Birmingham City F.C. vs Ipswich Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Birmingham City F.C. 1-1 Ipswich Town F.C. tại Championship, 8 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Birmingham City F.C. thắng 2, hòa 5, Ipswich Town F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 1
- Sân vận động
- St. Andrew's @ Knighthead Park, Birmingham
- Phong độ
- LWDDL Birmingham City F.C.
- WWWLL Ipswich Town F.C.
- 19' Bright Osayi-Samuel
- 19' Jack Taylor
- 44' Azor Matusiwa
- HT0-0
- 55' J. Stansfield 1-0
- 68' ▲ A. Young ▼ B. Johnson
- 68' ▲ C. Chaplin ▼ S. Szmodics
- 68' ▲ N. Broadhead ▼ C. Ogbene
- 71' Seung-Ho Paik
- 77' ▲ T. Doyle ▼ K. Furuhashi
- 79' ▲ A. Al Hamadi ▼ J. Clarke
- 83' ▲ E. Laird ▼ D. Gray
- 83' ▲ L. Dykes ▼ J. Stansfield
- 85' ▲ C. Humphreys ▼ A. Matusiwa
- 89' ▲ T. Gardner-Hickman ▼ K. Anderson
- 90'+6 Conor Chaplin
- 90' 1-1 G. Hirst11m
- FT1-1
Đội hình
- 21R. Allsop 5.9
- 26B. Osayi-Samuel 6.2
- 5P. Neumann 6.5
- 4C. Klarer 6.3
- 20A. Cochrane 6.3
- 24T. Iwata 7.2
- 8Paik Seung-Ho 7.0
- 10D. Gray ▼ 83' 6.6
- 28J. Stansfield ⚽ ▼ 83' 7.3
- 14K. Anderson ▼ 89' 7.9
- 9K. Furuhashi ▼ 77' 5.9
Dự bị 9
- 25J. Beadle
- 2E. Laird ▲ 83' 6.3
- 6K. Bielik
- 16E. Cashin
- 12M. Leonard
- 7T. Doyle ▲ 77' 6.7
- 19T. Gardner-Hickman ▲ 89' 6.5
- 18W. T. Willumsson
- 17L. Dykes ▲ 83' 6.5
- 1A. Palmer 7.3
- 18B. Johnson ▼ 68' 6.3
- 26D. O'Shea 7.0
- 24J. Greaves 6.6
- 3L. Davis 6.9
- 21C. Ogbene ▼ 68' 6.2
- 5A. Matusiwa ▼ 85' 6.5
- 14J. Taylor 6.3
- 47J. Clarke ▼ 79' 6.0
- 23S. Szmodics ▼ 68' 6.7
- 9G. Hirst ⚽ 6.2
Dự bị 9
- 6L. Woolfenden
- 4C. Kipre
- 15A. Young ▲ 68' 7.2
- 20C. Humphreys ▲ 85' 6.3
- 35F. Barbrook
- 10C. Chaplin ▲ 68' 6.3
- 33N. Broadhead ▲ 68' 6.5
- 16A. Al Hamadi ▲ 79' 6.2
- 28C. Walton
Thống kê
02⚑1
⚑430
51%Kiểm soát bóng49%
11Dứt điểm7
3Trúng đích1
8Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm1
0Bị chặn1
1Phạt góc4
1Việt vị0
16Phạm lỗi22
2Thẻ vàng3
0Cứu thua2
0.12Bàn thắng ngăn chặn0.12
365Chuyền bóng343
276Chuyền chính xác271
76%Chính xác chuyền79%
1.13Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.26
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu52
69Ghi được93
74Thủng lưới52
1.19Bàn thắng mỗi trận1.79
13Giữ sạch lưới18
26Trên 2.5 bàn28
33Hiệp hai53