Stoke City
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Sheffield F.C.

Stoke City vs Sheffield F.C.

Tỷ số chung cuộc: Stoke City 1-2 Sheffield F.C. tại Championship, 29 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stoke City thắng 2, hòa 2, Sheffield F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 24
Phong độ
LWWDW Stoke City
DWLWL Sheffield F.C.
  1. HT0-0
  2. 47' 0-1 J. Riedewald
  3. 53' 0-2 T. Cannon · H. Burrows
  4. 57' J. Bae M. Manhoef
  5. 58' B. Pearson S. N'Zonzi
  6. 58' L. Cisse D. Mubama
  7. 58' R. Bozenik S. Gallagher
  8. 65' B. Wilmot 1-2
  9. 74' T. Rigo T. Seko
  10. 74' O. Arblaster D. Soumare
  11. 74' P. Bamford T. Campbell
  12. 74' T. Chong A. Brooks
  13. 76' Femi Seriki
  14. 87' M. McGuinness T. Cannon
  15. 88' Ben Pearson
  16. 90'+5 A. Matos J. Riedewald
  17. FT1-2

Đội hình

Stoke City Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Mark Robins
  1. 1V. Johansson 6.9
  2. 18B. Lawal 6.7
  3. 26A. Phillips 7.0
  4. 16B. Wilmot 7.9
  5. 23B. Gibson 6.5
  6. 42M. Manhoef ▼ 57' 6.3
  7. 12T. Seko ▼ 74' 6.5
  8. 15S. N'Zonzi ▼ 58' 6.2
  9. 7S. Thomas 6.7
  10. 20S. Gallagher ▼ 58' 7.5
  11. 9D. Mubama ▼ 58' 6.6

Dự bị 9

  1. 13J. Bonham
  2. 40M. Talovierov
  3. 53J. Bickerton
  4. 4B. Pearson ▲ 58' 6.3
  5. 19T. Rigo ▲ 74' 6.3
  6. 14J. Donley
  7. 10J. Bae ▲ 57' 6.3
  8. 29L. Cisse ▲ 58' 6.9
  9. 11R. Bozenik ▲ 58' 6.3
Sheffield F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Chris Wilder
  1. 1M. Cooper 6.5
  2. 38F. Seriki 6.5
  3. 2J. Tanganga 6.9
  4. 6T. Bindon 6.6
  5. 14H. Burrows 7.0
  6. 11A. Brooks ▼ 74' 6.3
  7. 18D. Soumare ▼ 74' 6.5
  8. 44J. Riedewald ▼ 90' 8.2
  9. 10C. O'Hare 7.2
  10. 7T. Cannon ▼ 87' 7.3
  11. 23T. Campbell ▼ 74' 6.2

Dự bị 9

  1. 17A. Davies
  2. 3S. McCallum
  3. 4O. Arblaster ▲ 74' 6.3
  4. 8G. Hamer
  5. 9D. Ings
  6. 25M. McGuinness ▲ 87' 6.7
  7. 28A. Matos ▲ 90'
  8. 45P. Bamford ▲ 74' 6.5
  9. 24T. Chong ▲ 74' 6.6

Thống kê

106
210
54%Kiểm soát bóng46%
7Dứt điểm15
3Trúng đích4
4Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm13
2Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn3
6Phạt góc2
1Việt vị2
9Phạm lỗi4
0Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
-0.32Bàn thắng ngăn chặn-0.32
451Chuyền bóng408
344Chuyền chính xác310
76%Chính xác chuyền76%
0.59Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coventry City F.C.
46 97 - 45 +52 95
2
Ipswich Town F.C.
46 80 - 47 +33 84
3
Millwall F.C.
46 64 - 49 +15 83
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 82 - 56 +26 80
5
Middlesbrough
46 72 - 47 +25 80
6
Hull City A.F.C.
46 70 - 66 +4 73
7
Wrexham A.F.C.
46 69 - 65 +4 71
8
Derby County F.C.
46 67 - 59 +8 69
9
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 63 - 56 +7 65
10
Birmingham City F.C.
46 57 - 56 +1 64
11
Swansea City A.F.C.
46 57 - 59 -2 64
12
Bristol City F.C.
46 59 - 59 0 62
13
Sheffield F.C.
46 66 - 66 0 60
14
Preston North End F.C.
46 55 - 62 -7 60
15
QPR
46 61 - 73 -12 58
16
Watford F.C.
46 53 - 65 -12 57
17
Stoke City
46 51 - 56 -5 55
18
Portsmouth F.C.
46 49 - 64 -15 55
19
Charlton Athletic F.C.
46 44 - 58 -14 53
20
Blackburn Rovers
46 42 - 56 -14 52
21
West Bromwich Albion
46 48 - 58 -10 51
22
Oxford United F.C.
46 45 - 59 -14 47
23
Leicester City F.C.
46 58 - 68 -10 46
24
Sheffield Wednesday F.C.
46 29 - 89 -60 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu51
57Ghi được81
64Thủng lưới74
1.06Bàn thắng mỗi trận1.59
16Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn32
29Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu