Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Ipswich Town F.C.

Câu lạc bộ bóng đá Norwich City vs Ipswich Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City 1-0 Ipswich Town F.C. tại Championship, 6 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 3, hòa 5, Ipswich Town F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 41
Sân vận động
Carrow Road, Norwich, Norfolk
Phong độ
LWWLW Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
WWWLL Ipswich Town F.C.
  1. 31' Axel Tuanzebe
  2. 39' M. Núñez 1-0
  3. HT1-0
  4. 62' J. Sarmiento N. Broadhead
  5. 62' H. Clarke A. Tuanzebe
  6. 74' M. Harness C. Chaplin
  7. 75' L. Gibbs A. Barnes
  8. 75' Ali Al Hamadi K. Moore
  9. 75' J. Taylor M. Luongo
  10. 90'+2 D. Batth Borja Sainz
  11. FT1-0

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Norwich City Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Wagner
  1. 28A. Gunn 7.2
  2. 3J. Stacey 7.6
  3. 24S. Duffy 6.6
  4. 6B. Gibson 7.2
  5. 15S. McCallum 7.0
  6. 26M. Núñez 7.7
  7. 23K. McLean 7.2
  8. 17Gabriel Sara 6.9
  9. 10A. Barnes ▼ 75' 6.6
  10. 7Borja Sainz ▼ 90' 6.6
  11. 9J. Sargent 6.9

Dự bị 9

  1. 8L. Gibbs ▲ 75' 6.7
  2. 21D. Batth ▲ 90'
  3. 16C. Fassnacht
  4. 12G. Long
  5. 35K. Fisher
  6. 44K. Aboh
  7. 49Guilherme Montóia
  8. 43F. Welch
  9. 14S. van Hooijdonk
Ipswich Town F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: K. McKenna
  1. 31V. Hladký 6.9
  2. 40A. Tuanzebe ▼ 62' 6.6
  3. 6L. Woolfenden 7.2
  4. 15C. Burgess 7.3
  5. 3L. Davis 7.2
  6. 5Sam Morsy 7.3
  7. 25M. Luongo ▼ 75' 6.9
  8. 20O. Hutchinson 6.9
  9. 10C. Chaplin ▼ 74' 6.3
  10. 33N. Broadhead ▼ 62' 6.3
  11. 24K. Moore ▼ 75' 6.9

Dự bị 9

  1. 21J. Sarmiento ▲ 62' 7.0
  2. 2H. Clarke ▲ 62' 7.2
  3. 11M. Harness ▲ 74' 6.3
  4. 16Ali Al Hamadi ▲ 75' 6.3
  5. 14J. Taylor ▲ 75' 6.5
  6. 1C. Walton
  7. 19K. Jackson
  8. 28L. Travis
  9. 12D. Ball

Thống kê

004
610
38%Kiểm soát bóng62%
12Dứt điểm10
3Trúng đích3
5Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn4
4Phạt góc6
2Việt vị1
10Phạm lỗi16
0Thẻ vàng1
3Cứu thua2
307Chuyền bóng507
225Chuyền chính xác426
73%Chính xác chuyền84%
0.54Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.81

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leicester City F.C.
46 89 - 41 +48 97
2
Ipswich Town F.C.
46 92 - 57 +35 96
3
Leeds United A.F.C.
46 81 - 43 +38 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 87 - 63 +24 87
5
West Bromwich Albion
46 70 - 47 +23 75
6
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 79 - 64 +15 73
7
Hull City A.F.C.
46 68 - 60 +8 70
8
Middlesbrough
46 71 - 62 +9 69
9
Coventry City F.C.
46 70 - 59 +11 64
10
Preston North End F.C.
46 56 - 67 -11 63
11
Bristol City F.C.
46 53 - 51 +2 62
12
Cardiff City F.C.
46 53 - 70 -17 62
13
Millwall F.C.
46 45 - 55 -10 59
14
Swansea City A.F.C.
46 59 - 65 -6 57
15
Watford F.C.
46 61 - 61 0 56
16
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 52 - 54 -2 56
17
Stoke City
46 49 - 60 -11 56
18
QPR
46 47 - 58 -11 56
19
Blackburn Rovers
46 60 - 74 -14 53
20
Sheffield Wednesday F.C.
46 44 - 68 -24 53
21
Plymouth Argyle F.C.
46 59 - 70 -11 51
22
Birmingham City F.C.
46 50 - 65 -15 50
23
Huddersfield Town A.F.C.
46 48 - 77 -29 45
24
Rotherham United F.C.
46 37 - 89 -52 27
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One

So sánh

60Trận đấu60
99Ghi được115
80Thủng lưới77
1.65Bàn thắng mỗi trận1.92
18Giữ sạch lưới17
33Trên 2.5 bàn38
49Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu