Sheffield F.C. vs Stoke City
Tỷ số chung cuộc: Sheffield F.C. 2-0 Stoke City tại Championship, 26 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheffield F.C. thắng 6, hòa 2, Stoke City thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 12
- Sân vận động
- Bramall Lane, Sheffield
- Phong độ
- DWLWL Sheffield F.C.
- LWWDW Stoke City
- 14' K. Moore · A. Gilchrist 1-0
- 36' Anel Ahmedhodžić
- 45'+2 Tyrese Campbell
- 45' Ben Gibson
- HT1-0
- 46' ▲ Bae Jun-Ho ▼ T. Cannon
- 47' Vinícius Souza
- 50' T. Campbell · J. Rak-Sakyi 2-0
- 63' ▲ R. Brewster ▼ T. Campbell
- 64' ▲ A. Brooks ▼ J. Rak-Sakyi
- 64' ▲ E. Bocat ▼ B. Gibson
- 75' Rhian Brewster
- 76' ▲ S. McCallum ▼ C. OHare
- 76' ▲ J. Shackleton ▼ A. Gilchrist
- 76' ▲ T. Seko ▼ W. Burger
- 82' Lewis Koumas
- 87' ▲ André Vidigal ▼ J. Tchamadeu
- 90'+3 ▲ S. Peck ▼ K. Moore
- FT2-0
Đội hình
- 1M. Cooper 7.3
- 2A. Gilchrist ⇢ ▼ 76' 7.2
- 6H. Souttar 7.5
- 15A. Ahmedhodžić 7.2
- 14H. Burrows 7.6
- 11J. Rak-Sakyi ⇢ ▼ 64' 7.5
- 21Vinicius Souza 7.9
- 4O. Arblaster 7.9
- 10C. O'Hare 6.7
- 23T. Campbell ⚽ ▼ 63' 7.5
- 9K. Moore ⚽ ▼ 90' 7.7
Dự bị 9
- 7R. Brewster ▲ 63' 6.3
- 35A. Brooks ▲ 64' 6.7
- 3S. McCallum ▲ 76' 6.3
- 16J. Shackleton ▲ 76' 6.6
- 42S. Peck ▲ 90'
- 31L. Faxon
- 19J. Robinson
- 39R. Oné
- 38F. Seriki
- 1V. Johansson 7.7
- 22J. Tchamadeu ▼ 87' 6.2
- 16B. Wilmot 7.2
- 26A. Phillips 6.5
- 23B. Gibson ▼ 64' 5.9
- 3E. Stevens 6.6
- 42M. Manhoef 6.5
- 24A. Moran 6.6
- 6W. Burger ▼ 76' 6.2
- 11L. Koumas 6.3
- 9T. Cannon ▼ 46' 6.2
Dự bị 9
- 10Bae Jun-Ho ▲ 46' 7.2
- 17E. Bocat ▲ 64' 7.0
- 12T. Seko ▲ 76' 6.3
- 7André Vidigal ▲ 87' 6.3
- 14N. Ennis
- 5M. Rose
- 15J. Thompson
- 13J. Bonham
- 37E. Tezgel
Thống kê
04⚑5
⚑320
58%Kiểm soát bóng42%
19Dứt điểm7
6Trúng đích3
5Chệch đích4
15Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm2
8Bị chặn0
5Phạt góc3
0Việt vị3
12Phạm lỗi14
4Thẻ vàng2
3Cứu thua4
0.41Bàn thắng ngăn chặn0.41
545Chuyền bóng388
483Chuyền chính xác311
89%Chính xác chuyền80%
1.36Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.42
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 95 - 30 | +65 | 100 | |
| 2 | 46 | 69 - 16 | +53 | 100 | |
| 3 | 46 | 63 - 36 | +27 | 90 | |
| 4 | 46 | 58 - 44 | +14 | 76 | |
| 5 | 46 | 64 - 58 | +6 | 69 | |
| 6 | 46 | 59 - 55 | +4 | 68 | |
| 7 | 46 | 53 - 48 | +5 | 66 | |
| 8 | 46 | 47 - 49 | -2 | 66 | |
| 9 | 46 | 57 - 47 | +10 | 64 | |
| 10 | 46 | 64 - 56 | +8 | 64 | |
| 11 | 46 | 51 - 56 | -5 | 61 | |
| 12 | 46 | 60 - 69 | -9 | 58 | |
| 13 | 46 | 71 - 68 | +3 | 57 | |
| 14 | 46 | 53 - 61 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 53 - 63 | -10 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 71 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 49 - 65 | -16 | 53 | |
| 18 | 46 | 45 - 62 | -17 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 56 | -8 | 50 | |
| 20 | 46 | 48 - 59 | -11 | 50 | |
| 21 | 46 | 44 - 54 | -10 | 49 | |
| 22 | 46 | 45 - 69 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 51 - 88 | -37 | 46 | |
| 24 | 46 | 48 - 73 | -25 | 44 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu58
86Ghi được71
46Thủng lưới73
1.51Bàn thắng mỗi trận1.22
25Giữ sạch lưới19
24Trên 2.5 bàn24
45Hiệp hai39