Stoke City vs Sheffield F.C.
Tỷ số chung cuộc: Stoke City 3-1 Sheffield F.C. tại Championship, 8 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stoke City thắng 2, hòa 2, Sheffield F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 14
- Sân vận động
- bet365 Stadium, Stoke-on-Trent, Staffordshire
- Trọng tài
- P. Bankes
- Phong độ
- LWWDW Stoke City
- WLWLL Sheffield F.C.
- 4' B. Wilmot · P. Jagielka 1-0
- 28' 1-1 R. Brewster · J. McAtee
- 45'+4 P. Jagielka · L. Baker 2-1
- HT2-1
- 58' ▲ B. Sharp ▼ R. Khadra
- 62' Tariqe Fosu-Henry
- 66' ▲ O. Arblaster ▼ J. McAtee
- 72' ▲ L. Delap ▼ D. Gayle
- 75' ▲ D. Jebbison ▼ R. Brewster
- 75' ▲ S. Sachdev ▼ K. Gordon
- 75' ▲ B. Osborn ▼ T. Doyle
- 83' ▲ S. Clucas ▼ W. Smallbone
- 83' ▲ H. Clarke ▼ D. Sterling
- 86' Ben Wilmot
- 90'+3 Tyrese Campbell
- 90'+7 Billy Sharp
- 90'+5 Rhys Norrington-Davies
- 90'+6 ▲ J. Thompson ▼ L. Baker
- 90'+1 L. Delap · T. Campbell 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 1J. Bursik 6.3
- 20D. Sterling ▼ 83' 6.7
- 6P. Jagielka ⚽ ⇢ 8.3
- 16B. Wilmot ⚽ 7.6
- 3M. Fox 6.9
- 28J. Laurent 6.7
- 18W. Smallbone ▼ 83' 6.6
- 8L. Baker ⇢ ▼ 90' 7.9
- 10T. Campbell ⇢ 6.9
- 11D. Gayle ▼ 72' 6.3
- 24T. Fosu 7.9
Dự bị 7
- 17L. Delap ⚽ ▲ 72' 6.9
- 7S. Clucas ▲ 83' 6.3
- 2H. Clarke ▲ 83' 6.3
- 15J. Thompson ▲ 90'
- 4A. Flint
- 29D. Wright-Phillips
- 13J. Bonham
- 18W. Foderingham 6.3
- 34K. Gordon ▼ 75' 6.7
- 6C. Basham 6.2
- 12J. Egan 6.6
- 33R. Norrington-Davies 6.9
- 22T. Doyle ▼ 75' 6.9
- 16O. Norwood 7.0
- 28J. McAtee ⇢ ▼ 66' 7.2
- 29I. Ndiaye 7.2
- 7R. Brewster ⚽ ▼ 75' 6.9
- 11R. Khadra ▼ 58' 6.5
Dự bị 7
- 10B. Sharp ▲ 58' 6.3
- 30O. Arblaster ▲ 66' 6.3
- 36D. Jebbison ▲ 75' 6.3
- 39S. Sachdev ▲ 75' 6.2
- 23B. Osborn ▲ 75' 6.7
- 35A. Brooks
- 1A. Davies
Thống kê
03⚑6
⚑520
52%Kiểm soát bóng48%
12Dứt điểm8
5Trúng đích3
4Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn0
6Phạt góc5
1Việt vị0
12Phạm lỗi6
3Thẻ vàng2
1Cứu thua2
369Chuyền bóng334
257Chuyền chính xác237
70%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 87 - 35 | +52 | 101 | |
| 2 | 46 | 73 - 39 | +34 | 91 | |
| 3 | 46 | 57 - 39 | +18 | 80 | |
| 4 | 46 | 84 - 56 | +28 | 75 | |
| 5 | 46 | 58 - 46 | +12 | 70 | |
| 6 | 46 | 68 - 55 | +13 | 69 | |
| 7 | 46 | 52 - 54 | -2 | 69 | |
| 8 | 46 | 57 - 50 | +7 | 68 | |
| 9 | 46 | 59 - 53 | +6 | 66 | |
| 10 | 46 | 68 - 64 | +4 | 66 | |
| 11 | 46 | 56 - 53 | +3 | 63 | |
| 12 | 46 | 45 - 59 | -14 | 63 | |
| 13 | 46 | 57 - 54 | +3 | 62 | |
| 14 | 46 | 55 - 56 | -1 | 59 | |
| 15 | 46 | 51 - 61 | -10 | 58 | |
| 16 | 46 | 55 - 54 | +1 | 53 | |
| 17 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 18 | 46 | 47 - 62 | -15 | 53 | |
| 19 | 46 | 49 - 60 | -11 | 50 | |
| 20 | 46 | 44 - 71 | -27 | 50 | |
| 21 | 46 | 41 - 58 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 46 - 68 | -22 | 44 | |
| 23 | 46 | 48 - 72 | -24 | 44 | |
| 24 | 46 | 38 - 65 | -27 | 39 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
57Trận đấu58
67Ghi được96
66Thủng lưới55
1.18Bàn thắng mỗi trận1.66
16Giữ sạch lưới23
24Trên 2.5 bàn28
35Hiệp hai55