Sheffield F.C. vs Stoke City
Tỷ số chung cuộc: Sheffield F.C. 3-1 Stoke City tại Championship, 14 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheffield F.C. thắng 6, hòa 2, Stoke City thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 27
- Sân vận động
- Bramall Lane, Sheffield
- Trọng tài
- M. Salisbury
- Phong độ
- DWLWL Sheffield F.C.
- LWWDW Stoke City
- 9' I. Ndiaye · M. Lowe 1-0
- 33' J. Bogle 2-0
- 45'+1 2-1 N. Powell · M. Fox
- HT2-1
- 56' Josh Laurent
- 58' ▲ T. Doyle ▼ J. McAtee
- 61' Jayden Bogle
- 63' John Egan
- 71' ▲ D. Jebbison ▼ I. Ndiaye
- 77' ▲ B. Osborn ▼ B. Sharp
- 78' ▲ H. Clarke ▼ B. Wilmot
- 78' ▲ T. Campbell ▼ N. Powell
- 86' ▲ D. Gayle ▼ J. Thompson
- 90'+3 Harry Souttar
- 90' J. Bogle · T. Doyle 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 18W. Foderingham 6.9
- 15A. Ahmedhodžić 7.2
- 12J. Egan 7.3
- 19J. Robinson 6.9
- 20J. Bogle ⚽2 8.2
- 8S. Berge 6.5
- 16O. Norwood 7.0
- 28J. McAtee ▼ 58' 6.7
- 13M. Lowe ⇢ 7.3
- 29I. Ndiaye ⚽ ▼ 71' 7.3
- 10B. Sharp ▼ 77' 6.5
Dự bị 7
- 22T. Doyle ▲ 58' 6.6
- 36D. Jebbison ▲ 71' 6.6
- 23B. Osborn ▲ 77' 6.7
- 1A. Davies
- 6C. Basham
- 17I. Coulibaly
- 35A. Brooks
- 13J. Bonham 5.9
- 5H. Souttar 6.3
- 6P. Jagielka 6.3
- 3M. Fox ⇢ 6.2
- 16B. Wilmot ▼ 78' 7.2
- 15J. Thompson ▼ 86' 7.3
- 8L. Baker 6.9
- 14J. Tymon 6.7
- 28J. Laurent 6.6
- 25N. Powell ⚽ ▼ 78' 7.2
- 9J. Brown 6.2
Dự bị 7
- 2H. Clarke ▲ 78' 6.5
- 10T. Campbell ▲ 78' 6.5
- 11D. Gayle ▲ 86' 6.3
- 22G. Kilkenny
- 24T. Fosu
- 32C. Taylor
- 34F. Fielding
Thống kê
02⚑2
⚑620
45%Kiểm soát bóng55%
8Dứt điểm9
3Trúng đích5
4Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn2
2Phạt góc6
3Việt vị2
7Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
4Cứu thua0
366Chuyền bóng434
240Chuyền chính xác305
66%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 87 - 35 | +52 | 101 | |
| 2 | 46 | 73 - 39 | +34 | 91 | |
| 3 | 46 | 57 - 39 | +18 | 80 | |
| 4 | 46 | 84 - 56 | +28 | 75 | |
| 5 | 46 | 58 - 46 | +12 | 70 | |
| 6 | 46 | 68 - 55 | +13 | 69 | |
| 7 | 46 | 52 - 54 | -2 | 69 | |
| 8 | 46 | 57 - 50 | +7 | 68 | |
| 9 | 46 | 59 - 53 | +6 | 66 | |
| 10 | 46 | 68 - 64 | +4 | 66 | |
| 11 | 46 | 56 - 53 | +3 | 63 | |
| 12 | 46 | 45 - 59 | -14 | 63 | |
| 13 | 46 | 57 - 54 | +3 | 62 | |
| 14 | 46 | 55 - 56 | -1 | 59 | |
| 15 | 46 | 51 - 61 | -10 | 58 | |
| 16 | 46 | 55 - 54 | +1 | 53 | |
| 17 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 18 | 46 | 47 - 62 | -15 | 53 | |
| 19 | 46 | 49 - 60 | -11 | 50 | |
| 20 | 46 | 44 - 71 | -27 | 50 | |
| 21 | 46 | 41 - 58 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 46 - 68 | -22 | 44 | |
| 23 | 46 | 48 - 72 | -24 | 44 | |
| 24 | 46 | 38 - 65 | -27 | 39 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
58Trận đấu57
96Ghi được67
55Thủng lưới66
1.66Bàn thắng mỗi trận1.18
23Giữ sạch lưới16
28Trên 2.5 bàn24
55Hiệp hai35