Ipswich Town F.C. vs Birmingham City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Ipswich Town F.C. 1-0 Birmingham City F.C. tại Championship, 5 tháng 8, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ipswich Town F.C. thắng 3, hòa 5, Birmingham City F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 1
- Trọng tài
- Tim Robinson, England
- Phong độ
- WWWLL Ipswich Town F.C.
- LWDDL Birmingham City F.C.
- 45'+5 ▲ F. Downes ▼ A. Dozzell
- HT0-0
- 48' Jordan Spence
- 50' J. Garner · J. Knudsen 1-0
- 74' ▲ A. Webster ▼ D. Iorfa
- 79' ▲ C. Keita ▼ J. Maghoma
- 89' Marc Roberts
- FT1-0
Đội hình
- 33B. Bialkowski 7.4
- 4L. Chambers 7.6
- 5T. Smith 7.1
- 12J. Spence 7.0
- 3J. Knudsen ⇢ 7.7
- 2D. Iorfa ▼ 74' 6.6
- 8C. Skuse 7.2
- 18G. Ward 6.5
- 23A. Dozzell ▼ 45' 7.0
- 20F. Sears 6.2
- 14J. Garner ⚽ 7.7
Dự bị 7
- 21F. Downes ▲ 45' 7.3
- 6A. Webster ▲ 74' 6.4
- 1D. Gerken
- 10D. McGoldrick
- 11B. Celina
- 22T. Nydam
- 30M. Kenlock
- 13D. Stockdale 6.7
- 3J. Grounds 7.1
- 28M. Morrison 7.5
- 4M. Roberts 7.6
- 8C. Gardner 7.1
- 2Nsue 6.9
- 19J. Maghoma ▼ 79' 6.3
- 26D. Davis 6.5
- 17C. N'Doye 6.8
- 14Che Adams 6.7
- 9C. Donaldson 6.9
Dự bị 7
- 33C. Keita ▲ 79' 6.1
- 5R. Shotton
- 6M. Kieftenbeld
- 29T. Kuszczak
- 44N. Brock-Madsen
- 50S. Gleeson
- 45W. Harding
Thống kê
01⚑8
⚑210
55%Kiểm soát bóng45%
12Dứt điểm13
2Trúng đích3
5Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn2
8Phạt góc2
1Việt vị2
11Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
388Chuyền bóng315
276Chuyền chính xác200
71%Chính xác chuyền63%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | 56 - 23 | +33 | 71 | |
| 2 | 31 | 48 - 27 | +21 | 59 | |
| 3 | 32 | 48 - 26 | +22 | 58 | |
| 4 | 31 | 47 - 27 | +20 | 58 | |
| 5 | 31 | 52 - 36 | +16 | 52 | |
| 6 | 31 | 45 - 36 | +9 | 52 | |
| 7 | 31 | 38 - 30 | +8 | 49 | |
| 8 | 31 | 44 - 37 | +7 | 49 | |
| 9 | 31 | 40 - 29 | +11 | 48 | |
| 10 | 31 | 43 - 40 | +3 | 44 | |
| 11 | 31 | 42 - 39 | +3 | 44 | |
| 12 | 31 | 43 - 41 | +2 | 44 | |
| 13 | 31 | 31 - 34 | -3 | 44 | |
| 14 | 31 | 36 - 34 | +2 | 39 | |
| 15 | 32 | 34 - 38 | -4 | 37 | |
| 16 | 31 | 33 - 44 | -11 | 36 | |
| 17 | 31 | 35 - 50 | -15 | 35 | |
| 18 | 31 | 34 - 41 | -7 | 32 | |
| 19 | 31 | 28 - 49 | -21 | 30 | |
| 20 | 31 | 22 - 43 | -21 | 30 | |
| 21 | 31 | 42 - 47 | -5 | 29 | |
| 22 | 31 | 30 - 45 | -15 | 28 | |
| 23 | 31 | 34 - 55 | -21 | 26 | |
| 24 | 31 | 24 - 58 | -34 | 25 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu51
60Ghi được47
63Thủng lưới76
1.22Bàn thắng mỗi trận0.92
15Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn19
38Hiệp hai22