa 5, Ipswich Town F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 32
- Trọng tài
- David Coote, England
- Phong độ
- LWWLW Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
- WWWLL Ipswich Town F.C.
- HT0-0
- 55' Joe Garner
- 58' Moritz Leitner
- 62' ▲ D. McGoldrick ▼ J. Garner
- 65' Cole Skuse
- 67' Callumm Connolly
- 67' ▲ L. Hyam ▼ S. Gleeson
- 79' ▲ J. Spence ▼ D. Iorfa
- 80' Martyn Waghorn
- 82' Jordan Spence
- 84' ▲ D. Srbeny ▼ Josh Murphy
- 89' 0-1 L. Chambers · M. Waghorn
- 90'+2 ▲ M. Vrančić ▼ H. Reed
- 90'+2 ▲ O. Hernández ▼ A. Tettey
- 90'+5 T. Klose · G. Hanley 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 1A. Gunn 6.8
- 15T. Klose ⚽ 7.5
- 31G. Hanley ⇢ 7.2
- 6C. Zimmermann 7.0
- 27A. Tettey ▼ 90' 6.6
- 10M. Leitner 6.4
- 4H. Reed ▼ 90' 6.8
- 23J. Maddison 8.3
- 26J. Lewis 6.4
- 9Nélson Oliveira 7.0
- 11Josh Murphy ▼ 84' 6.8
Dự bị 7
- 32D. Srbeny ▲ 84' 6.5
- 8M. Vrančić ▲ 90'
- 25O. Hernández ▲ 90'
- 2Ivo Pinto
- 12M. Watkins
- 18M. Stiepermann
- 33M. McGovern
- 33B. Bialkowski 6.3
- 6A. Webster 6.7
- 4L. Chambers ⚽ 7.8
- 3J. Knudsen 6.8
- 2D. Iorfa ▼ 79' 7.0
- 16C. Connolly 6.9
- 27C. Carter-Vickers 6.4
- 25S. Gleeson ▼ 67' 6.6
- 8C. Skuse 6.2
- 9M. Waghorn ⇢ 7.4
- 14J. Garner ▼ 62' 6.5
Dự bị 7
- 10D. McGoldrick ▲ 62' 6.7
- 19L. Hyam ▲ 67' 6.2
- 12J. Spence ▲ 79' 6.2
- 11B. Celina
- 18G. Ward
- 24M. Crowe
- 32M. Carayol
Thống kê
01⚑4
⚑550
65%Kiểm soát bóng35%
15Dứt điểm8
4Trúng đích4
5Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm2
11Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn2
4Phạt góc5
4Việt vị3
13Phạm lỗi22
1Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
475Chuyền bóng241
371Chuyền chính xác124
78%Chính xác chuyền51%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | 56 - 23 | +33 | 71 | |
| 2 | 31 | 48 - 27 | +21 | 59 | |
| 3 | 32 | 48 - 26 | +22 | 58 | |
| 4 | 31 | 47 - 27 | +20 | 58 | |
| 5 | 31 | 52 - 36 | +16 | 52 | |
| 6 | 31 | 45 - 36 | +9 | 52 | |
| 7 | 31 | 38 - 30 | +8 | 49 | |
| 8 | 31 | 44 - 37 | +7 | 49 | |
| 9 | 31 | 40 - 29 | +11 | 48 | |
| 10 | 31 | 43 - 40 | +3 | 44 | |
| 11 | 31 | 42 - 39 | +3 | 44 | |
| 12 | 31 | 43 - 41 | +2 | 44 | |
| 13 | 31 | 31 - 34 | -3 | 44 | |
| 14 | 31 | 36 - 34 | +2 | 39 | |
| 15 | 32 | 34 - 38 | -4 | 37 | |
| 16 | 31 | 33 - 44 | -11 | 36 | |
| 17 | 31 | 35 - 50 | -15 | 35 | |
| 18 | 31 | 34 - 41 | -7 | 32 | |
| 19 | 31 | 28 - 49 | -21 | 30 | |
| 20 | 31 | 22 - 43 | -21 | 30 | |
| 21 | 31 | 42 - 47 | -5 | 29 | |
| 22 | 31 | 30 - 45 | -15 | 28 | |
| 23 | 31 | 34 - 55 | -21 | 26 | |
| 24 | 31 | 24 - 58 | -34 | 25 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu49
62Ghi được60
68Thủng lưới63
1.19Bàn thắng mỗi trận1.22
16Giữ sạch lưới15
23Trên 2.5 bàn22
36Hiệp hai38